? - ?
30/10/2026 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Pyunik đang đứng thứ 2 với 17 điểm sau 7 trận.
- Urartu xếp thứ 7 với 8 điểm sau 7 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Noah | 21 | 7 | 7 | 0 | 0 | 19 | 5 | 14 |
| 02 FC Pyunik | 17 | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 5 | 10 |
| 03 FC Ararat Armenia | 16 | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 |
| 04 Alashkert | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 3 | 12 |
| 05 Sadarakpat | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 06 Shirak | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 |
| 07 Urartu | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 |
| 08 BKMA | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 |
| 09 Ararat Yerevan | 6 | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 |
| 10 FC Van | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 19 | -15 |
| 11 Gandzasar Kapan | 3 | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 17 | -9 |
| 12 FC Syunik | 2 | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 7 matches
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
In last 7 matches
KhôngCó
6 (86%)1 (14%)
FC Pyunik
Trận gần đây
Urartu
Under /Over
(86%)6 1(14%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(86%)6 1(14%)
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(29%)2 5(71%)
Under /Over
(57%)4 3(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)3 4(57%)
/Yes
(43%)3 4(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FC Pyunik
Urartu
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Pyunik
7
Số trận đã đấu
Urartu
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
4
Clean sheets
2
0.29
3.43
24
Corners
39
5.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Pyunik
THẺ PHẠT
Urartu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.29
9
11
1.57
0.14
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00