FC Molodechno vs FK Orsha: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Molodechno
Hạng 10 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
1 - 3
FT
28/05/2023 10:00
FK Orsha
Hạng 14 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Molodechno vs FK Orsha trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Molodechno đang đứng thứ 10 với 41 điểm sau 32 trận.
  • FK Orsha xếp thứ 14 với 31 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Molodechno với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. FK Orsha chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
81 32 26 3 3 86 30 56
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
73 32 22 7 3 75 24 51
03 FK Vitebsk FK Vitebsk
73 32 23 4 5 68 22 46
04 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
62 32 19 5 8 55 40 15
05 Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
61 32 19 4 9 84 52 32
06 FC Baranovichi FC Baranovichi
48 32 14 6 12 46 49 -3
07 Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
46 32 13 7 12 62 52 10
08 Volna Pinsk Volna Pinsk
43 32 12 7 13 41 49 -8
09 FK Lida FK Lida
41 32 12 5 15 44 48 -4
10 FC Molodechno FC Molodechno
41 32 11 8 13 51 56 -5
11 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
41 32 12 5 15 53 66 -13
12 Ostrowitz Ostrowitz
39 32 10 9 13 54 62 -8
13 FK Bumprom FK Bumprom
38 32 10 8 14 45 62 -17
14 FK Orsha FK Orsha
31 32 8 7 17 50 62 -12
15 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
22 32 5 7 20 26 63 -37
16 Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
22 32 6 4 22 33 72 -39
17 Osipovichy Osipovichy
5 32 1 2 29 21 85 -64
Đối đầu
29/10/2022 10:00
FK Orsha FK Orsha
1 - 2
FC Molodechno FC Molodechno
BLR D2
10/07/2022 10:00
FC Molodechno FC Molodechno
2 - 1
FK Orsha FK Orsha
BLR D2
FC Molodechno
2
100%
Hòa
0
0%
FK Orsha
0
0%
FC Molodechno FC Molodechno 6 trận gần nhất
20/05/2023 07:00
Osipovichy 0 - 1 FC Molodechno BLR D2
13/05/2023 10:00
FC Molodechno 2 - 1 Shakhter Soligorsk II BLR D2
29/04/2023 08:00
Ostrowitz 1 - 1 FC Molodechno BLR D2
22/04/2023 10:45
FC Molodechno 2 - 3 Dnepr Rohachev BLR D2
14/04/2023 07:30
Kommunalnik Slonim 1 - 1 FC Molodechno BLR D2
09/04/2023 08:00
FC Molodechno 2 - 1 FC Baranovichi BLR D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất FK Orsha FK Orsha
21/05/2023 11:59
FK Orsha 0 - 1 Ostrowitz BLR D2
14/05/2023 09:00
Dnepr Rohachev 0 - 2 FK Orsha BLR D2
07/05/2023 09:00
FK Orsha 1 - 2 Kommunalnik Slonim BLR D2
29/04/2023 10:30
FC Baranovichi 3 - 2 FK Orsha BLR D2
23/04/2023 08:00
FK Orsha 0 - 3 Lokomotiv Gomel BLR D2
15/04/2023 08:00
Arsenal Dzyarzhynsk 4 - 3 FK Orsha BLR D2
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
25 (78%)7 (22%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
FC Molodechno

FC Molodechno

Trận gần đây

FK Orsha

FK Orsha

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

Xỉu /Tài

(59%)19 13(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(59%)19 13(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)24 8(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Molodechno FC Molodechno
FK Orsha FK Orsha
Cú sút
FC Molodechno
FC Molodechno
Tổng cú sút
9.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Orsha
FK Orsha
Tổng cú sút
6.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Molodechno FC Molodechno Đường chuyền FK Orsha FK Orsha
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FC Molodechno
FC Molodechno
32
Số trận đã đấu
FK Orsha
FK Orsha
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Giữ sạch lưới
4
0.13
3.84
123
Phạt góc
117
3.66
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Molodechno
FC Molodechno
THẺ PHẠT
FK Orsha
FK Orsha
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.91
61
Thẻ vàng
40
1.25
0.13
4
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00