FC Minsk vs Dnepr Mogilev: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Minsk
Hạng 8 tại Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
? - ?
28/11/2026 12:00
Dnepr Mogilev
Hạng 15 tại Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Minsk vs Dnepr Mogilev trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Minsk đang đứng thứ 8 với 34 điểm sau 23 trận.
  • Dnepr Mogilev xếp thứ 15 với 16 điểm sau 23 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
45 22 13 6 3 37 18 19
02 ML Vitebsk ML Vitebsk
44 21 12 8 1 42 17 25
03 Dinamo Minsk Dinamo Minsk
43 21 13 4 4 37 16 21
04 Dinamo Brest Dinamo Brest
40 23 12 4 7 38 23 15
05 FC Gomel FC Gomel
39 23 11 6 6 33 18 15
06 Neman Grodno Neman Grodno
37 22 11 4 7 26 20 6
07 FK Vitebsk FK Vitebsk
36 23 10 6 7 28 21 7
08 FC Minsk FC Minsk
34 23 10 4 9 30 28 2
09 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
27 22 7 6 9 28 29 -1
10 Slavia Mozyr Slavia Mozyr
25 22 6 7 9 23 26 -3
11 FC Baranovichi FC Baranovichi
25 23 6 7 10 24 38 -14
12 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
23 23 5 8 10 24 41 -17
13 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
21 22 5 6 11 22 36 -14
14 BATE Borisov BATE Borisov
18 22 3 9 10 16 27 -11
15 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
16 23 2 10 11 20 36 -16
16 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
14 23 3 5 15 20 54 -34
FC Minsk FC Minsk 6 trận gần nhất
18/09/2026 20:30
FC Belshina Babruisk 2 - 0 FC Minsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
12/09/2026 00:10
FC Minsk 1 - 0 Slavia Mozyr Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
06/09/2026 17:00
Naftan Novopolock 0 - 3 FC Minsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
31/08/2026 00:00
BATE Borisov 2 - 1 FC Minsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
21/08/2026 22:00
FC Minsk 0 - 1 FK Vitebsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
15/08/2026 22:00
Neman Grodno 2 - 1 FC Minsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
20/09/2026 21:00
Dinamo Brest 4 - 2 Dnepr Mogilev Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
13/09/2026 19:00
Dnepr Mogilev 1 - 1 ML Vitebsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
06/09/2026 21:00
FC Baranovichi 2 - 1 Dnepr Mogilev Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
30/08/2026 20:00
Dnepr Mogilev 0 - 0 FK Isloch Minsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
25/08/2026 00:30
FC Torpedo Zhodino 0 - 0 Dnepr Mogilev Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
14/08/2026 23:00
Dnepr Mogilev 1 - 1 FC Belshina Babruisk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
16 (70%)7 (30%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
14 (61%)9 (39%)
FC Minsk

FC Minsk

Trận gần đây

Dnepr Mogilev

Dnepr Mogilev

Xỉu /Tài

(74%)17 6(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)16 7(30%)

Xỉu /Tài

(35%)8 15(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)7 16(70%)

Xỉu /Tài

(43%)10 13(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(48%)11 12(52%)

/Có

(48%)11 12(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)13 10(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Minsk FC Minsk
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
Cú sút
FC Minsk
FC Minsk
Tổng cú sút
8.59 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 2.07
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
Tổng cú sút
8.91 TB / trận
Bị chặn
25 tổng
TB 1.67
FC Minsk FC Minsk Đường chuyền Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FC Minsk
FC Minsk
23
Số trận đã đấu
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
6
Giữ sạch lưới
5
0.22
3.83
88
Phạt góc
112
4.87
22.35
514
Ném biên
612
26.61
2.30
53
Việt vị
35
1.52
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Minsk
FC Minsk
THẺ PHẠT
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
33
Thẻ vàng
45
1.96
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.09
10.43
240
Số lỗi
303
13.17
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00