FC Maardu vs Viimsi MRJK: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Maardu
Hạng 6 tại Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
2
1-0
FT
22/06/2026 12:00
Viimsi MRJK
Hạng 2 tại Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Maardu vs Viimsi MRJK trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Maardu đang đứng thứ 6 với 41 điểm sau 27 trận.
  • Viimsi MRJK xếp thứ 2 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Viimsi MRJK thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Maardu và Viimsi MRJK mỗi đội thắng 0 trong 2 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2026-06-22

FC Maardu vs Viimsi MRJK - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Maardu
FC Maardu
Viimsi MRJK
Viimsi MRJK
2026-06-22 12:00
20
21
59
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.47
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
20°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/06/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 JK Welco Elekter JK Welco Elekter
62 30 19 5 6 81 39 42
02 Viimsi MRJK Viimsi MRJK
50 30 15 5 10 56 31 25
03 Flora Tallinn II Flora Tallinn II
48 30 14 6 10 72 53 19
04 Elva Elva
48 30 14 6 10 47 44 3
05 Tallinna FC Levadia B Tallinna FC Levadia B
41 29 13 2 14 60 55 5
06 FC Maardu FC Maardu
41 27 12 5 10 45 55 -10
07 JK Tallinna Kalev JK Tallinna Kalev
37 29 10 7 12 52 55 -3
08 FC Nomme United U21 FC Nomme United U21
36 30 10 6 14 50 62 -12
09 Tallinna FC Ararat TTU Tallinna FC Ararat TTU
29 29 7 8 14 35 63 -28
10 Nomme JK Kalju II Nomme JK Kalju II
22 30 6 4 20 38 79 -41
Đối đầu
26/04/2026 12:00
Viimsi MRJK Viimsi MRJK
1 - 1
FC Maardu FC Maardu
EST D2
11/08/2020 11:59
Viimsi MRJK Viimsi MRJK
1 - 1
FC Maardu FC Maardu
EST CUP
FC Maardu
0
0%
Hòa
2
100%
Viimsi MRJK
0
0%
FC Maardu FC Maardu 6 trận gần nhất
18/06/2026 12:00
FC Maardu 2 - 1 Nomme JK Kalju II EST D2
11/06/2026 12:00
Elva 4 - 3 FC Maardu EST D2
28/05/2026 12:00
Tallinna FC Ararat TTU 0 - 0 FC Maardu EST D2
24/05/2026 08:00
FC Maardu 0 - 1 JK Welco Elekter EST D2
16/05/2026 12:00
Tallinna FC Levadia B 1 - 2 FC Maardu EST D2
09/05/2026 05:30
FC Maardu 2 - 1 FC Nomme United U21 EST D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Viimsi MRJK Viimsi MRJK
18/06/2026 12:00
Elva 0 - 1 Viimsi MRJK EST D2
14/06/2026 12:00
Tallinna FC Levadia B 2 - 0 Viimsi MRJK EST D2
27/05/2026 12:00
JK Tallinna Kalev 0 - 3 Viimsi MRJK EST D2
24/05/2026 07:00
Tallinna FC Ararat TTU 0 - 2 Viimsi MRJK EST D2
16/05/2026 12:00
Nomme JK Kalju II 1 - 1 Viimsi MRJK EST D2
09/05/2026 05:30
Flora Tallinn II 0 - 4 Viimsi MRJK EST D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.87
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
22 (81%)5 (19%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
FC Maardu

FC Maardu

Trận gần đây

Viimsi MRJK

Viimsi MRJK

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(67%)18 9(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(74%)20 7(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Maardu FC Maardu
Viimsi MRJK Viimsi MRJK
Cú sút
FC Maardu
FC Maardu
Tổng cú sút
14.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Viimsi MRJK
Viimsi MRJK
Tổng cú sút
13.76 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Maardu FC Maardu Đường chuyền Viimsi MRJK Viimsi MRJK
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
FC Maardu
FC Maardu
27
Số trận đã đấu
Viimsi MRJK
Viimsi MRJK
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
3
Giữ sạch lưới
10
0.33
5.22
141
Phạt góc
193
6.43
10.30
278
Ném biên
372
12.40
0.96
26
Việt vị
32
1.07
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Maardu
FC Maardu
THẺ PHẠT
Viimsi MRJK
Viimsi MRJK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
69
Thẻ vàng
72
2.40
0.11
3
Thẻ đỏ
3
0.10
7.56
204
Số lỗi
200
6.67
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00