Elva vs FC Maardu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Elva
Hạng 4 tại Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
1
4-3
FT
11/06/2026 12:00
FC Maardu
Hạng 6 tại Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Elva vs FC Maardu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Elva đang đứng thứ 4 với 48 điểm sau 30 trận.
  • FC Maardu xếp thứ 6 với 41 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Elva thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Maardu với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Elva thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2026-06-11

Elva vs FC Maardu - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Elva
Elva
FC Maardu
FC Maardu
2026-06-11 12:00
59
20
21
1
2 - 2
2 - 2
3.50
1.50
FT
4-3 1-3
-
thời tiết
19°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/06/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 JK Welco Elekter JK Welco Elekter
62 30 19 5 6 81 39 42
02 Viimsi MRJK Viimsi MRJK
50 30 15 5 10 56 31 25
03 Flora Tallinn II Flora Tallinn II
48 30 14 6 10 72 53 19
04 Elva Elva
48 30 14 6 10 47 44 3
05 Tallinna FC Levadia B Tallinna FC Levadia B
41 29 13 2 14 60 55 5
06 FC Maardu FC Maardu
41 27 12 5 10 45 55 -10
07 JK Tallinna Kalev JK Tallinna Kalev
37 29 10 7 12 52 55 -3
08 FC Nomme United U21 FC Nomme United U21
36 30 10 6 14 50 62 -12
09 Tallinna FC Ararat TTU Tallinna FC Ararat TTU
29 29 7 8 14 35 63 -28
10 Nomme JK Kalju II Nomme JK Kalju II
22 30 6 4 20 38 79 -41
Đối đầu
12/03/2026 12:00
FC Maardu FC Maardu
0 - 3
Elva Elva
EST D2
14/10/2021 11:59
FC Maardu FC Maardu
2 - 1
Elva Elva
EST D2
25/08/2021 11:00
Elva Elva
0 - 1
FC Maardu FC Maardu
EST D2
20/06/2021 06:00
Elva Elva
0 - 6
FC Maardu FC Maardu
EST D2
01/11/2020 07:00
Elva Elva
1 - 2
FC Maardu FC Maardu
EST D2
11/10/2020 09:00
FC Maardu FC Maardu
0 - 0
Elva Elva
EST D2
Elva
1
17%
Hòa
1
17%
FC Maardu
4
67%
Elva Elva 6 trận gần nhất
01/06/2026 12:00
Elva 0 - 2 JK Welco Elekter EST D2
28/05/2026 12:00
Tallinna FC Levadia B 1 - 3 Elva EST D2
24/05/2026 08:00
Elva 3 - 1 JK Tallinna Kalev EST D2
16/05/2026 12:00
FC Nomme United U21 1 - 0 Elva EST D2
07/05/2026 12:00
Elva 2 - 0 Tallinna FC Ararat TTU EST D2
02/05/2026 05:30
Elva 2 - 4 Nomme JK Kalju II EST D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất FC Maardu FC Maardu
28/05/2026 12:00
Tallinna FC Ararat TTU 0 - 0 FC Maardu EST D2
24/05/2026 08:00
FC Maardu 0 - 1 JK Welco Elekter EST D2
16/05/2026 12:00
Tallinna FC Levadia B 1 - 2 FC Maardu EST D2
09/05/2026 05:30
FC Maardu 2 - 1 FC Nomme United U21 EST D2
01/05/2026 12:00
Flora Tallinn II 5 - 0 FC Maardu EST D2
26/04/2026 12:00
Viimsi MRJK 1 - 1 FC Maardu EST D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.04
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (81%)5 (19%)
Elva

Elva

Trận gần đây

FC Maardu

FC Maardu

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)18 9(33%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(74%)20 7(26%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Elva Elva
FC Maardu FC Maardu
Cú sút
Elva
Elva
Tổng cú sút
12.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Maardu
FC Maardu
Tổng cú sút
14.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Elva Elva Đường chuyền FC Maardu FC Maardu
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Elva
Elva
30
Số trận đã đấu
FC Maardu
FC Maardu
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
3
0.11
4.77
143
Phạt góc
141
5.22
8.57
257
Ném biên
278
10.30
0.73
22
Việt vị
26
0.96
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Elva
Elva
THẺ PHẠT
FC Maardu
FC Maardu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
65
Thẻ vàng
69
2.56
0.13
4
Thẻ đỏ
3
0.11
5.07
152
Số lỗi
204
7.56
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00