FC KudrivkaU21 vs Kryvbas U21: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC KudrivkaU21
Hạng 14 tại Giải U21 Ukraine
3 - 2
FT
11/04/2026 04:10
Kryvbas U21
Hạng 12 tại Giải U21 Ukraine
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC KudrivkaU21 vs Kryvbas U21 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC KudrivkaU21 đang đứng thứ 14 với 18 điểm sau 30 trận.
  • Kryvbas U21 xếp thứ 12 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kryvbas U21 với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FC KudrivkaU21 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk U21 FC Shakhtar Donetsk U21
79 30 26 1 3 99 28 71
02 Dinamo Kyiv U21 Dinamo Kyiv U21
76 30 23 7 0 87 17 70
03 Veres Rivne U21 Veres Rivne U21
56 30 16 8 6 56 30 26
04 Rukh Vynnyky U21 Rukh Vynnyky U21
54 30 17 3 10 72 41 31
05 Polissya Zhytomyr U21 Polissya Zhytomyr U21
54 30 15 9 6 39 24 15
06 Zorya U21 Zorya U21
49 30 15 4 11 29 32 -3
07 Kolos Kovalivka U21 Kolos Kovalivka U21
44 30 13 5 12 50 37 13
08 LNZ Cherkasy U21 LNZ Cherkasy U21
43 30 11 10 9 48 46 2
09 Metalist 1925 Kharkiv(U21) Metalist 1925 Kharkiv(U21)
41 29 12 5 12 42 42 0
10 Obolon Kiev U21 Obolon Kiev U21
41 30 11 8 11 32 46 -14
11 Karpaty U21 Karpaty U21
39 30 12 3 15 54 57 -3
12 Kryvbas U21 Kryvbas U21
32 30 9 5 16 42 59 -17
13 PFC Oleksandria U21 PFC Oleksandria U21
26 30 8 2 20 35 62 -27
14 FC KudrivkaU21 FC KudrivkaU21
18 30 5 3 22 22 84 -62
15 Epitsentr U21 Epitsentr U21
14 30 3 5 22 27 77 -50
16 SC Poltava U21 SC Poltava U21
11 29 3 2 24 20 72 -52
Đối đầu
04/10/2025 09:00
Kryvbas U21 Kryvbas U21
2 - 0
FC KudrivkaU21 FC KudrivkaU21
UKR U21
FC KudrivkaU21
0
0%
Hòa
0
0%
Kryvbas U21
1
100%
FC KudrivkaU21 FC KudrivkaU21 6 trận gần nhất
05/04/2026 05:00
Epitsentr U21 1 - 2 FC KudrivkaU21 UKR U21
17/03/2026 07:00
FC KudrivkaU21 0 - 2 Polissya Zhytomyr U21 UKR U21
13/03/2026 07:00
FC KudrivkaU21 0 - 0 Veres Rivne U21 UKR U21
07/03/2026 05:00
Karpaty U21 6 - 1 FC KudrivkaU21 UKR U21
01/03/2026 06:00
SC Poltava U21 1 - 1 FC KudrivkaU21 UKR U21
23/02/2026 08:00
FC KudrivkaU21 2 - 0 Zorya U21 UKR U21
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Kryvbas U21 Kryvbas U21
03/04/2026 06:00
Kryvbas U21 1 - 2 LNZ Cherkasy U21 UKR U21
20/03/2026 07:00
Kryvbas U21 4 - 1 Epitsentr U21 UKR U21
13/03/2026 06:00
Polissya Zhytomyr U21 1 - 1 Kryvbas U21 UKR U21
06/03/2026 11:00
Obolon Kiev U21 2 - 2 Kryvbas U21 UKR U21
28/02/2026 06:10
Kryvbas U21 0 - 1 Zorya U21 UKR U21
20/02/2026 06:00
Metalist 1925 Kharkiv(U21) 1 - 0 Kryvbas U21 UKR U21
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
84
TB mỗi trận
2.80
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
15 (50%)15 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
FC KudrivkaU21

FC KudrivkaU21

Trận gần đây

Kryvbas U21

Kryvbas U21

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC KudrivkaU21 FC KudrivkaU21
Kryvbas U21 Kryvbas U21
Cú sút
FC KudrivkaU21
FC KudrivkaU21
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kryvbas U21
Kryvbas U21
Tổng cú sút
3.33 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
TB 1.00
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
FC KudrivkaU21
FC KudrivkaU21
30
Số trận đã đấu
Kryvbas U21
Kryvbas U21
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
5
0.17
0.33
10
Phạt góc
8
0.27
0.00
0
Ném biên
19
0.63
0.07
2
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC KudrivkaU21
FC KudrivkaU21
THẺ PHẠT
Kryvbas U21
Kryvbas U21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Thẻ vàng
4
0.13
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.80
24
Số lỗi
9
0.30
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00