Kryvbas U21
Hạng 12 tại Ukraine U21 Liga
0 - 1
FT
28/02/2026 06:10
Zorya U21
Hạng 6 tại Ukraine U21 Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kryvbas U21 đang đứng thứ 12 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Zorya U21 xếp thứ 6 với 49 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Zorya U21 với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kryvbas U21 thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 28/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk U21 FC Shakhtar Donetsk U21
79 30 26 1 3 99 28 71
02 Dinamo Kyiv U21 Dinamo Kyiv U21
76 30 23 7 0 87 17 70
03 Veres Rivne U21 Veres Rivne U21
56 30 16 8 6 56 30 26
04 Rukh Vynnyky U21 Rukh Vynnyky U21
54 30 17 3 10 72 41 31
05 Polissya Zhytomyr U21 Polissya Zhytomyr U21
54 30 15 9 6 39 24 15
06 Zorya U21 Zorya U21
49 30 15 4 11 29 32 -3
07 Kolos Kovalivka U21 Kolos Kovalivka U21
44 30 13 5 12 50 37 13
08 LNZ Cherkasy U21 LNZ Cherkasy U21
43 30 11 10 9 48 46 2
09 Metalist 1925 Kharkiv(U21) Metalist 1925 Kharkiv(U21)
41 29 12 5 12 42 42 0
10 Obolon Kiev U21 Obolon Kiev U21
41 30 11 8 11 32 46 -14
11 Karpaty U21 Karpaty U21
39 30 12 3 15 54 57 -3
12 Kryvbas U21 Kryvbas U21
32 30 9 5 16 42 59 -17
13 PFC Oleksandria U21 PFC Oleksandria U21
26 30 8 2 20 35 62 -27
14 FC KudrivkaU21 FC KudrivkaU21
18 30 5 3 22 22 84 -62
15 Epitsentr U21 Epitsentr U21
14 30 3 5 22 27 77 -50
16 SC Poltava U21 SC Poltava U21
11 29 3 2 24 20 72 -52
Đối đầu
17/08/2025 05:00
Zorya U21 Zorya U21
3 - 2
Kryvbas U21 Kryvbas U21
UKR U21
19/04/2025 05:40
Kryvbas U21 Kryvbas U21
1 - 1
Zorya U21 Zorya U21
UKR U21
19/10/2024 05:00
Zorya U21 Zorya U21
2 - 0
Kryvbas U21 Kryvbas U21
UKR U21
08/12/2023 06:00
Kryvbas U21 Kryvbas U21
2 - 4
Zorya U21 Zorya U21
UKR U21
05/08/2023 05:00
Zorya U21 Zorya U21
3 - 0
Kryvbas U21 Kryvbas U21
UKR U21
07/04/2023 05:00
Kryvbas U21 Kryvbas U21
1 - 0
Zorya U21 Zorya U21
UKR U21
Kryvbas U21
1
17%
Hòa
1
17%
Zorya U21
4
67%
Kryvbas U21 Kryvbas U21 6 trận gần nhất
20/02/2026 06:00
Metalist 1925 Kharkiv(U21) 1 - 0 Kryvbas U21 UKR U21
13/02/2026 06:00
Kryvbas U21 2 - 2 Ahrotekh Tyshkivka INT CF
12/02/2026 07:00
Kryvbas U21 3 - 2 Metalurh Zaporizhya INT CF
07/02/2026 07:00
Kryvbas U21 2 - 1 Oleksandriya B INT CF
04/02/2026 06:00
Kryvbas U21 1 - 2 PFK Oleksandria U19 INT CF
12/12/2025 06:20
Kryvbas U21 1 - 1 Kolos Kovalivka U21 UKR U21
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Zorya U21 Zorya U21
23/02/2026 08:00
FC KudrivkaU21 2 - 0 Zorya U21 UKR U21
12/12/2025 08:30
LNZ Cherkasy U21 1 - 2 Zorya U21 UKR U21
04/12/2025 06:00
Zorya U21 1 - 0 Karpaty U21 UKR U21
28/11/2025 07:30
Polissya Zhytomyr U21 4 - 0 Zorya U21 UKR U21
23/11/2025 08:00
Zorya U21 1 - 0 PFC Oleksandria U21 UKR U21
07/11/2025 07:00
Metalist 1925 Kharkiv(U21) 0 - 1 Zorya U21 UKR U21
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
Kryvbas U21

Kryvbas U21

Trận gần đây

Zorya U21

Zorya U21

Under /Over

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(47%)14 16(53%)

Under /Over

(63%)19 11(37%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)5 25(83%)

Under /Over

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(30%)9 21(70%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(23%)7 23(77%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kryvbas U21 Kryvbas U21
Zorya U21 Zorya U21
Cú sút
Kryvbas U21
Kryvbas U21
Tổng cú sút
3.33 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
Avg. 1.00
Zorya U21
Zorya U21
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
Avg. 1.50
Kryvbas U21 Kryvbas U21 Đường chuyền Zorya U21 Zorya U21
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Kryvbas U21
Kryvbas U21
30
Số trận đã đấu
Zorya U21
Zorya U21
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
14
0.47
0.27
8
Corners
19
0.63
0.63
19
Throw-ins
45
1.50
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kryvbas U21
Kryvbas U21
THẺ PHẠT
Zorya U21
Zorya U21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Thẻ vàng
6
0.20
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.30
9
Fouls
64
2.13
0.00
0
Tackles
0
0.00