FC Koper vs Radomlje: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Koper
Hạng 3 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
1
1-0
FT
29/09/2024 11:30
Radomlje
Hạng 8 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Koper vs Radomlje trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Koper đang đứng thứ 3 với 66 điểm sau 36 trận.
  • Radomlje xếp thứ 8 với 35 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Koper thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Koper với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Radomlje thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2024-09-29

FC Koper vs Radomlje - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Koper
FC Koper
Radomlje
Radomlje
2024-09-29 11:30
52
26
22
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.71
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
74 36 21 11 4 63 20 43
02 Maribor Maribor
67 36 19 10 7 64 32 32
03 FC Koper FC Koper
66 36 19 9 8 60 35 25
04 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
61 36 17 10 9 76 51 25
05 NK Bravo NK Bravo
55 36 14 13 9 52 44 8
06 NK Primorje NK Primorje
43 36 11 10 15 41 61 -20
07 NK Mura 05 NK Mura 05
35 36 9 8 19 37 51 -14
08 Radomlje Radomlje
35 36 10 5 21 37 69 -32
09 Domzale Domzale
29 36 7 8 21 35 66 -31
10 NK Nafta NK Nafta
28 36 6 10 20 33 69 -36
Đối đầu
20/07/2024 11:50
Radomlje Radomlje
0 - 1
FC Koper FC Koper
SLO D1
06/04/2024 11:30
Radomlje Radomlje
1 - 1
FC Koper FC Koper
SLO D1
10/02/2024 12:30
FC Koper FC Koper
0 - 1
Radomlje Radomlje
SLO D1
01/10/2023 11:30
Radomlje Radomlje
1 - 1
FC Koper FC Koper
SLO D1
29/07/2023 11:30
FC Koper FC Koper
1 - 0
Radomlje Radomlje
SLO D1
22/04/2023 09:00
Radomlje Radomlje
1 - 1
FC Koper FC Koper
SLO D1
FC Koper
2
33%
Hòa
3
50%
Radomlje
1
17%
FC Koper FC Koper 6 trận gần nhất
18/09/2024 11:00
Jadran Dekani 1 - 8 FC Koper SLOC
15/09/2024 14:15
Maribor 2 - 0 FC Koper SLO D1
01/09/2024 14:15
FC Koper 0 - 0 NK Publikum Celje SLO D1
28/08/2024 11:00
Galeb Ankaran 0 - 6 FC Koper SLOC
24/08/2024 14:15
Domzale 0 - 3 FC Koper SLO D1
17/08/2024 14:15
FC Koper 3 - 0 NK Nafta SLO D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Radomlje Radomlje
14/09/2024 14:15
Radomlje 0 - 2 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
31/08/2024 14:15
Radomlje 1 - 1 NK Bravo SLO D1
28/08/2024 11:00
Radomlje 14 - 0 Zagorje SLOC
24/08/2024 11:30
NK Mura 05 1 - 0 Radomlje SLO D1
18/08/2024 11:30
Radomlje 1 - 1 Maribor SLO D1
11/08/2024 11:30
NK Publikum Celje 4 - 2 Radomlje SLO D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
22 (61%)14 (39%)
FC Koper

FC Koper

Trận gần đây

Radomlje

Radomlje

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Koper FC Koper
Radomlje Radomlje
Cú sút
FC Koper
FC Koper
Tổng cú sút
11.19 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 3.00
Radomlje
Radomlje
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 3.38
FC Koper FC Koper Đường chuyền Radomlje Radomlje
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
FC Koper
FC Koper
36
Số trận đã đấu
Radomlje
Radomlje
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Giữ sạch lưới
7
0.19
4.33
156
Phạt góc
122
3.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.06
38
Việt vị
57
1.58
3.00
108
Thủ môn cứu thua
145
4.03
FC Koper
FC Koper
THẺ PHẠT
Radomlje
Radomlje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.36
85
Thẻ vàng
78
2.17
0.11
4
Thẻ đỏ
7
0.19
12.33
444
Số lỗi
468
13.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00