Radomlje vs Maribor: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Radomlje
Hạng 8 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
2
1-1
FT
18/08/2024 11:30
Maribor
Hạng 2 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Radomlje vs Maribor trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Radomlje đang đứng thứ 8 với 35 điểm sau 36 trận.
  • Maribor xếp thứ 2 với 67 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maribor thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maribor với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Radomlje thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2024-08-18

Radomlje vs Maribor - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Radomlje
Radomlje
Maribor
Maribor
2024-08-18 11:30
18
22
60
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.48
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
25℃~26℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
74 36 21 11 4 63 20 43
02 Maribor Maribor
67 36 19 10 7 64 32 32
03 FC Koper FC Koper
66 36 19 9 8 60 35 25
04 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
61 36 17 10 9 76 51 25
05 NK Bravo NK Bravo
55 36 14 13 9 52 44 8
06 NK Primorje NK Primorje
43 36 11 10 15 41 61 -20
07 NK Mura 05 NK Mura 05
35 36 9 8 19 37 51 -14
08 Radomlje Radomlje
35 36 10 5 21 37 69 -32
09 Domzale Domzale
29 36 7 8 21 35 66 -31
10 NK Nafta NK Nafta
28 36 6 10 20 33 69 -36
Đối đầu
29/03/2024 12:30
Maribor Maribor
1 - 0
Radomlje Radomlje
SLO D1
06/03/2024 12:30
Maribor Maribor
1 - 2
Radomlje Radomlje
SLOC
11/12/2023 12:30
Radomlje Radomlje
2 - 2
Maribor Maribor
SLO D1
28/09/2023 11:30
Maribor Maribor
3 - 1
Radomlje Radomlje
SLO D1
23/07/2023 11:30
Radomlje Radomlje
0 - 4
Maribor Maribor
SLO D1
18/03/2023 10:00
Radomlje Radomlje
1 - 1
Maribor Maribor
SLO D1
Radomlje
1
17%
Hòa
2
33%
Maribor
3
50%
Radomlje Radomlje 6 trận gần nhất
11/08/2024 11:30
NK Publikum Celje 4 - 2 Radomlje SLO D1
02/08/2024 14:15
Radomlje 1 - 0 Domzale SLO D1
26/07/2024 14:15
NK Nafta 2 - 1 Radomlje SLO D1
20/07/2024 11:50
Radomlje 0 - 1 FC Koper SLO D1
13/07/2024 04:00
Radomlje 3 - 3 NK Aluminij INT CF
05/07/2024 11:00
Wolfsberger AC 3 - 2 Radomlje INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Maribor Maribor
15/08/2024 14:00
Vojvodina Novi Sad 1 - 0 Maribor UEFA ECL
11/08/2024 14:15
Maribor 2 - 1 NK Mura 05 SLO D1
08/08/2024 14:15
Maribor 2 - 1 Vojvodina Novi Sad UEFA ECL
04/08/2024 14:15
Maribor 1 - 1 NK Bravo SLO D1
01/08/2024 13:00
CS Universitatea Craiova 3 - 2 Maribor UEFA ECL
25/07/2024 14:15
Maribor 2 - 0 CS Universitatea Craiova UEFA ECL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
1.92
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
22 (61%)14 (39%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
32 (89%)4 (11%)
Radomlje

Radomlje

Trận gần đây

Maribor

Maribor

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)22 14(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Radomlje Radomlje
Maribor Maribor
Cú sút
Radomlje
Radomlje
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 3.38
Maribor
Maribor
Tổng cú sút
12.58 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 2.80
Radomlje Radomlje Đường chuyền Maribor Maribor
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Radomlje
Radomlje
36
Số trận đã đấu
Maribor
Maribor
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
11
0.31
3.39
122
Phạt góc
197
5.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.58
57
Việt vị
75
2.08
4.03
145
Thủ môn cứu thua
104
2.89
Radomlje
Radomlje
THẺ PHẠT
Maribor
Maribor
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
78
Thẻ vàng
100
2.78
0.19
7
Thẻ đỏ
6
0.17
13.00
468
Số lỗi
596
16.56
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00