FC Kolkheti Poti
Hạng 10 tại Georgia Primera Division
1
1-0
FT
29/04/2025 09:00
FC Telavi
Hạng 8 tại Georgia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Kolkheti Poti đang đứng thứ 10 với 22 điểm sau 36 trận.
  • FC Telavi xếp thứ 8 với 36 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Kolkheti Poti thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Telavi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Kolkheti Poti thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-04-29

FC Kolkheti Poti vs FC Telavi - Prediction & Odds

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
FC Telavi
FC Telavi
2025-04-29 09:00
50
27
23
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.74
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 29/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
80 36 24 8 4 60 24 36
02 Dila Gori Dila Gori
78 36 25 3 8 63 35 28
03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
63 36 18 9 9 63 41 22
04 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
57 36 15 12 9 51 34 17
05 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
43 36 12 7 17 44 55 -11
06 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
43 36 11 10 15 40 59 -19
07 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
42 36 12 6 18 54 53 1
08 FC Telavi FC Telavi
36 36 9 9 18 36 59 -23
09 Gareji Sagarejo Gareji Sagarejo
34 36 7 13 16 41 54 -13
10 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
22 36 5 7 24 33 71 -38
Đối đầu
05/03/2025 11:00
FC Telavi FC Telavi
1 - 0
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO D1
09/11/2024 10:00
FC Telavi FC Telavi
3 - 0
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO D1
31/08/2024 12:20
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
0 - 0
FC Telavi FC Telavi
GEO D1
15/05/2024 11:59
FC Telavi FC Telavi
1 - 1
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO D1
29/03/2024 11:59
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
3 - 1
FC Telavi FC Telavi
GEO D1
29/10/2019 07:00
FC Telavi FC Telavi
6 - 0
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO D2
FC Kolkheti Poti
1
17%
Hòa
2
33%
FC Telavi
3
50%
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti 6 trận gần nhất
25/04/2025 09:00
FC Kolkheti Poti 2 - 1 Samgurali Tskh GEO D1
19/04/2025 09:00
FC Kolkheti Poti 0 - 2 Dinamo Batumi GEO D1
13/04/2025 11:00
Dila Gori 2 - 0 FC Kolkheti Poti GEO D1
09/04/2025 09:00
FC Kolkheti Poti 2 - 2 Torpedo Kutaisi GEO D1
05/04/2025 12:00
FC Saburtalo Tbilisi 4 - 0 FC Kolkheti Poti GEO D1
01/04/2025 12:00
Samgurali Tskh 0 - 1 FC Kolkheti Poti GEO D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất FC Telavi FC Telavi
24/04/2025 11:00
FC Telavi 0 - 0 FC Saburtalo Tbilisi GEO D1
19/04/2025 11:00
Samgurali Tskh 7 - 0 FC Telavi GEO D1
14/04/2025 12:00
FC Telavi 0 - 1 Gagra Tbilisi GEO D1
10/04/2025 13:00
Dinamo Batumi 2 - 0 FC Telavi GEO D1
06/04/2025 11:00
FC Telavi 1 - 0 Gareji Sagarejo GEO D1
28/03/2025 13:00
Dila Gori 6 - 1 FC Telavi GEO D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 36 matches
Không
22 (61%)14 (39%)
In last 36 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

Trận gần đây

FC Telavi

FC Telavi

Under /Over

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
FC Telavi FC Telavi
Cú sút
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Telavi
FC Telavi
Tổng cú sút
7.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
36
Số trận đã đấu
FC Telavi
FC Telavi
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
4
Clean sheets
9
0.24
4.06
146
Corners
181
4.76
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
1.83
66
GK saves
79
2.08
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
THẺ PHẠT
FC Telavi
FC Telavi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.22
80
Thẻ vàng
91
2.39
0.22
8
Thẻ đỏ
6
0.16
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00