Dila Gori
Hạng 2 tại Georgia Primera Division
1
2-0
FT
13/04/2025 11:00
FC Kolkheti Poti
Hạng 10 tại Georgia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dila Gori đang đứng thứ 2 với 78 điểm sau 36 trận.
  • FC Kolkheti Poti xếp thứ 10 với 22 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dila Gori thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dila Gori với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Kolkheti Poti thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-04-13

Dila Gori vs FC Kolkheti Poti - Prediction & Odds

Dila Gori
Dila Gori
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
2025-04-13 11:00
60
23
17
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.48
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 13/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
80 36 24 8 4 60 24 36
02 Dila Gori Dila Gori
78 36 25 3 8 63 35 28
03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
63 36 18 9 9 63 41 22
04 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
57 36 15 12 9 51 34 17
05 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
43 36 12 7 17 44 55 -11
06 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
43 36 11 10 15 40 59 -19
07 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
42 36 12 6 18 54 53 1
08 FC Telavi FC Telavi
36 36 9 9 18 36 59 -23
09 Gareji Sagarejo Gareji Sagarejo
34 36 7 13 16 41 54 -13
10 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
22 36 5 7 24 33 71 -38
Đối đầu
08/12/2024 05:30
Dila Gori Dila Gori
1 - 2
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO D1
01/10/2024 10:00
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
2 - 2
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
02/06/2024 11:59
Dila Gori Dila Gori
1 - 1
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO D1
16/04/2024 11:59
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
1 - 3
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
10/11/2018 11:00
Dila Gori Dila Gori
1 - 0
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO D1
01/09/2018 09:00
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
0 - 2
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
Dila Gori
3
50%
Hòa
2
33%
FC Kolkheti Poti
1
17%
Dila Gori Dila Gori 6 trận gần nhất
01/04/2025 13:00
Dila Gori 2 - 1 Gareji Sagarejo GEO D1
28/03/2025 13:00
Dila Gori 6 - 1 FC Telavi GEO D1
15/03/2025 11:00
Torpedo Kutaisi 1 - 2 Dila Gori GEO D1
10/03/2025 11:00
Dila Gori 0 - 1 FC Saburtalo Tbilisi GEO D1
06/03/2025 09:00
Gagra Tbilisi 0 - 0 Dila Gori GEO D1
17/02/2025 08:00
Dila Gori 1 - 1 FC Milsami INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
01/04/2025 12:00
Samgurali Tskh 0 - 1 FC Kolkheti Poti GEO D1
28/03/2025 07:00
FC Kolkheti Poti 0 - 2 Gagra Tbilisi GEO D1
16/03/2025 07:00
FC Kolkheti Poti 0 - 1 Gareji Sagarejo GEO D1
10/03/2025 07:00
FC Kolkheti Poti 0 - 0 Dinamo Tbilisi GEO D1
05/03/2025 11:00
FC Telavi 1 - 0 FC Kolkheti Poti GEO D1
14/02/2025 08:10
FC Livyi Bereh 1 - 2 FC Kolkheti Poti INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
Không
30 (83%)6 (17%)
In last 36 matches
Không
22 (61%)14 (39%)
Dila Gori

Dila Gori

Trận gần đây

FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

Under /Over

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)28 8(22%)

Under /Over

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)14 22(61%)

Under /Over

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)17 19(53%)

/Yes

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)19 17(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dila Gori Dila Gori
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
Cú sút
Dila Gori
Dila Gori
Tổng cú sút
12.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Dila Gori
Dila Gori
36
Số trận đã đấu
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
15
Clean sheets
4
0.11
7.08
255
Corners
146
4.06
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.92
33
GK saves
66
1.83
Dila Gori
Dila Gori
THẺ PHẠT
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
76
Thẻ vàng
80
2.22
0.06
2
Thẻ đỏ
8
0.22
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00