FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Kolkheti Poti
Hạng 9 tại Erovnuli Liga 2 (Georgia)
2
3-1
FT
03/04/2026 07:00
Aragvi Dusheti
Hạng 6 tại Erovnuli Liga 2 (Georgia)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Kolkheti Poti đang đứng thứ 9 với 28 điểm sau 27 trận.
  • Aragvi Dusheti xếp thứ 6 với 35 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Aragvi Dusheti thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Aragvi Dusheti với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FC Kolkheti Poti chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:00

2026-04-03

FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti
2026-04-03 07:00
27
26
47
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.91
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
21°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gareji Sagarejo Gareji Sagarejo
50 27 14 8 5 35 28 7
02 Shturmi Shturmi
43 27 11 10 6 29 23 6
03 FC Telavi FC Telavi
43 27 11 10 6 29 25 4
04 Samtredia Samtredia
37 27 11 4 12 48 40 8
05 Merani Martvili Merani Martvili
37 27 10 7 10 30 34 -4
06 Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
35 27 10 5 12 30 37 -7
07 FC Sioni Bolnisi FC Sioni Bolnisi
33 27 8 9 10 35 34 1
08 Odishi 1919 Odishi 1919
32 27 8 8 11 29 37 -8
09 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
28 27 6 10 11 34 33 1
10 FC Gori FC Gori
27 27 6 9 12 27 35 -8
Đối đầu
27/03/2021 04:00
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
1 - 0
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO C
FC Kolkheti Poti
0
0%
Hòa
0
0%
Aragvi Dusheti
1
100%
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti 6 trận gần nhất
15/03/2026 07:00
Gareji Sagarejo 2 - 1 FC Kolkheti Poti GEO D2
11/03/2026 08:00
FC Kolkheti Poti 0 - 1 FC Telavi GEO D2
07/03/2026 07:00
Odishi 1919 2 - 0 FC Kolkheti Poti GEO D2
01/03/2026 07:00
FC Kolkheti Poti 1 - 1 Shturmi GEO D2
29/01/2026 07:00
Samgurali Tskh 5 - 0 FC Kolkheti Poti INT CF
05/12/2025 10:00
Dinamo Batumi 3 - 2 FC Kolkheti Poti GEO D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
15/03/2026 07:00
Aragvi Dusheti 1 - 0 FC Gori GEO D2
11/03/2026 07:10
Gareji Sagarejo 1 - 0 Aragvi Dusheti GEO D2
07/03/2026 07:00
Aragvi Dusheti 2 - 1 Samtredia GEO D2
03/02/2026 06:45
FC Gori 2 - 2 Aragvi Dusheti INT CF
28/01/2026 06:00
Sabutaroti billisse B 0 - 0 Aragvi Dusheti INT CF
15/12/2025 08:00
Lokomotiv Tbilisi 0 - 1 Aragvi Dusheti GEO D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
21 (78%)6 (22%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

Trận gần đây

Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

/Có

(63%)17 10(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)15 12(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Cú sút
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
Tổng cú sút
10.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti
Tổng cú sút
11.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
27
Số trận đã đấu
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
6
Giữ sạch lưới
4
0.15
3.70
100
Phạt góc
115
4.26
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
THẺ PHẠT
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
61
Thẻ vàng
50
1.85
0.07
2
Thẻ đỏ
4
0.15
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00