Aragvi Dusheti vs Samtredia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aragvi Dusheti
Hạng 6 tại Erovnuli Liga 2 (Georgia)
2
2-1
FT
07/03/2026 07:00
Samtredia
Hạng 4 tại Erovnuli Liga 2 (Georgia)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aragvi Dusheti vs Samtredia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aragvi Dusheti đang đứng thứ 6 với 35 điểm sau 27 trận.
  • Samtredia xếp thứ 4 với 37 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Samtredia thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Samtredia với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Aragvi Dusheti chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2026-03-07

Aragvi Dusheti vs Samtredia - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti
Samtredia
Samtredia
2026-03-07 07:00
34
26
40
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.25
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
8°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/03/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gareji Sagarejo Gareji Sagarejo
50 27 14 8 5 35 28 7
02 Shturmi Shturmi
43 27 11 10 6 29 23 6
03 FC Telavi FC Telavi
43 27 11 10 6 29 25 4
04 Samtredia Samtredia
37 27 11 4 12 48 40 8
05 Merani Martvili Merani Martvili
37 27 10 7 10 30 34 -4
06 Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
35 27 10 5 12 30 37 -7
07 FC Sioni Bolnisi FC Sioni Bolnisi
33 27 8 9 10 35 34 1
08 Odishi 1919 Odishi 1919
32 27 8 8 11 29 37 -8
09 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
28 27 6 10 11 34 33 1
10 FC Gori FC Gori
27 27 6 9 12 27 35 -8
Đối đầu
21/07/2024 11:00
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
0 - 2
Samtredia Samtredia
GEO C
14/02/2024 05:50
Samtredia Samtredia
2 - 2
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
INT CF
18/01/2020 06:00
Samtredia Samtredia
5 - 3
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
INT CF
Aragvi Dusheti
0
0%
Hòa
1
33%
Samtredia
2
67%
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti 6 trận gần nhất
03/02/2026 06:45
FC Gori 2 - 2 Aragvi Dusheti INT CF
28/01/2026 06:00
Sabutaroti billisse B 0 - 0 Aragvi Dusheti INT CF
15/12/2025 08:00
Lokomotiv Tbilisi 0 - 1 Aragvi Dusheti GEO D2
11/12/2025 05:00
Aragvi Dusheti 2 - 3 Lokomotiv Tbilisi GEO D2
28/11/2025 05:05
FC Didube 0 - 3 Aragvi Dusheti Geo L3
13/11/2025 06:00
FC Borjomi 0 - 1 Aragvi Dusheti Geo L3
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Samtredia Samtredia
06/12/2025 05:30
Samtredia 1 - 2 Merani Martvili GEO D2
29/11/2025 05:30
Fc Meshakhte Tkibuli 1 - 0 Samtredia GEO D2
25/11/2025 06:00
Samtredia 3 - 2 FC Gonio GEO D2
21/11/2025 10:00
Dinamo Tbilisi II 1 - 2 Samtredia GEO D2
08/11/2025 06:00
Samtredia 1 - 1 Spaeri FC GEO D2
03/11/2025 10:00
Lokomotiv Tbilisi 1 - 0 Samtredia GEO D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
19 (70%)8 (30%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
22 (81%)5 (19%)
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

Trận gần đây

Samtredia

Samtredia

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)23 4(15%)

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

/Có

(56%)15 12(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)15 12(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Samtredia Samtredia
Cú sút
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti
Tổng cú sút
11.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Samtredia
Samtredia
Tổng cú sút
11.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti Đường chuyền Samtredia Samtredia
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti
27
Số trận đã đấu
Samtredia
Samtredia
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
7
0.26
4.26
115
Phạt góc
125
4.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti
THẺ PHẠT
Samtredia
Samtredia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
50
Thẻ vàng
65
2.41
0.15
4
Thẻ đỏ
3
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00