FC Juarez
Hạng 11 tại Primera Division de Mexico
1
1-1
FT
10/04/2023 02:15
Atlas
Hạng 17 tại Primera Division de Mexico
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Juarez đang đứng thứ 11 với 19 điểm sau 17 trận.
  • Atlas xếp thứ 17 với 13 điểm sau 17 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Juarez thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Atlas với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Juarez thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
02:15

2023-04-10

FC Juarez vs Atlas - Prediction & Odds

FC Juarez
FC Juarez
Atlas
Atlas
2023-04-10 02:15
37
29
34
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.43
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
21℃~22℃
STANDINGS UP TO 10/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Club America Club America
38 17 12 2 3 38 17 21
02 Monterrey Monterrey
35 17 10 5 2 29 13 16
03 Santos Laguna Santos Laguna
33 17 10 3 4 38 21 17
04 Pachuca Pachuca
32 17 9 5 3 28 15 13
05 Tigres UANL Tigres UANL
30 17 9 3 5 24 14 10
06 Toluca Toluca
27 17 7 6 4 27 23 4
07 CDSyC Cruz Azul CDSyC Cruz Azul
24 17 7 3 7 26 34 -8
08 Puebla Puebla
22 17 4 10 3 25 23 2
09 Chivas Guadalajara Chivas Guadalajara
22 17 5 7 5 19 17 2
10 Club Leon Club Leon
22 17 6 4 7 25 29 -4
11 FC Juarez FC Juarez
19 17 4 7 6 17 18 -1
12 Necaxa Necaxa
19 17 5 4 8 19 26 -7
13 Atletico San Luis Atletico San Luis
18 17 4 6 7 15 23 -8
14 Mazatlan FC Mazatlan FC
17 17 3 8 6 17 24 -7
15 Club Tijuana Club Tijuana
17 17 4 5 8 18 30 -12
16 Pumas U.N.A.M. Pumas U.N.A.M.
14 17 2 8 7 21 31 -10
17 Atlas Atlas
13 17 3 4 10 16 27 -11
18 Queretaro FC Queretaro FC
9 17 1 6 10 18 35 -17
Đối đầu
17/08/2022 00:00
Atlas Atlas
0 - 1
FC Juarez FC Juarez
MEX D1
12/03/2022 03:05
FC Juarez FC Juarez
1 - 2
Atlas Atlas
MEX D1
01/08/2021 02:00
Atlas Atlas
2 - 0
FC Juarez FC Juarez
MEX D1
06/03/2021 23:05
Atlas Atlas
2 - 0
FC Juarez FC Juarez
MEX D1
26/09/2020 02:30
FC Juarez FC Juarez
0 - 1
Atlas Atlas
MEX D1
17/11/2019 01:00
FC Juarez FC Juarez
1 - 3
Atlas Atlas
INT CF
FC Juarez
1
17%
Hòa
0
0%
Atlas
5
83%
FC Juarez FC Juarez 6 trận gần nhất
01/04/2023 03:00
FC Juarez 0 - 2 Puebla MEX D1
20/03/2023 01:05
Queretaro FC 2 - 2 FC Juarez MEX D1
13/03/2023 03:15
FC Juarez 1 - 1 Necaxa MEX D1
05/03/2023 01:10
Monterrey 3 - 0 FC Juarez MEX D1
25/02/2023 23:00
CDSyC Cruz Azul 1 - 0 FC Juarez MEX D1
18/02/2023 01:00
FC Juarez 0 - 0 Club Leon MEX D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Atlas Atlas
02/04/2023 03:10
Atlas 3 - 3 Chivas Guadalajara MEX D1
18/03/2023 01:00
Puebla 0 - 4 Atlas MEX D1
15/03/2023 02:15
Atlas 4 - 0 CD Olimpia CNCF CHL
11/03/2023 23:00
Atlas 0 - 1 Club Leon MEX D1
09/03/2023 01:00
CD Olimpia 4 - 1 Atlas CNCF CHL
04/03/2023 03:15
Club Tijuana 1 - 1 Atlas MEX D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 35 matches
Không
21 (60%)14 (40%)
In last 35 matches
Không
23 (62%)14 (38%)
FC Juarez

FC Juarez

Trận gần đây

Atlas

Atlas

Under /Over

(71%)25 10(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(62%)23 14(38%)

Under /Over

(26%)9 26(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)15 22(59%)

Under /Over

(40%)14 21(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)14 23(62%)

/Yes

(51%)18 17(49%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(51%)19 18(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Juarez FC Juarez
Atlas Atlas
Cú sút
FC Juarez
FC Juarez
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
Avg. 2.82
Atlas
Atlas
Tổng cú sút
10.92 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
Avg. 3.00
FC Juarez FC Juarez Đường chuyền Atlas Atlas
Tổng đường chuyền
12580
Avg. 370 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
12832
Avg. 367 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FC Juarez
FC Juarez
35
Số trận đã đấu
Atlas
Atlas
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
6
Clean sheets
8
0.22
5.00
175
Corners
156
4.22
9.63
337
Throw-ins
289
7.81
1.11
39
Offsides
57
1.54
3.03
106
GK saves
115
3.11
FC Juarez
FC Juarez
THẺ PHẠT
Atlas
Atlas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.51
88
Thẻ vàng
77
2.08
0.23
8
Thẻ đỏ
6
0.16
11.17
391
Fouls
389
10.51
11.34
397
Tackles
452
12.22