Atlas
Hạng 17 tại Primera Division de Mexico
1
0-1
FT
11/03/2023 19:00
Club Leon
Hạng 10 tại Primera Division de Mexico
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Atlas đang đứng thứ 17 với 13 điểm sau 17 trận.
  • Club Leon xếp thứ 10 với 22 điểm sau 17 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Atlas thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Club Leon với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Atlas thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
19:00

2023-03-11

Atlas vs Club Leon - Prediction & Odds

Atlas
Atlas
Club Leon
Club Leon
2023-03-11 19:00
37
28
35
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.41
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
26℃~27℃
STANDINGS UP TO 11/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Club America Club America
38 17 12 2 3 38 17 21
02 Monterrey Monterrey
35 17 10 5 2 29 13 16
03 Santos Laguna Santos Laguna
33 17 10 3 4 38 21 17
04 Pachuca Pachuca
32 17 9 5 3 28 15 13
05 Tigres UANL Tigres UANL
30 17 9 3 5 24 14 10
06 Toluca Toluca
27 17 7 6 4 27 23 4
07 CDSyC Cruz Azul CDSyC Cruz Azul
24 17 7 3 7 26 34 -8
08 Puebla Puebla
22 17 4 10 3 25 23 2
09 Chivas Guadalajara Chivas Guadalajara
22 17 5 7 5 19 17 2
10 Club Leon Club Leon
22 17 6 4 7 25 29 -4
11 FC Juarez FC Juarez
19 17 4 7 6 17 18 -1
12 Necaxa Necaxa
19 17 5 4 8 19 26 -7
13 Atletico San Luis Atletico San Luis
18 17 4 6 7 15 23 -8
14 Mazatlan FC Mazatlan FC
17 17 3 8 6 17 24 -7
15 Club Tijuana Club Tijuana
17 17 4 5 8 18 30 -12
16 Pumas U.N.A.M. Pumas U.N.A.M.
14 17 2 8 7 21 31 -10
17 Atlas Atlas
13 17 3 4 10 16 27 -11
18 Queretaro FC Queretaro FC
9 17 1 6 10 18 35 -17
Đối đầu
28/08/2022 20:00
Club Leon Club Leon
4 - 2
Atlas Atlas
MEX D1
19/01/2022 23:00
Club Leon Club Leon
1 - 1
Atlas Atlas
MEX D1
12/12/2021 22:15
Atlas Atlas
1 - 0
Club Leon Club Leon
MEX D1
09/12/2021 23:00
Club Leon Club Leon
3 - 2
Atlas Atlas
MEX D1
25/09/2021 18:00
Atlas Atlas
2 - 0
Club Leon Club Leon
MEX D1
10/04/2021 18:00
Atlas Atlas
1 - 3
Club Leon Club Leon
MEX D1
Atlas
2
33%
Hòa
1
17%
Club Leon
3
50%
Atlas Atlas 6 trận gần nhất
03/03/2023 23:15
Club Tijuana 1 - 1 Atlas MEX D1
25/02/2023 23:20
Atlas 2 - 2 Club America MEX D1
22/02/2023 22:05
CDSyC Cruz Azul 1 - 0 Atlas MEX D1
18/02/2023 21:05
Atlas 0 - 1 Tigres UANL MEX D1
09/02/2023 23:05
Atlas 0 - 2 Monterrey MEX D1
05/02/2023 14:00
Pumas U.N.A.M. 2 - 2 Atlas MEX D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Club Leon Club Leon
04/03/2023 19:00
Club Leon 2 - 0 Atletico San Luis MEX D1
27/02/2023 23:05
Club Leon 1 - 1 Monterrey MEX D1
17/02/2023 21:00
FC Juarez 0 - 0 Club Leon MEX D1
14/02/2023 21:05
Club Leon 2 - 0 Puebla MEX D1
09/02/2023 21:00
Queretaro FC 0 - 3 Club Leon MEX D1
04/02/2023 19:00
Club Leon 0 - 1 Pachuca MEX D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 37 matches
Không
23 (62%)14 (38%)
In last 37 matches
Không
25 (69%)11 (31%)
Atlas

Atlas

Trận gần đây

Club Leon

Club Leon

Under /Over

(62%)23 14(38%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)24 12(33%)

Under /Over

(41%)15 22(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)14 22(61%)

Under /Over

(38%)14 23(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)15 21(58%)

/Yes

(51%)19 18(49%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atlas Atlas
Club Leon Club Leon
Cú sút
Atlas
Atlas
Tổng cú sút
10.92 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
Avg. 3.00
Club Leon
Club Leon
Tổng cú sút
12.22 TB / trận
Bị chặn
44 tổng
Avg. 2.75
Atlas Atlas Đường chuyền Club Leon Club Leon
Tổng đường chuyền
12832
Avg. 367 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
13486
Avg. 375 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Atlas
Atlas
37
Số trận đã đấu
Club Leon
Club Leon
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Clean sheets
12
0.33
4.22
156
Corners
188
5.22
7.81
289
Throw-ins
272
7.56
1.54
57
Offsides
57
1.58
3.11
115
GK saves
94
2.61
Atlas
Atlas
THẺ PHẠT
Club Leon
Club Leon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
77
Thẻ vàng
74
2.06
0.16
6
Thẻ đỏ
12
0.33
10.51
389
Fouls
436
12.11
12.22
452
Tackles
466
12.94