FC Gonio vs Merani Martvili: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Gonio
Hạng 9 tại Erovnuli Liga 2 (Georgia)
1
3-0
FT
28/05/2025 12:00
Merani Martvili
Hạng 4 tại Erovnuli Liga 2 (Georgia)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Gonio vs Merani Martvili trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Gonio đang đứng thứ 9 với 37 điểm sau 36 trận.
  • Merani Martvili xếp thứ 4 với 50 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Gonio thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Gonio với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Merani Martvili chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-05-28

FC Gonio vs Merani Martvili - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Gonio
FC Gonio
Merani Martvili
Merani Martvili
2025-05-28 12:00
39
27
34
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.27
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
71 36 21 8 7 62 30 32
02 Spaeri FC Spaeri FC
64 36 17 13 6 54 34 20
03 Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
52 36 13 13 10 34 25 9
04 Merani Martvili Merani Martvili
50 36 13 11 12 41 55 -14
05 FC Sioni Bolnisi FC Sioni Bolnisi
48 36 12 12 12 50 44 6
06 Samtredia Samtredia
46 36 11 13 12 44 42 2
07 Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi
45 36 11 12 13 54 55 -1
08 Sabutaroti billisse B Sabutaroti billisse B
42 36 10 12 14 40 44 -4
09 FC Gonio FC Gonio
37 36 9 10 17 42 57 -15
10 Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II
28 36 6 10 20 41 76 -35
Đối đầu
12/04/2025 08:00
Merani Martvili Merani Martvili
1 - 3
FC Gonio FC Gonio
GEO D2
FC Gonio
1
100%
Hòa
0
0%
Merani Martvili
0
0%
FC Gonio FC Gonio 6 trận gần nhất
24/05/2025 09:00
Fc Meshakhte Tkibuli 1 - 0 FC Gonio GEO D2
20/05/2025 09:00
FC Gonio 0 - 4 Sabutaroti billisse B GEO D2
15/05/2025 09:10
FC Gonio 3 - 1 Dinamo Tbilisi II GEO D2
09/05/2025 09:00
Spaeri FC 2 - 0 FC Gonio GEO D2
02/05/2025 09:00
FC Gonio 2 - 1 Lokomotiv Tbilisi GEO D2
28/04/2025 08:00
FC Gonio 0 - 2 FC Sioni Bolnisi GEO D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Merani Martvili Merani Martvili
24/05/2025 09:00
Merani Martvili 2 - 1 Dinamo Tbilisi II GEO D2
20/05/2025 09:00
Spaeri FC 3 - 0 Merani Martvili GEO D2
15/05/2025 09:00
Merani Martvili 0 - 2 Lokomotiv Tbilisi GEO D2
09/05/2025 09:00
FC Sioni Bolnisi 2 - 2 Merani Martvili GEO D2
02/05/2025 09:00
Merani Martvili 2 - 1 FC Metalurgi Rustavi GEO D2
28/04/2025 08:00
Merani Martvili 1 - 0 Samtredia GEO D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
27 (75%)9 (25%)
FC Gonio

FC Gonio

Trận gần đây

Merani Martvili

Merani Martvili

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Gonio FC Gonio
Merani Martvili Merani Martvili
Cú sút
FC Gonio
FC Gonio
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Merani Martvili
Merani Martvili
Tổng cú sút
8.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Gonio FC Gonio Đường chuyền Merani Martvili Merani Martvili
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
FC Gonio
FC Gonio
36
Số trận đã đấu
Merani Martvili
Merani Martvili
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
4
Giữ sạch lưới
9
0.25
3.36
121
Phạt góc
142
3.94
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.64
23
Việt vị
18
0.50
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Gonio
FC Gonio
THẺ PHẠT
Merani Martvili
Merani Martvili
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
88
Thẻ vàng
88
2.44
0.00
0
Thẻ đỏ
5
0.14
3.06
110
Số lỗi
108
3.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00