FC Botosani
Hạng 13 tại Romania Liga I
1 - 1
FT
10/03/2023 08:30
CS Mioveni
Hạng 16 tại Romania Liga I
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Botosani đang đứng thứ 13 với 32 điểm sau 30 trận.
  • CS Mioveni xếp thứ 16 với 22 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Botosani với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. CS Mioveni thắng 1 trận, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 10/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Farul Constanta Farul Constanta
64 30 19 7 4 54 28 26
02 CFR Cluj CFR Cluj
63 30 20 3 7 54 28 26
03 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
57 30 17 6 7 51 35 16
04 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
54 30 16 6 8 37 27 10
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
52 30 15 7 8 40 26 14
06 Universitatea Craiova Universitatea Craiova
40 29 11 7 11 34 29 5
07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
39 29 10 9 10 43 30 13
08 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
36 30 11 3 16 28 44 -16
09 FC Voluntari FC Voluntari
34 30 8 10 12 28 32 -4
10 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
34 30 8 10 12 25 37 -12
11 Hermannstadt Hermannstadt
32 30 11 8 11 30 29 1
12 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
32 30 7 11 12 32 42 -10
13 FC Botosani FC Botosani
32 30 7 11 12 29 44 -15
14 UTA Arad UTA Arad
27 30 6 9 15 29 41 -12
15 Arges Arges
27 30 6 9 15 21 41 -20
16 CS Mioveni CS Mioveni
22 30 4 10 16 23 45 -22
Đối đầu
08/11/2022 07:00
CS Mioveni CS Mioveni
1 - 0
FC Botosani FC Botosani
ROMC
23/10/2022 03:30
CS Mioveni CS Mioveni
0 - 0
FC Botosani FC Botosani
ROM D1
02/05/2022 07:30
CS Mioveni CS Mioveni
0 - 2
FC Botosani FC Botosani
ROM D1
27/02/2022 06:30
FC Botosani FC Botosani
0 - 0
CS Mioveni CS Mioveni
ROM D1
23/10/2021 07:30
CS Mioveni CS Mioveni
1 - 1
FC Botosani FC Botosani
ROM D1
23/09/2015 06:30
CS Mioveni CS Mioveni
1 - 2
FC Botosani FC Botosani
ROMC
FC Botosani
2
33%
Hòa
3
50%
CS Mioveni
1
17%
FC Botosani FC Botosani 6 trận gần nhất
01/03/2023 11:30
FC Botosani 1 - 2 Rapid Bucuresti ROM D1
25/02/2023 08:00
Universitaea Cluj 2 - 0 FC Botosani ROM D1
20/02/2023 08:00
FC Botosani 1 - 1 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe ROM D1
11/02/2023 05:30
UTA Arad 3 - 1 FC Botosani ROM D1
06/02/2023 08:00
FC Botosani 5 - 0 Petrolul Ploiesti ROM D1
29/01/2023 04:30
Arges 0 - 2 FC Botosani ROM D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất CS Mioveni CS Mioveni
01/03/2023 07:00
CS Mioveni 0 - 3 FC Voluntari ROM D1
24/02/2023 08:59
Universitatea Craiova 2 - 1 CS Mioveni ROM D1
17/02/2023 11:00
CS Mioveni 0 - 0 Rapid Bucuresti ROM D1
10/02/2023 08:00
Universitaea Cluj 2 - 2 CS Mioveni ROM D1
05/02/2023 06:30
CS Mioveni 1 - 1 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe ROM D1
28/01/2023 05:30
UTA Arad 1 - 2 CS Mioveni ROM D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.62
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 39 matches
Không
25 (64%)14 (36%)
In last 39 matches
Không
18 (46%)21 (54%)
FC Botosani

FC Botosani

Trận gần đây

CS Mioveni

CS Mioveni

Under /Over

(59%)23 16(41%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(64%)25 14(36%)

Under /Over

(31%)12 27(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)12 27(69%)

Under /Over

(28%)11 28(72%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(28%)11 28(72%)

/Yes

(41%)16 23(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)15 24(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Botosani FC Botosani
CS Mioveni CS Mioveni
Cú sút
FC Botosani
FC Botosani
Tổng cú sút
10.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CS Mioveni
CS Mioveni
Tổng cú sút
7.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Botosani FC Botosani Đường chuyền CS Mioveni CS Mioveni
Tổng đường chuyền
8500
Avg. 405 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
7384
Avg. 369 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
FC Botosani
FC Botosani
39
Số trận đã đấu
CS Mioveni
CS Mioveni
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
14
Clean sheets
6
0.15
4.23
165
Corners
119
3.05
16.10
628
Throw-ins
557
14.28
1.21
47
Offsides
66
1.69
2.77
108
GK saves
120
3.08
FC Botosani
FC Botosani
THẺ PHẠT
CS Mioveni
CS Mioveni
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.41
94
Thẻ vàng
73
1.87
0.13
5
Thẻ đỏ
3
0.08
13.15
513
Fouls
488
12.51
0.00
0
Tackles
0
0.00