FC Arda Kardzhali
Hạng 9 tại League
3 - 0
FT
01/10/2023 12:15
Etar
Hạng 16 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Arda Kardzhali đang đứng thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Etar xếp thứ 16 với 14 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Arda Kardzhali với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Etar chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 01/10/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
75 30 24 3 3 78 15 63
02 CSKA Sofia CSKA Sofia
63 30 19 6 5 50 19 31
03 Cherno More Varna Cherno More Varna
62 30 18 8 4 47 25 22
04 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
55 30 16 7 7 50 34 16
05 Levski Sofia Levski Sofia
54 30 16 6 8 45 26 19
06 Botev Plovdiv Botev Plovdiv
44 30 12 8 10 47 33 14
07 FK Levski Krumovgrad FK Levski Krumovgrad
44 30 12 8 10 35 35 0
08 CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
43 30 11 10 9 30 26 4
09 Arda Arda
39 30 11 6 13 32 32 0
10 Slavia Sofia Slavia Sofia
33 30 9 6 15 28 45 -17
11 Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
33 30 9 6 15 24 42 -18
12 FC Hebar Pazardzhik FC Hebar Pazardzhik
30 30 8 6 16 32 44 -12
13 Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
30 30 7 9 14 23 41 -18
14 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
28 30 8 4 18 22 56 -34
15 Botev Vratsa Botev Vratsa
22 30 6 4 20 22 53 -31
16 Etar Etar
14 30 3 5 22 17 56 -39
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
82 5 2 1 2 9 9 0
02 Cherno More Varna Cherno More Varna
75 5 4 1 0 9 1 8
03 CSKA Sofia CSKA Sofia
67 5 1 1 3 6 8 -2
04 Levski Sofia Levski Sofia
64 5 3 1 1 5 4 1
05 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
58 5 1 0 4 3 10 -7
06 FK Levski Krumovgrad FK Levski Krumovgrad
49 5 1 2 2 10 10 0
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
42 5 3 0 2 6 4 2
02 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
39 5 3 2 0 8 2 6
03 FC Hebar Pazardzhik FC Hebar Pazardzhik
34 5 1 1 3 3 5 -2
04 Botev Vratsa Botev Vratsa
33 5 3 2 0 6 3 3
05 Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
32 5 0 2 3 3 7 -4
06 Etar Etar
17 5 0 3 2 5 10 -5
Qualifications PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
52 6 2 3 1 5 4 1
02 Arda Arda
51 6 3 3 0 7 3 4
03 Botev Plovdiv Botev Plovdiv
45 6 0 1 5 3 9 -6
04 Slavia Sofia Slavia Sofia
43 6 3 1 2 7 6 1
Đối đầu
28/07/2023 15:30
Arda Arda
3 - 1
Etar Etar
INT CF
20/04/2021 15:15
Arda Arda
3 - 2
Etar Etar
BUL D1
02/03/2021 15:30
Etar Etar
0 - 1
Arda Arda
BUL Cup
08/11/2020 10:30
Etar Etar
0 - 0
Arda Arda
BUL D1
07/03/2020 10:30
Etar Etar
1 - 1
Arda Arda
BUL D1
30/09/2019 14:30
Arda Arda
2 - 1
Etar Etar
BUL D1
FC Arda Kardzhali
4
67%
Hòa
2
33%
Etar
0
0%
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali 6 trận gần nhất
28/09/2023 15:00
FK Levski Krumovgrad 1 - 3 Arda BUL D1
23/09/2023 12:00
Arda 3 - 1 FC Hebar Pazardzhik BUL D1
15/09/2023 14:30
Arda 4 - 0 Botev Vratsa BUL D1
08/09/2023 14:45
Arda 2 - 1 Lokomotiv Plovdiv INT CF
01/09/2023 14:00
Pirin Blagoevgrad 0 - 2 Arda BUL D1
18/08/2023 18:15
Lokomotiv Plovdiv 1 - 0 Arda BUL D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Etar Etar
28/09/2023 12:30
Etar 0 - 2 Pirin Blagoevgrad BUL D1
23/09/2023 17:00
Levski Sofia 1 - 0 Etar BUL D1
17/09/2023 14:45
Etar 0 - 1 Lokomotiv Plovdiv BUL D1
08/09/2023 14:00
Beroe Stara Zagora 1 - 0 Etar INT CF
02/09/2023 15:59
Lokomotiv Sofia 1 - 3 Etar BUL D1
27/08/2023 15:59
Etar 1 - 2 Botev Plovdiv BUL D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.63
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.89
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
Không
20 (56%)16 (44%)
In last 36 matches
Không
15 (43%)20 (57%)
FC Arda Kardzhali

FC Arda Kardzhali

Trận gần đây

Etar

Etar

Under /Over

(56%)20 16(44%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)26 9(26%)

Under /Over

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)9 26(74%)

Under /Over

(28%)10 26(72%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(49%)17 18(51%)

/Yes

(33%)12 24(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)15 20(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
Etar Etar
Cú sút
FC Arda Kardzhali
FC Arda Kardzhali
Tổng cú sút
9.39 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
Avg. 2.06
Etar
Etar
Tổng cú sút
6.91 TB / trận
Bị chặn
21 tổng
Avg. 1.31
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali Đường chuyền Etar Etar
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
FC Arda Kardzhali
FC Arda Kardzhali
36
Số trận đã đấu
Etar
Etar
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
14
Clean sheets
3
0.09
5.06
182
Corners
144
4.11
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.67
60
Offsides
40
1.14
2.64
95
GK saves
119
3.40
FC Arda Kardzhali
FC Arda Kardzhali
THẺ PHẠT
Etar
Etar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
90
Thẻ vàng
94
2.69
0.11
4
Thẻ đỏ
11
0.31
11.89
428
Fouls
404
11.54
0.00
0
Tackles
0
0.00