2
1-3
FT
28/09/2023 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FK Levski Krumovgrad đang đứng thứ 7 với 44 điểm sau 30 trận.
- FC Arda Kardzhali xếp thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Arda Kardzhali thắng với xác suất 42%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-09-28
FK Levski Krumovgrad vs FC Arda Kardzhali - Prediction & Odds
2023-09-28 08:00
27
31
42
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.05
FT
1-3 0-3
-
STANDINGS UP TO
28/09/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 78 | 15 | 63 |
| 02 CSKA Sofia | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50 | 19 | 31 |
| 03 Cherno More Varna | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 47 | 25 | 22 |
| 04 Lokomotiv Plovdiv | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 50 | 34 | 16 |
| 05 Levski Sofia | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 26 | 19 |
| 06 Botev Plovdiv | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 33 | 14 |
| 07 FK Levski Krumovgrad | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 35 | 35 | 0 |
| 08 CSKA 1948 Sofia | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 30 | 26 | 4 |
| 09 Arda | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 32 | 32 | 0 |
| 10 Slavia Sofia | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 11 Beroe Stara Zagora | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 24 | 42 | -18 |
| 12 FC Hebar Pazardzhik | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 32 | 44 | -12 |
| 13 Pirin Blagoevgrad | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23 | 41 | -18 |
| 14 Lokomotiv Sofia | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 22 | 56 | -34 |
| 15 Botev Vratsa | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 | 53 | -31 |
| 16 Etar | 14 | 30 | 3 | 5 | 22 | 17 | 56 | -39 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 82 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 02 Cherno More Varna | 75 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 |
| 03 CSKA Sofia | 67 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 04 Levski Sofia | 64 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 05 Lokomotiv Plovdiv | 58 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 |
| 06 FK Levski Krumovgrad | 49 | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Beroe Stara Zagora | 42 | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 |
| 02 Lokomotiv Sofia | 39 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 |
| 03 FC Hebar Pazardzhik | 34 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 |
| 04 Botev Vratsa | 33 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 |
| 05 Pirin Blagoevgrad | 32 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 06 Etar | 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 |
| Qualifications | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CSKA 1948 Sofia | 52 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 02 Arda | 51 | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 |
| 03 Botev Plovdiv | 45 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | -6 |
| 04 Slavia Sofia | 43 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 35 matches
CóKhông
23 (66%)12 (34%)
In last 35 matches
KhôngCó
20 (56%)16 (44%)
FK Levski Krumovgrad
Trận gần đây
FC Arda Kardzhali
Under /Over
(66%)23 12(34%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(56%)20 16(44%)
Under /Over
(49%)17 18(51%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)11 25(69%)
Under /Over
(34%)12 23(66%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(28%)10 26(72%)
/Yes
(46%)16 19(54%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)12 24(67%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FK Levski Krumovgrad
FC Arda Kardzhali
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
FK Levski Krumovgrad
35
Số trận đã đấu
FC Arda Kardzhali
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
12
Clean sheets
14
0.39
3.57
125
Corners
182
5.06
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.77
62
Offsides
60
1.67
2.57
90
GK saves
95
2.64
FK Levski Krumovgrad
THẺ PHẠT
FC Arda Kardzhali
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.80
98
90
2.50
0.06
2
4
0.11
14.74
516
Fouls
428
11.89
0.00
0
Tackles
0
0.00