GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Arda Kardzhali đang đứng thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
- Etar xếp thứ 16 với 14 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Arda Kardzhali với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Etar chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/10/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 78 | 15 | 63 |
| 02 CSKA Sofia | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50 | 19 | 31 |
| 03 Cherno More Varna | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 47 | 25 | 22 |
| 04 Lokomotiv Plovdiv | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 50 | 34 | 16 |
| 05 Levski Sofia | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 26 | 19 |
| 06 Botev Plovdiv | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 33 | 14 |
| 07 FK Levski Krumovgrad | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 35 | 35 | 0 |
| 08 CSKA 1948 Sofia | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 30 | 26 | 4 |
| 09 Arda | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 32 | 32 | 0 |
| 10 Slavia Sofia | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 11 Beroe Stara Zagora | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 24 | 42 | -18 |
| 12 FC Hebar Pazardzhik | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 32 | 44 | -12 |
| 13 Pirin Blagoevgrad | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23 | 41 | -18 |
| 14 Lokomotiv Sofia | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 22 | 56 | -34 |
| 15 Botev Vratsa | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 | 53 | -31 |
| 16 Etar | 14 | 30 | 3 | 5 | 22 | 17 | 56 | -39 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 82 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 02 Cherno More Varna | 75 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 |
| 03 CSKA Sofia | 67 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 04 Levski Sofia | 64 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 05 Lokomotiv Plovdiv | 58 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 |
| 06 FK Levski Krumovgrad | 49 | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Beroe Stara Zagora | 42 | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 |
| 02 Lokomotiv Sofia | 39 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 |
| 03 FC Hebar Pazardzhik | 34 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 |
| 04 Botev Vratsa | 33 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 |
| 05 Pirin Blagoevgrad | 32 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 06 Etar | 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 |
| Qualifications | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CSKA 1948 Sofia | 52 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 02 Arda | 51 | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 |
| 03 Botev Plovdiv | 45 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | -6 |
| 04 Slavia Sofia | 43 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 |
Đối đầu
28/07/2023 08:30
Arda
3 - 1
Etar
INT CF
20/04/2021 08:15
Arda
3 - 2
Etar
BUL D1
02/03/2021 08:30
Etar
0 - 1
Arda
BUL Cup
08/11/2020 03:30
Etar
0 - 0
Arda
BUL D1
07/03/2020 03:30
Etar
1 - 1
Arda
BUL D1
30/09/2019 07:30
Arda
2 - 1
Etar
BUL D1
FC Arda Kardzhali
4
67%
Hòa
2
33%
Etar
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.63
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.89
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
CóKhông
20 (56%)16 (44%)
In last 36 matches
KhôngCó
15 (43%)20 (57%)
FC Arda Kardzhali
Trận gần đây
Etar
Under /Over
(56%)20 16(44%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(74%)26 9(26%)
Under /Over
(31%)11 25(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)9 26(74%)
Under /Over
(28%)10 26(72%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(49%)17 18(51%)
/Yes
(33%)12 24(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)15 20(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FC Arda Kardzhali
Etar
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Arda Kardzhali
36
Số trận đã đấu
Etar
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
14
Clean sheets
3
0.09
5.06
182
Corners
144
4.11
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.67
60
Offsides
40
1.14
2.64
95
GK saves
119
3.40
FC Arda Kardzhali
THẺ PHẠT
Etar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
90
94
2.69
0.11
4
11
0.31
11.89
428
Fouls
404
11.54
0.00
0
Tackles
0
0.00