Eimsbutteler TV vs Oldenburg: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Eimsbutteler TV
Hạng 10 tại North
? - ?
21/11/2026 10:30
Oldenburg
Hạng 5 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Eimsbutteler TV vs Oldenburg trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Eimsbutteler TV đang đứng thứ 10 với 13 điểm sau 11 trận.
  • Oldenburg xếp thứ 5 với 22 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/11/2026
Bavaria PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TSV Buchbach TSV Buchbach
26 10 8 2 0 23 7 16
02 FC Memmingen FC Memmingen
21 11 6 3 2 13 7 6
03 FV Illertissen FV Illertissen
18 11 5 3 3 20 15 5
04 Unterhaching Unterhaching
18 9 5 3 1 12 7 5
05 VfB Eichstatt VfB Eichstatt
18 11 5 3 3 14 15 -1
06 Wacker Burghausen Wacker Burghausen
17 11 5 2 4 27 19 8
07 TSV 1860 Munchen TSV 1860 Munchen
17 10 4 5 1 20 13 7
08 DJK Vilzing DJK Vilzing
16 10 4 4 2 17 15 2
09 FC Augsburg II FC Augsburg II
15 11 4 3 4 18 23 -5
10 Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
14 10 4 2 4 13 11 2
11 SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
13 11 4 1 6 17 18 -1
12 SC Eltersdorf SC Eltersdorf
12 10 3 3 4 15 16 -1
13 Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
11 10 3 2 5 15 23 -8
14 Nurnberg (Youth) Nurnberg (Youth)
10 10 3 1 6 18 17 1
15 Greuther Furth (Youth) Greuther Furth (Youth)
10 10 3 1 6 14 17 -3
16 SpVgg Ansbach SpVgg Ansbach
10 10 3 1 6 10 21 -11
17 TSV Schwaben Augsburg TSV Schwaben Augsburg
9 11 2 3 6 11 22 -11
18 TSV Aubstadt TSV Aubstadt
8 10 2 2 6 14 19 -5
19 TSV Landsberg TSV Landsberg
7 10 1 4 5 10 16 -6
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Freiberg Freiberg
19 9 5 4 0 24 9 15
02 Kickers Offenbach Kickers Offenbach
19 9 6 1 2 20 11 9
03 Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
17 9 5 2 2 17 13 4
04 Eintracht Trier Eintracht Trier
16 9 5 1 3 10 7 3
05 Vfr Aalen Vfr Aalen
15 9 4 3 2 14 10 4
06 VfR Mannheim VfR Mannheim
14 9 3 5 1 14 9 5
07 FC 08 Hombrug FC 08 Hombrug
14 9 4 2 3 12 12 0
08 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
13 8 3 4 1 16 11 5
09 FSV Frankfurt FSV Frankfurt
12 8 3 3 2 13 9 4
10 TSV Steinbach Haiger TSV Steinbach Haiger
12 9 3 3 3 13 13 0
11 SV Sandhausen SV Sandhausen
12 9 3 3 3 15 19 -4
12 Eintracht Frankfurt (Youth) Eintracht Frankfurt (Youth)
10 8 3 1 4 11 12 -1
13 Hessen Kassel Hessen Kassel
10 9 3 1 5 15 17 -2
14 FSV Mainz 05 (Youth) FSV Mainz 05 (Youth)
9 9 3 0 6 10 19 -9
15 Kaiserslautern (Youth) Kaiserslautern (Youth)
8 8 2 2 4 6 17 -11
16 Astoria Walldorf Astoria Walldorf
6 9 1 3 5 11 17 -6
17 SG Barockstadt SG Barockstadt
5 9 1 2 6 13 21 -8
18 SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
4 9 0 4 5 11 19 -8
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rot-Weiss Oberhausen Rot-Weiss Oberhausen
22 9 7 1 1 22 8 14
02 Borussia Dortmund (Youth) Borussia Dortmund (Youth)
22 10 6 4 0 20 10 10
03 Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
20 10 6 2 2 23 10 13
04 Gutersloh Gutersloh
20 10 6 2 2 22 10 12
05 SV Westfalia Rhynern SV Westfalia Rhynern
17 10 5 2 3 19 20 -1
06 Bergisch Gladbach 09 Bergisch Gladbach 09
16 10 5 1 4 17 18 -1
07 FC Schalke 04 Youth FC Schalke 04 Youth
15 10 5 0 5 20 20 0
08 Koln Am Koln Am
14 10 4 2 4 19 18 1
09 SC Paderborn 07 II SC Paderborn 07 II
13 10 3 4 3 19 18 1
10 Siegen Sportfreunde Siegen Sportfreunde
13 9 3 4 2 15 14 1
11 Bocholt FC Bocholt FC
13 10 3 4 3 21 22 -1
12 Bonner Bonner
11 9 2 5 2 18 18 0
13 VfB Hilden VfB Hilden
9 10 2 3 5 12 21 -9
14 Wattenscheid 09 Wattenscheid 09
8 9 2 2 5 12 18 -6
15 VfL Bochum (Youth) VfL Bochum (Youth)
8 10 2 2 6 11 18 -7
16 Wiedenbruck Wiedenbruck
8 9 2 2 5 12 20 -8
17 SV Rodinghausen SV Rodinghausen
6 9 1 3 5 12 17 -5
18 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte
3 10 0 3 7 6 20 -14
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Schoningen08 FC Schoningen08
24 11 7 3 1 19 15 4
02 Phonix Lubeck Phonix Lubeck
23 10 7 2 1 28 6 22
03 ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
22 10 7 1 2 30 12 18
04 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel
22 11 7 1 3 33 16 17
05 Oldenburg Oldenburg
22 10 7 1 2 31 14 17
06 Hannover 96 Am Hannover 96 Am
18 10 5 3 2 21 14 7
07 Kickers Emden Kickers Emden
18 11 5 3 3 31 30 1
08 SV Atlas Delmenhorst SV Atlas Delmenhorst
15 11 4 3 4 17 20 -3
09 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
13 11 3 4 4 23 27 -4
10 Eimsbutteler TV Eimsbutteler TV
13 11 4 1 6 21 33 -12
11 Werder Bremen (Youth) Werder Bremen (Youth)
11 10 3 2 5 16 18 -2
12 VFB Lubeck VFB Lubeck
11 11 2 5 4 14 21 -7
13 St Pauli II St Pauli II
10 11 3 1 7 20 21 -1
14 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
10 11 3 1 7 16 25 -9
15 Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
10 11 3 1 7 15 25 -10
16 HSC Hannover HSC Hannover
10 11 2 4 5 15 26 -11
17 Bremer SV Bremer SV
8 10 2 2 6 9 18 -9
18 SV Todesfelde SV Todesfelde
8 11 2 2 7 19 37 -18
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rot-Weiss Erfurt Rot-Weiss Erfurt
27 11 8 3 0 36 11 25
02 Chemnitzer Chemnitzer
26 11 8 2 1 25 5 20
03 Hallescher FC Hallescher FC
22 11 6 4 1 18 9 9
04 Berliner FC Dynamo Berliner FC Dynamo
21 11 6 3 2 20 12 8
05 VSG Altglienicke VSG Altglienicke
21 11 6 3 2 20 14 6
06 Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue
21 10 6 3 1 19 14 5
07 Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena
19 11 6 1 4 19 10 9
08 Greifswalder FC Greifswalder FC
19 11 5 4 2 23 16 7
09 FC Lokomotive Leipzig FC Lokomotive Leipzig
15 11 4 3 4 23 23 0
10 Zwickau Zwickau
14 10 4 2 4 12 16 -4
11 Magdeburg Am Magdeburg Am
13 11 4 1 6 20 23 -3
12 BFC Preussen BFC Preussen
10 11 2 4 5 14 17 -3
13 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03
9 10 2 3 5 11 15 -4
14 Hertha BSC Berlin Youth Hertha BSC Berlin Youth
8 10 2 2 6 8 20 -12
15 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
6 10 1 3 6 10 16 -6
16 RSV Eintracht RSV Eintracht
6 11 1 3 7 13 29 -16
17 SV Tasmania Berlin SV Tasmania Berlin
5 11 1 2 8 13 36 -23
18 FSV luckenwalde FSV luckenwalde
3 10 1 0 9 7 25 -18
Eimsbutteler TV Eimsbutteler TV 6 trận gần nhất
26/09/2026 19:00
Eimsbutteler TV 2 - 1 HSC Hannover Regionalliga (Đức hạng Tư)
20/09/2026 19:00
SV Atlas Delmenhorst 1 - 1 Eimsbutteler TV Regionalliga (Đức hạng Tư)
16/09/2026 23:30
Eimsbutteler TV 2 - 4 Werder Bremen (Youth) Regionalliga (Đức hạng Tư)
12/09/2026 19:00
Eimsbutteler TV 1 - 3 Phonix Lubeck Regionalliga (Đức hạng Tư)
05/09/2026 00:30
SV Drochtersen/Assel 7 - 1 Eimsbutteler TV Regionalliga (Đức hạng Tư)
29/08/2026 23:00
Oldenburg 7 - 3 Eimsbutteler TV Regionalliga (Đức hạng Tư)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Oldenburg Oldenburg
19/09/2026 23:00
Oldenburg 1 - 3 SSV Jeddeloh Regionalliga (Đức hạng Tư)
16/09/2026 21:30
Bremer SV 0 - 4 Oldenburg Regionalliga (Đức hạng Tư)
11/09/2026 23:30
Oldenburg 4 - 3 Hannover 96 Am Regionalliga (Đức hạng Tư)
06/09/2026 19:00
FC Schoningen08 1 - 0 Oldenburg Regionalliga (Đức hạng Tư)
29/08/2026 23:00
Oldenburg 7 - 3 Eimsbutteler TV Regionalliga (Đức hạng Tư)
26/08/2026 23:30
SV Todesfelde 1 - 4 Oldenburg Regionalliga (Đức hạng Tư)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
3.00
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
3.10
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 11 trận gần nhất
CóKhông
11 (100%)0 (0%)
Trong 11 trận gần nhất
KhôngCó
9 (90%)1 (10%)
Eimsbutteler TV

Eimsbutteler TV

Trận gần đây

Oldenburg

Oldenburg

Xỉu /Tài

(100%)11 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)9 1(10%)

Xỉu /Tài

(55%)6 5(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

Xỉu /Tài

(100%)11 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

/Có

(91%)10 1(9%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)7 3(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Eimsbutteler TV Eimsbutteler TV
Oldenburg Oldenburg
Cú sút
Eimsbutteler TV
Eimsbutteler TV
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Oldenburg
Oldenburg
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Eimsbutteler TV
Eimsbutteler TV
11
Số trận đã đấu
Oldenburg
Oldenburg
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
1
Giữ sạch lưới
2
0.20
0.00
0
Phạt góc
0
0.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Eimsbutteler TV
Eimsbutteler TV
THẺ PHẠT
Oldenburg
Oldenburg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
1
Thẻ vàng
0
0.00
0.09
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00