Eibar
Hạng 9 tại Spanish Segunda Division
1
4-1
FT
25/05/2025 09:30
Cordoba
Hạng 14 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Eibar đang đứng thứ 9 với 58 điểm sau 42 trận.
  • Cordoba xếp thứ 14 với 55 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Eibar thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Eibar với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cordoba thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:30

2025-05-25

Eibar vs Cordoba - Prediction & Odds

Eibar
Eibar
Cordoba
Cordoba
2025-05-25 09:30
44
29
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.02
FT
4-1 1-0
-
thời tiết
16℃~17℃
STANDINGS UP TO 25/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Levante Levante
79 42 22 13 7 69 42 27
02 Elche Elche
77 42 22 11 9 59 34 25
03 Real Oviedo Real Oviedo
75 42 21 12 9 56 42 14
04 Mirandes Mirandes
75 42 22 9 11 59 40 19
05 Racing Santander Racing Santander
71 42 20 11 11 65 51 14
06 Almeria Almeria
69 42 19 12 11 72 55 17
07 Granada CF Granada CF
65 42 18 11 13 65 54 11
08 SD Huesca SD Huesca
64 42 18 10 14 58 49 9
09 Eibar Eibar
58 42 15 13 14 44 41 3
10 Albacete Albacete
58 42 15 13 14 57 57 0
11 Sporting Gijon Sporting Gijon
56 42 14 14 14 57 54 3
12 Burgos CF Burgos CF
55 42 15 10 17 41 48 -7
13 Cadiz Cadiz
55 42 14 13 15 55 53 2
14 Cordoba Cordoba
55 42 14 13 15 59 63 -4
15 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
53 42 13 14 15 56 54 2
16 Malaga Malaga
53 42 12 17 13 42 46 -4
17 Castellon Castellon
53 42 14 11 17 65 63 2
18 Real Zaragoza Real Zaragoza
51 42 13 12 17 56 63 -7
19 Eldense Eldense
45 42 11 12 19 44 63 -19
20 Tenerife Tenerife
36 42 8 12 22 35 55 -20
21 Racing de Ferrol Racing de Ferrol
30 42 6 12 24 22 64 -42
22 FC Cartagena FC Cartagena
23 42 6 5 31 33 78 -45
Đối đầu
17/12/2024 13:15
Cordoba Cordoba
2 - 1
Eibar Eibar
SPA D2
23/05/2015 09:30
Eibar Eibar
3 - 0
Cordoba Cordoba
SPA D1
16/01/2015 12:45
Cordoba Cordoba
1 - 1
Eibar Eibar
SPA D1
09/02/2014 08:59
Cordoba Cordoba
0 - 2
Eibar Eibar
SPA D2
08/09/2013 08:59
Eibar Eibar
1 - 0
Cordoba Cordoba
SPA D2
21/03/2009 10:30
Cordoba Cordoba
1 - 1
Eibar Eibar
SPA D2
Eibar
3
50%
Hòa
2
33%
Cordoba
1
17%
Eibar Eibar 6 trận gần nhất
17/05/2025 07:15
Eibar 1 - 0 Burgos CF SPA D2
12/05/2025 11:30
Granada CF 0 - 2 Eibar SPA D2
03/05/2025 09:30
Eibar 0 - 1 Mirandes SPA D2
27/04/2025 09:30
Tenerife 1 - 1 Eibar SPA D2
21/04/2025 11:30
Eibar 2 - 2 Malaga SPA D2
12/04/2025 07:15
Real Zaragoza 2 - 2 Eibar SPA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Cordoba Cordoba
19/05/2025 11:30
Cordoba 1 - 2 Mirandes SPA D2
10/05/2025 09:30
Burgos CF 3 - 2 Cordoba SPA D2
02/05/2025 11:30
Cordoba 4 - 2 Cadiz SPA D2
26/04/2025 07:15
Eldense 1 - 1 Cordoba SPA D2
20/04/2025 07:15
Cordoba 0 - 0 Real Oviedo SPA D2
11/04/2025 11:30
Cordoba 2 - 2 Levante SPA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
0.98
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 42 matches
Không
28 (67%)14 (33%)
In last 42 matches
Không
33 (79%)9 (21%)
Eibar

Eibar

Trận gần đây

Cordoba

Cordoba

Under /Over

(55%)23 19(45%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)35 7(17%)

Under /Over

(17%)7 35(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)12 30(71%)

Under /Over

(31%)13 29(69%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)21 21(50%)

/Yes

(40%)17 25(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)26 16(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Eibar Eibar
Cordoba Cordoba
Cú sút
Eibar
Eibar
Tổng cú sút
12.71 TB / trận
Bị chặn
59 tổng
Avg. 3.11
Cordoba
Cordoba
Tổng cú sút
15.74 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
Avg. 4.38
Eibar Eibar Đường chuyền Cordoba Cordoba
Tổng đường chuyền
17834
Avg. 425 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
16189
Avg. 385 / game
Chính xác
89%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Eibar
Eibar
42
Số trận đã đấu
Cordoba
Cordoba
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
14
Clean sheets
9
0.21
4.64
195
Corners
246
5.86
20.24
850
Throw-ins
777
18.50
1.60
67
Offsides
50
1.19
2.69
113
GK saves
101
2.40
Eibar
Eibar
THẺ PHẠT
Cordoba
Cordoba
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.52
106
Thẻ vàng
126
3.00
0.14
6
Thẻ đỏ
6
0.14
13.71
576
Fouls
650
15.48
11.52
484
Tackles
546
13.00