Eibar
Hạng 9 tại Spanish Segunda Division
1
2-2
FT
21/04/2025 11:30
Malaga
Hạng 16 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Eibar đang đứng thứ 9 với 58 điểm sau 42 trận.
  • Malaga xếp thứ 16 với 53 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Eibar thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Eibar với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Malaga thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2025-04-21

Eibar vs Malaga - Prediction & Odds

Eibar
Eibar
Malaga
Malaga
2025-04-21 11:30
50
29
21
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.78
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 21/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Levante Levante
79 42 22 13 7 69 42 27
02 Elche Elche
77 42 22 11 9 59 34 25
03 Real Oviedo Real Oviedo
75 42 21 12 9 56 42 14
04 Mirandes Mirandes
75 42 22 9 11 59 40 19
05 Racing Santander Racing Santander
71 42 20 11 11 65 51 14
06 Almeria Almeria
69 42 19 12 11 72 55 17
07 Granada CF Granada CF
65 42 18 11 13 65 54 11
08 SD Huesca SD Huesca
64 42 18 10 14 58 49 9
09 Eibar Eibar
58 42 15 13 14 44 41 3
10 Albacete Albacete
58 42 15 13 14 57 57 0
11 Sporting Gijon Sporting Gijon
56 42 14 14 14 57 54 3
12 Burgos CF Burgos CF
55 42 15 10 17 41 48 -7
13 Cadiz Cadiz
55 42 14 13 15 55 53 2
14 Cordoba Cordoba
55 42 14 13 15 59 63 -4
15 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
53 42 13 14 15 56 54 2
16 Malaga Malaga
53 42 12 17 13 42 46 -4
17 Castellon Castellon
53 42 14 11 17 65 63 2
18 Real Zaragoza Real Zaragoza
51 42 13 12 17 56 63 -7
19 Eldense Eldense
45 42 11 12 19 44 63 -19
20 Tenerife Tenerife
36 42 8 12 22 35 55 -20
21 Racing de Ferrol Racing de Ferrol
30 42 6 12 24 22 64 -42
22 FC Cartagena FC Cartagena
23 42 6 5 31 33 78 -45
Đối đầu
27/10/2024 06:00
Malaga Malaga
1 - 0
Eibar Eibar
SPA D2
15/01/2023 06:00
Eibar Eibar
2 - 1
Malaga Malaga
SPA D2
30/10/2022 08:15
Malaga Malaga
0 - 1
Eibar Eibar
SPA D2
23/04/2022 09:30
Malaga Malaga
1 - 3
Eibar Eibar
SPA D2
11/12/2021 12:30
Eibar Eibar
2 - 2
Malaga Malaga
SPA D2
22/01/2018 13:00
Eibar Eibar
1 - 1
Malaga Malaga
SPA D1
Eibar
3
50%
Hòa
2
33%
Malaga
1
17%
Eibar Eibar 6 trận gần nhất
12/04/2025 07:15
Real Zaragoza 2 - 2 Eibar SPA D2
05/04/2025 07:15
Eibar 1 - 1 Real Oviedo SPA D2
31/03/2025 11:30
Cadiz 0 - 0 Eibar SPA D2
23/03/2025 08:15
Eibar 2 - 1 SD Huesca SPA D2
15/03/2025 06:00
Racing de Ferrol 0 - 0 Eibar SPA D2
07/03/2025 11:00
Eibar 1 - 0 Almeria SPA D2
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
6 trận gần nhất Malaga Malaga
14/04/2025 11:30
SD Huesca 1 - 0 Malaga SPA D2
06/04/2025 09:30
Malaga 0 - 1 Cordoba SPA D2
30/03/2025 07:15
Real Oviedo 2 - 1 Malaga SPA D2
22/03/2025 10:30
Malaga 2 - 0 Racing de Ferrol SPA D2
15/03/2025 08:15
Albacete 2 - 0 Malaga SPA D2
09/03/2025 08:15
Malaga 0 - 2 Cadiz SPA D2
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
0.98
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 42 matches
Không
28 (67%)14 (33%)
In last 42 matches
Không
27 (64%)15 (36%)
Eibar

Eibar

Trận gần đây

Malaga

Malaga

Under /Over

(55%)23 19(45%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(60%)25 17(40%)

Under /Over

(17%)7 35(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)7 35(83%)

Under /Over

(31%)13 29(69%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)16 26(62%)

/Yes

(40%)17 25(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)18 24(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Eibar Eibar
Malaga Malaga
Cú sút
Eibar
Eibar
Tổng cú sút
12.71 TB / trận
Bị chặn
59 tổng
Avg. 3.11
Malaga
Malaga
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
Avg. 2.94
Eibar Eibar Chuyền bóng Malaga Malaga
Tổng đường chuyền
17834
Avg. 425 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
16983
Avg. 404 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Eibar
Eibar
42
Số trận đã đấu
Malaga
Malaga
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
14
Clean sheets
16
0.38
4.64
195
Corners
193
4.60
20.24
850
Throw-ins
814
19.38
1.60
67
Offsides
40
0.95
2.69
113
GK saves
162
3.86
Eibar
Eibar
THẺ PHẠT
Malaga
Malaga
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.52
106
Thẻ vàng
93
2.21
0.14
6
Thẻ đỏ
5
0.12
13.71
576
Fouls
554
13.19
11.52
484
Tackles
569
13.55