Edinburgh City vs Kelty Hearts: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Edinburgh City
Hạng 10 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
1 - 4
FT
07/10/2023 10:00
Kelty Hearts
Hạng 6 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Edinburgh City vs Kelty Hearts trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Edinburgh City đang đứng thứ 10 với 14 điểm sau 36 trận.
  • Kelty Hearts xếp thứ 6 với 44 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Edinburgh City với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kelty Hearts thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Falkirk Falkirk
90 36 27 9 0 96 28 68
02 Hamilton Academical Hamilton Academical
74 36 22 8 6 73 28 45
03 Alloa Athletic Alloa Athletic
56 36 16 8 12 60 55 5
04 Montrose Montrose
53 36 15 8 13 58 57 1
05 Cove Rangers Cove Rangers
49 36 14 7 15 58 63 -5
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 12 8 16 48 63 -15
07 Queen of South Queen of South
41 36 11 8 17 46 53 -7
08 Annan Athletic Annan Athletic
39 36 9 12 15 55 68 -13
09 Stirling Albion Stirling Albion
39 36 10 9 17 39 58 -19
10 Edinburgh City Edinburgh City
14 36 3 5 28 38 98 -60
Đối đầu
19/07/2023 14:45
Edinburgh City Edinburgh City
3 - 5
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO LC
22/04/2023 10:00
Edinburgh City Edinburgh City
2 - 2
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L1
04/03/2023 11:00
Kelty Hearts Kelty Hearts
1 - 2
Edinburgh City Edinburgh City
SCO L1
08/10/2022 10:00
Edinburgh City Edinburgh City
2 - 0
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L1
30/07/2022 10:00
Kelty Hearts Kelty Hearts
0 - 2
Edinburgh City Edinburgh City
SCO L1
01/04/2022 14:45
Edinburgh City Edinburgh City
1 - 1
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L2
Edinburgh City
3
50%
Hòa
2
33%
Kelty Hearts
1
17%
Edinburgh City Edinburgh City 6 trận gần nhất
23/09/2023 10:00
Edinburgh City 2 - 2 Cove Rangers SCO L1
16/09/2023 10:00
Montrose 5 - 2 Edinburgh City SCO L1
09/09/2023 10:00
Edinburgh City 1 - 4 East Kilbride SCO BC
02/09/2023 10:00
Edinburgh City 0 - 2 Falkirk SCO L1
26/08/2023 10:00
Annan Athletic 3 - 2 Edinburgh City SCO L1
19/08/2023 10:00
Edinburgh City 0 - 3 Hamilton Academical SCO L1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Kelty Hearts Kelty Hearts
23/09/2023 12:30
Kelty Hearts 1 - 5 Falkirk SCO L1
16/09/2023 10:00
Cove Rangers 2 - 2 Kelty Hearts SCO L1
09/09/2023 10:00
Dumbarton 1 - 3 Kelty Hearts SCO BC
02/09/2023 10:00
Kelty Hearts 1 - 1 Annan Athletic SCO L1
26/08/2023 10:00
Stirling Albion 1 - 0 Kelty Hearts SCO L1
19/08/2023 10:00
Kelty Hearts 2 - 1 Alloa Athletic SCO L1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
98
TB mỗi trận
2.72
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
Edinburgh City

Edinburgh City

Trận gần đây

Kelty Hearts

Kelty Hearts

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

/Có

(67%)24 12(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Edinburgh City Edinburgh City
Kelty Hearts Kelty Hearts
Cú sút
Edinburgh City
Edinburgh City
Tổng cú sút
8.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kelty Hearts
Kelty Hearts
Tổng cú sút
10.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Edinburgh City
Edinburgh City
36
Số trận đã đấu
Kelty Hearts
Kelty Hearts
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.06
2
Giữ sạch lưới
5
0.14
3.11
112
Phạt góc
179
4.97
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Edinburgh City
Edinburgh City
THẺ PHẠT
Kelty Hearts
Kelty Hearts
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
86
Thẻ vàng
56
1.56
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00