Montrose vs Edinburgh City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Montrose
Hạng 4 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
5 - 2
FT
16/09/2023 10:00
Edinburgh City
Hạng 10 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Montrose vs Edinburgh City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Montrose đang đứng thứ 4 với 53 điểm sau 36 trận.
  • Edinburgh City xếp thứ 10 với 14 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montrose với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Edinburgh City thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Falkirk Falkirk
90 36 27 9 0 96 28 68
02 Hamilton Academical Hamilton Academical
74 36 22 8 6 73 28 45
03 Alloa Athletic Alloa Athletic
56 36 16 8 12 60 55 5
04 Montrose Montrose
53 36 15 8 13 58 57 1
05 Cove Rangers Cove Rangers
49 36 14 7 15 58 63 -5
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 12 8 16 48 63 -15
07 Queen of South Queen of South
41 36 11 8 17 46 53 -7
08 Annan Athletic Annan Athletic
39 36 9 12 15 55 68 -13
09 Stirling Albion Stirling Albion
39 36 10 9 17 39 58 -19
10 Edinburgh City Edinburgh City
14 36 3 5 28 38 98 -60
Đối đầu
01/04/2023 10:00
Edinburgh City Edinburgh City
1 - 1
Montrose Montrose
SCO L1
18/02/2023 11:00
Montrose Montrose
3 - 3
Edinburgh City Edinburgh City
SCO L1
17/12/2022 11:00
Edinburgh City Edinburgh City
2 - 2
Montrose Montrose
SCO L1
01/10/2022 10:00
Montrose Montrose
1 - 2
Edinburgh City Edinburgh City
SCO L1
31/03/2018 10:00
Montrose Montrose
3 - 0
Edinburgh City Edinburgh City
SCO L2
13/01/2018 11:00
Edinburgh City Edinburgh City
0 - 2
Montrose Montrose
SCO L2
Montrose
2
33%
Hòa
3
50%
Edinburgh City
1
17%
Montrose Montrose 6 trận gần nhất
02/09/2023 10:00
Queen of South 2 - 3 Montrose SCO L1
26/08/2023 10:00
Hamilton Academical 1 - 0 Montrose SCO L1
19/08/2023 10:00
Montrose 0 - 3 Cove Rangers SCO L1
12/08/2023 10:00
Annan Athletic 1 - 3 Montrose SCO L1
05/08/2023 10:00
Montrose 0 - 2 Kelty Hearts SCO L1
29/07/2023 10:00
Arbroath 3 - 0 Montrose SCO LC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Edinburgh City Edinburgh City
02/09/2023 10:00
Edinburgh City 0 - 2 Falkirk SCO L1
26/08/2023 10:00
Annan Athletic 3 - 2 Edinburgh City SCO L1
19/08/2023 10:00
Edinburgh City 0 - 3 Hamilton Academical SCO L1
12/08/2023 10:00
Edinburgh City 1 - 2 Queen of South SCO L1
05/08/2023 10:00
Stirling Albion 1 - 0 Edinburgh City SCO L1
29/07/2023 10:00
Greenock Morton 4 - 1 Edinburgh City SCO LC
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
98
TB mỗi trận
2.72
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
25 (69%)11 (31%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (72%)10 (28%)
Montrose

Montrose

Trận gần đây

Edinburgh City

Edinburgh City

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)24 12(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montrose Montrose
Edinburgh City Edinburgh City
Cú sút
Montrose
Montrose
Tổng cú sút
8.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Edinburgh City
Edinburgh City
Tổng cú sút
8.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Montrose Montrose Đường chuyền Edinburgh City Edinburgh City
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Montrose
Montrose
36
Số trận đã đấu
Edinburgh City
Edinburgh City
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
2
0.06
5.00
180
Phạt góc
112
3.11
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Montrose
Montrose
THẺ PHẠT
Edinburgh City
Edinburgh City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
86
2.39
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00