Edinburgh City vs Kelty Hearts: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Edinburgh City
Hạng 6 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
2 - 2
FT
22/04/2023 10:00
Kelty Hearts
Hạng 8 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Edinburgh City vs Kelty Hearts trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Edinburgh City đang đứng thứ 6 với 51 điểm sau 36 trận.
  • Kelty Hearts xếp thứ 8 với 40 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Edinburgh City với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kelty Hearts thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
81 36 23 12 1 63 21 42
02 Falkirk Falkirk
67 36 19 10 7 70 39 31
03 Airdrie United Airdrie United
60 36 17 9 10 82 51 31
04 Alloa Athletic Alloa Athletic
57 36 17 6 13 56 47 9
05 Queen of South Queen of South
54 36 16 6 14 59 59 0
06 Edinburgh City Edinburgh City
51 36 15 6 15 60 55 5
07 Montrose Montrose
48 36 13 9 14 50 55 -5
08 Kelty Hearts Kelty Hearts
40 36 10 10 16 39 54 -15
09 Clyde Clyde
24 36 5 9 22 35 68 -33
10 Peterhead Peterhead
16 36 3 7 26 19 84 -65
Đối đầu
04/03/2023 11:00
Kelty Hearts Kelty Hearts
1 - 2
Edinburgh City Edinburgh City
SCO L1
08/10/2022 10:00
Edinburgh City Edinburgh City
2 - 0
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L1
30/07/2022 10:00
Kelty Hearts Kelty Hearts
0 - 2
Edinburgh City Edinburgh City
SCO L1
01/04/2022 14:45
Edinburgh City Edinburgh City
1 - 1
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L2
15/01/2022 11:00
Kelty Hearts Kelty Hearts
2 - 2
Edinburgh City Edinburgh City
SCO L2
15/10/2021 14:45
Edinburgh City Edinburgh City
2 - 3
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L2
Edinburgh City
3
50%
Hòa
2
33%
Kelty Hearts
1
17%
Edinburgh City Edinburgh City 6 trận gần nhất
08/04/2023 10:00
Peterhead 1 - 0 Edinburgh City SCO L1
01/04/2023 10:00
Edinburgh City 1 - 1 Montrose SCO L1
24/03/2023 15:45
Edinburgh City 1 - 3 Queen of South SCO L1
18/03/2023 11:00
Dunfermline Athletic 0 - 0 Edinburgh City SCO L1
11/03/2023 11:00
Edinburgh City 0 - 2 Alloa Athletic SCO L1
04/03/2023 11:00
Kelty Hearts 1 - 2 Edinburgh City SCO L1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Kelty Hearts Kelty Hearts
08/04/2023 10:00
Kelty Hearts 0 - 0 Clyde SCO L1
01/04/2023 10:00
Dunfermline Athletic 0 - 0 Kelty Hearts SCO L1
24/03/2023 15:45
Falkirk 0 - 0 Kelty Hearts SCO L1
18/03/2023 11:00
Kelty Hearts 1 - 2 Montrose SCO L1
11/03/2023 11:00
Airdrie United 6 - 1 Kelty Hearts SCO L1
04/03/2023 11:00
Kelty Hearts 1 - 2 Edinburgh City SCO L1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
Edinburgh City

Edinburgh City

Trận gần đây

Kelty Hearts

Kelty Hearts

Xỉu /Tài

(86%)31 5(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Edinburgh City Edinburgh City
Kelty Hearts Kelty Hearts
Cú sút
Edinburgh City
Edinburgh City
Tổng cú sút
7.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kelty Hearts
Kelty Hearts
Tổng cú sút
7.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Edinburgh City
Edinburgh City
36
Số trận đã đấu
Kelty Hearts
Kelty Hearts
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
10
0.28
4.22
152
Phạt góc
185
5.14
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Edinburgh City
Edinburgh City
THẺ PHẠT
Kelty Hearts
Kelty Hearts
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
80
2.22
0.08
3
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00