Peterhead vs Edinburgh City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Peterhead
Hạng 10 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
1 - 0
FT
08/04/2023 10:00
Edinburgh City
Hạng 6 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Peterhead vs Edinburgh City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Peterhead đang đứng thứ 10 với 16 điểm sau 36 trận.
  • Edinburgh City xếp thứ 6 với 51 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Edinburgh City với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Peterhead chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
81 36 23 12 1 63 21 42
02 Falkirk Falkirk
67 36 19 10 7 70 39 31
03 Airdrie United Airdrie United
60 36 17 9 10 82 51 31
04 Alloa Athletic Alloa Athletic
57 36 17 6 13 56 47 9
05 Queen of South Queen of South
54 36 16 6 14 59 59 0
06 Edinburgh City Edinburgh City
51 36 15 6 15 60 55 5
07 Montrose Montrose
48 36 13 9 14 50 55 -5
08 Kelty Hearts Kelty Hearts
40 36 10 10 16 39 54 -15
09 Clyde Clyde
24 36 5 9 22 35 68 -33
10 Peterhead Peterhead
16 36 3 7 26 19 84 -65
Đối đầu
24/12/2022 10:00
Edinburgh City Edinburgh City
4 - 0
Peterhead Peterhead
SCO L1
29/10/2022 10:00
Peterhead Peterhead
1 - 1
Edinburgh City Edinburgh City
SCO L1
05/10/2022 14:45
Edinburgh City Edinburgh City
2 - 0
Peterhead Peterhead
SCO L1
23/03/2019 11:10
Edinburgh City Edinburgh City
0 - 0
Peterhead Peterhead
SCO L2
09/02/2019 11:00
Peterhead Peterhead
0 - 0
Edinburgh City Edinburgh City
SCO L2
11/12/2018 15:45
Edinburgh City Edinburgh City
1 - 1
Peterhead Peterhead
SCO L2
Peterhead
0
0%
Hòa
4
67%
Edinburgh City
2
33%
Peterhead Peterhead 6 trận gần nhất
25/03/2023 11:00
Peterhead 0 - 2 Alloa Athletic SCO L1
18/03/2023 11:00
Airdrie United 7 - 0 Peterhead SCO L1
04/03/2023 11:00
Falkirk 5 - 0 Peterhead SCO L1
25/02/2023 11:00
Peterhead 1 - 1 Kelty Hearts SCO L1
18/02/2023 11:00
Clyde 1 - 0 Peterhead SCO L1
04/02/2023 11:00
Alloa Athletic 1 - 0 Peterhead SCO L1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Edinburgh City Edinburgh City
24/03/2023 15:45
Edinburgh City 1 - 3 Queen of South SCO L1
18/03/2023 11:00
Dunfermline Athletic 0 - 0 Edinburgh City SCO L1
11/03/2023 11:00
Edinburgh City 0 - 2 Alloa Athletic SCO L1
04/03/2023 11:00
Kelty Hearts 1 - 2 Edinburgh City SCO L1
25/02/2023 11:00
Edinburgh City 3 - 0 Clyde SCO L1
18/02/2023 11:00
Montrose 3 - 3 Edinburgh City SCO L1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.53
Thủng lưới
84
TB mỗi trận
2.33
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
16 (44%)20 (56%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (72%)10 (28%)
Peterhead

Peterhead

Trận gần đây

Edinburgh City

Edinburgh City

Xỉu /Tài

(86%)31 5(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)31 5(14%)

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

/Có

(39%)14 22(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Peterhead Peterhead
Edinburgh City Edinburgh City
Cú sút
Peterhead
Peterhead
Tổng cú sút
6.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Edinburgh City
Edinburgh City
Tổng cú sút
7.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Peterhead Peterhead Đường chuyền Edinburgh City Edinburgh City
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Peterhead
Peterhead
36
Số trận đã đấu
Edinburgh City
Edinburgh City
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Giữ sạch lưới
9
0.25
3.19
115
Phạt góc
152
4.22
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Peterhead
Peterhead
THẺ PHẠT
Edinburgh City
Edinburgh City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
89
Thẻ vàng
68
1.89
0.14
5
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00