Dyala vs Zakho: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dyala
Hạng 17 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
2
1-4
FT
09/01/2025 12:30
Zakho
Hạng 3 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dyala vs Zakho trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dyala đang đứng thứ 17 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Zakho xếp thứ 3 với 71 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Zakho thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Zakho với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Dyala chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2025-01-09

Dyala vs Zakho - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dyala
Dyala
Zakho
Zakho
2025-01-09 12:30
15
28
57
2
2 - 1
2 - 1
2.25
1.57
FT
1-4 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/01/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 75 23 52
02 Al Zawraa Al Zawraa
77 38 23 8 7 56 28 28
03 Zakho Zakho
71 38 20 11 7 57 25 32
04 Al Talaba Al Talaba
63 38 18 9 11 40 27 13
05 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
60 38 17 9 12 51 43 8
06 Al-Naft Al-Naft
59 38 15 14 9 32 27 5
07 Duhok Duhok
57 38 16 9 13 44 42 2
08 Al Karma SC Al Karma SC
56 38 15 11 12 43 35 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
53 38 14 11 13 46 41 5
10 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
52 38 13 13 12 43 43 0
11 Naft Misan Naft Misan
51 38 14 9 15 42 46 -4
12 Arbil Arbil
50 38 15 5 18 49 61 -12
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
49 38 12 13 13 39 41 -2
14 AL Najaf AL Najaf
46 38 11 13 14 37 36 1
15 Al Karkh Al Karkh
46 38 12 10 16 40 49 -9
16 AL Minaa AL Minaa
43 38 11 10 17 39 44 -5
17 Dyala Dyala
41 38 10 11 17 31 50 -19
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
33 38 8 9 21 32 55 -23
19 Al-Hudod Al-Hudod
26 38 8 2 28 37 79 -42
20 Karbalaa Karbalaa
22 38 4 10 24 27 65 -38
Đối đầu
12/04/2011 08:00
Dyala Dyala
0 - 1
Zakho Zakho
IRQ D1
25/12/2010 07:00
Zakho Zakho
3 - 1
Dyala Dyala
IRQ D1
29/06/2010 10:00
Dyala Dyala
1 - 1
Zakho Zakho
IRQ D1
04/04/2010 08:00
Zakho Zakho
3 - 0
Dyala Dyala
IRQ D1
Dyala
0
0%
Hòa
1
25%
Zakho
3
75%
Dyala Dyala 6 trận gần nhất
03/01/2025 07:00
Newroz SC(IRQ) 2 - 1 Dyala IRQ D1
12/12/2024 10:00
Dyala 0 - 1 Al Talaba IRQ D1
08/12/2024 10:15
Duhok 3 - 1 Dyala IRQ D1
01/12/2024 07:30
Dyala 0 - 0 Al-Naft IRQ D1
27/11/2024 12:30
Karbalaa 2 - 2 Dyala IRQ D1
07/11/2024 07:20
Dyala 1 - 1 AL Minaa IRQ D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Zakho Zakho
03/01/2025 10:00
Zakho 2 - 0 Al Karkh IRQ D1
12/12/2024 12:30
Al-Naft 2 - 0 Zakho IRQ D1
07/12/2024 10:15
Al Shorta 0 - 1 Zakho IRQ D1
01/12/2024 12:30
Zakho 1 - 0 Al Karma SC IRQ D1
27/11/2024 07:00
AL Minaa 0 - 0 Zakho IRQ D1
07/11/2024 12:45
Zakho 3 - 1 Arbil IRQ D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.66
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
23 (61%)15 (39%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
24 (63%)14 (37%)
Dyala

Dyala

Trận gần đây

Zakho

Zakho

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(55%)21 17(45%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)8 30(79%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

/Có

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(34%)13 25(66%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dyala Dyala
Zakho Zakho
Cú sút
Dyala
Dyala
Tổng cú sút
9.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zakho
Zakho
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dyala Dyala Đường chuyền Zakho Zakho
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Dyala
Dyala
38
Số trận đã đấu
Zakho
Zakho
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Giữ sạch lưới
18
0.47
3.11
118
Phạt góc
146
3.84
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.11
4
Việt vị
2
0.05
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dyala
Dyala
THẺ PHẠT
Zakho
Zakho
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
78
Thẻ vàng
79
2.08
0.11
4
Thẻ đỏ
6
0.16
0.37
14
Số lỗi
28
0.74
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00