Dyala vs Al-Naft: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dyala
Hạng 17 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
X
0-0
FT
01/12/2024 07:30
Al-Naft
Hạng 6 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dyala vs Al-Naft trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dyala đang đứng thứ 17 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Al-Naft xếp thứ 6 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 32%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Naft với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Dyala chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:30

2024-12-01

Dyala vs Al-Naft - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dyala
Dyala
Al-Naft
Al-Naft
2024-12-01 07:30
35
32
33
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.80
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/12/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 75 23 52
02 Al Zawraa Al Zawraa
77 38 23 8 7 56 28 28
03 Zakho Zakho
71 38 20 11 7 57 25 32
04 Al Talaba Al Talaba
63 38 18 9 11 40 27 13
05 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
60 38 17 9 12 51 43 8
06 Al-Naft Al-Naft
59 38 15 14 9 32 27 5
07 Duhok Duhok
57 38 16 9 13 44 42 2
08 Al Karma SC Al Karma SC
56 38 15 11 12 43 35 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
53 38 14 11 13 46 41 5
10 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
52 38 13 13 12 43 43 0
11 Naft Misan Naft Misan
51 38 14 9 15 42 46 -4
12 Arbil Arbil
50 38 15 5 18 49 61 -12
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
49 38 12 13 13 39 41 -2
14 AL Najaf AL Najaf
46 38 11 13 14 37 36 1
15 Al Karkh Al Karkh
46 38 12 10 16 40 49 -9
16 AL Minaa AL Minaa
43 38 11 10 17 39 44 -5
17 Dyala Dyala
41 38 10 11 17 31 50 -19
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
33 38 8 9 21 32 55 -23
19 Al-Hudod Al-Hudod
26 38 8 2 28 37 79 -42
20 Karbalaa Karbalaa
22 38 4 10 24 27 65 -38
Đối đầu
20/03/2011 07:30
Dyala Dyala
0 - 1
Al-Naft Al-Naft
IRQ D1
04/12/2010 07:30
Al-Naft Al-Naft
1 - 1
Dyala Dyala
IRQ D1
Dyala
0
0%
Hòa
1
50%
Al-Naft
1
50%
Dyala Dyala 6 trận gần nhất
27/11/2024 12:30
Karbalaa 2 - 2 Dyala IRQ D1
07/11/2024 07:20
Dyala 1 - 1 AL Minaa IRQ D1
03/11/2024 07:00
AL Najaf 2 - 0 Dyala IRQ D1
30/10/2024 10:15
Dyala 1 - 2 AI Kahrabaa IRQ D1
26/10/2024 12:45
Al Quwa Al Jawiya 1 - 1 Dyala IRQ D1
05/10/2024 13:00
Dyala 0 - 1 Al Qasim Sport Club IRQ D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al-Naft Al-Naft
25/11/2024 07:30
Al-Naft 1 - 0 Al Karkh IRQ D1
06/11/2024 07:45
Al Qasim Sport Club 0 - 0 Al-Naft IRQ D1
31/10/2024 07:45
Al-Naft 0 - 2 Al Shorta IRQ D1
28/10/2024 07:45
Al-Hudod 0 - 1 Al-Naft IRQ D1
24/10/2024 10:15
Al-Naft 2 - 0 Naft Al Junoob IRQ D1
06/10/2024 10:30
Naft Misan 0 - 0 Al-Naft IRQ D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
23 (61%)15 (39%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
21 (55%)17 (45%)
Dyala

Dyala

Trận gần đây

Al-Naft

Al-Naft

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)7 31(82%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(18%)7 31(82%)

/Có

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(24%)9 29(76%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dyala Dyala
Al-Naft Al-Naft
Cú sút
Dyala
Dyala
Tổng cú sút
9.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al-Naft
Al-Naft
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dyala Dyala Đường chuyền Al-Naft Al-Naft
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Dyala
Dyala
38
Số trận đã đấu
Al-Naft
Al-Naft
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Giữ sạch lưới
22
0.58
3.11
118
Phạt góc
122
3.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.11
4
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dyala
Dyala
THẺ PHẠT
Al-Naft
Al-Naft
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
78
Thẻ vàng
80
2.11
0.11
4
Thẻ đỏ
5
0.13
0.37
14
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00