Dumbarton vs Arbroath: Dự Đoán, Tips Cược & Nhận Định Trận Đấu

Dumbarton
Hạng 10 tại Scottish Division One
1
2-2
FT
24/08/2024 10:00
Arbroath
Hạng 1 tại Scottish Division One
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán trận Dumbarton vs Arbroath của Betiball.com được xây dựng từ phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn vẹn bài nhận định Dumbarton vs Arbroath trước khi đưa ra quyết định.
  • Dumbarton đang đứng thứ 10 với 20 điểm sau 36 trận.
  • Arbroath xếp thứ 1 với 64 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dumbarton thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dumbarton với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Arbroath thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-08-24

Dumbarton vs Arbroath - Prediction & Odds

Dumbarton
Dumbarton
Arbroath
Arbroath
2024-08-24 10:00
43
27
30
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.15
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 24/08/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arbroath Arbroath
64 36 19 7 10 58 42 16
02 Cove Rangers Cove Rangers
57 36 16 9 11 62 44 18
03 Queen of South Queen of South
55 36 16 7 13 46 41 5
04 Stenhousemuir Stenhousemuir
53 36 15 8 13 48 45 3
05 Alloa Athletic Alloa Athletic
51 36 13 12 11 55 47 8
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 11 11 14 40 46 -6
07 Inverness Inverness
43 36 16 10 10 45 38 7
08 Montrose Montrose
40 36 9 13 14 40 49 -9
09 Annan Athletic Annan Athletic
36 36 10 6 20 41 68 -27
10 Dumbarton Dumbarton
20 36 8 11 17 51 66 -15
Đối đầu
04/05/2019 10:00
Arbroath Arbroath
1 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
02/03/2019 11:00
Dumbarton Dumbarton
2 - 0
Arbroath Arbroath
SCO L1
20/10/2018 10:00
Arbroath Arbroath
3 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
18/08/2018 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 1
Arbroath Arbroath
SCO L1
05/05/2018 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 1
Arbroath Arbroath
SCO L1
02/05/2018 14:45
Arbroath Arbroath
1 - 2
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
Dumbarton
2
33%
Hòa
3
50%
Arbroath
1
17%
Dumbarton Dumbarton 6 trận gần nhất
13/08/2024 15:00
Dumbarton 4 - 0 Berwick Rangers SCO BC
10/08/2024 10:00
Dumbarton 3 - 3 Alloa Athletic SCO L1
03/08/2024 10:00
Inverness 1 - 1 Dumbarton SCO L1
27/07/2024 10:00
Aberdeen 6 - 0 Dumbarton SCO LC
20/07/2024 10:00
Dumbarton 3 - 4 Airdrie United SCO LC
16/07/2024 14:45
Queen of South 2 - 0 Dumbarton SCO LC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Arbroath Arbroath
10/08/2024 10:00
Arbroath 0 - 0 Montrose SCO L1
03/08/2024 10:00
Stenhousemuir 2 - 1 Arbroath SCO L1
27/07/2024 10:00
Bonnyrigg Rose 0 - 1 Arbroath SCO LC
23/07/2024 14:45
Inverness 0 - 0 Arbroath SCO LC
20/07/2024 10:00
Arbroath 0 - 3 Annan Athletic SCO LC
16/07/2024 14:45
Arbroath 0 - 2 Dundee SCO LC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
Không
28 (78%)8 (22%)
In last 36 matches
Không
31 (86%)5 (14%)
Dumbarton

Dumbarton

Trận gần đây

Arbroath

Arbroath

Under /Over

(92%)33 3(8%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)29 7(19%)

Under /Over

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)12 24(67%)

Under /Over

(61%)22 14(39%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)17 19(53%)

/Yes

(72%)26 10(28%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dumbarton Dumbarton
Arbroath Arbroath
Cú sút
Dumbarton
Dumbarton
Tổng cú sút
11.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Arbroath
Arbroath
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dumbarton Dumbarton Đường chuyền Arbroath Arbroath
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Dumbarton
Dumbarton
36
Số trận đã đấu
Arbroath
Arbroath
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Clean sheets
15
0.42
4.94
178
Corners
192
5.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
3.08
111
GK saves
81
2.25
Dumbarton
Dumbarton
THẺ PHẠT
Arbroath
Arbroath
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
55
1.53
0.17
6
Thẻ đỏ
2
0.06
10.33
372
Fouls
338
9.39
0.00
0
Tackles
0
0.00