Dumbarton vs Montrose: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dumbarton
Hạng 10 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
1
2-3
FT
15/02/2025 11:00
Montrose
Hạng 8 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dumbarton vs Montrose trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dumbarton đang đứng thứ 10 với 20 điểm sau 36 trận.
  • Montrose xếp thứ 8 với 40 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dumbarton thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Dumbarton và Montrose mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-02-15

Dumbarton vs Montrose - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dumbarton
Dumbarton
Montrose
Montrose
2025-02-15 11:00
39
27
34
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.20
FT
2-3 2-2
-
thời tiết
2℃~3℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arbroath Arbroath
64 36 19 7 10 58 42 16
02 Cove Rangers Cove Rangers
57 36 16 9 11 62 44 18
03 Queen of South Queen of South
55 36 16 7 13 46 41 5
04 Stenhousemuir Stenhousemuir
53 36 15 8 13 48 45 3
05 Alloa Athletic Alloa Athletic
51 36 13 12 11 55 47 8
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 11 11 14 40 46 -6
07 Inverness Inverness
43 36 16 10 10 45 38 7
08 Montrose Montrose
40 36 9 13 14 40 49 -9
09 Annan Athletic Annan Athletic
36 36 10 6 20 41 68 -27
10 Dumbarton Dumbarton
20 36 8 11 17 51 66 -15
Đối đầu
21/12/2024 11:00
Montrose Montrose
1 - 2
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
21/09/2024 10:00
Dumbarton Dumbarton
0 - 1
Montrose Montrose
SCO L1
26/03/2022 11:00
Dumbarton Dumbarton
0 - 0
Montrose Montrose
SCO L1
05/02/2022 11:00
Montrose Montrose
1 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
11/12/2021 11:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 3
Montrose Montrose
SCO L1
28/08/2021 10:00
Montrose Montrose
1 - 2
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
Dumbarton
2
33%
Hòa
2
33%
Montrose
2
33%
Dumbarton Dumbarton 6 trận gần nhất
01/02/2025 11:00
Dumbarton 1 - 1 Alloa Athletic SCO L1
25/01/2025 11:00
Queen of South 3 - 1 Dumbarton SCO L1
18/01/2025 11:00
Dumbarton 1 - 5 Airdrie United SCOFAC
04/01/2025 11:00
Inverness 2 - 0 Dumbarton SCO L1
28/12/2024 11:00
Dumbarton 2 - 0 Kelty Hearts SCO L1
21/12/2024 11:00
Montrose 1 - 2 Dumbarton SCO L1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Montrose Montrose
01/02/2025 11:00
Montrose 0 - 3 Stenhousemuir SCO L1
25/01/2025 11:50
Annan Athletic 2 - 2 Montrose SCO L1
18/01/2025 11:00
Queen's Park 2 - 2 Montrose SCOFAC
04/01/2025 11:00
Montrose 0 - 0 Kelty Hearts SCO L1
28/12/2024 11:00
Arbroath 3 - 0 Montrose SCO L1
21/12/2024 11:00
Montrose 1 - 2 Dumbarton SCO L1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
28 (78%)8 (22%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
23 (64%)13 (36%)
Dumbarton

Dumbarton

Trận gần đây

Montrose

Montrose

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)26 10(28%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

Xỉu /Tài

(61%)22 14(39%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(72%)26 10(28%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)19 17(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dumbarton Dumbarton
Montrose Montrose
Cú sút
Dumbarton
Dumbarton
Tổng cú sút
11.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Montrose
Montrose
Tổng cú sút
8.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dumbarton Dumbarton Đường chuyền Montrose Montrose
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Dumbarton
Dumbarton
36
Số trận đã đấu
Montrose
Montrose
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Giữ sạch lưới
7
0.19
4.94
178
Phạt góc
163
4.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
3.08
111
Thủ môn cứu thua
102
2.83
Dumbarton
Dumbarton
THẺ PHẠT
Montrose
Montrose
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
82
2.28
0.17
6
Thẻ đỏ
8
0.22
10.33
372
Số lỗi
369
10.25
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00