Arbroath vs Montrose: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arbroath
Hạng 1 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
1
3-0
FT
28/12/2024 11:00
Montrose
Hạng 8 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arbroath vs Montrose trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arbroath đang đứng thứ 1 với 64 điểm sau 36 trận.
  • Montrose xếp thứ 8 với 40 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Arbroath thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Arbroath với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Montrose thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-12-28

Arbroath vs Montrose - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Arbroath
Arbroath
Montrose
Montrose
2024-12-28 11:00
43
29
28
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.01
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/12/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arbroath Arbroath
64 36 19 7 10 58 42 16
02 Cove Rangers Cove Rangers
57 36 16 9 11 62 44 18
03 Queen of South Queen of South
55 36 16 7 13 46 41 5
04 Stenhousemuir Stenhousemuir
53 36 15 8 13 48 45 3
05 Alloa Athletic Alloa Athletic
51 36 13 12 11 55 47 8
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 11 11 14 40 46 -6
07 Inverness Inverness
43 36 16 10 10 45 38 7
08 Montrose Montrose
40 36 9 13 14 40 49 -9
09 Annan Athletic Annan Athletic
36 36 10 6 20 41 68 -27
10 Dumbarton Dumbarton
20 36 8 11 17 51 66 -15
Đối đầu
09/11/2024 11:00
Montrose Montrose
1 - 1
Arbroath Arbroath
SCO L1
07/09/2024 10:00
Arbroath Arbroath
3 - 0
Montrose Montrose
SCO BC
10/08/2024 10:00
Arbroath Arbroath
0 - 0
Montrose Montrose
SCO L1
29/07/2023 10:00
Arbroath Arbroath
3 - 0
Montrose Montrose
SCO LC
01/07/2023 09:00
Arbroath Arbroath
1 - 3
Montrose Montrose
INT CF
02/07/2022 09:00
Montrose Montrose
1 - 1
Arbroath Arbroath
INT CF
Arbroath
2
33%
Hòa
3
50%
Montrose
1
17%
Arbroath Arbroath 6 trận gần nhất
21/12/2024 11:00
Annan Athletic 0 - 4 Arbroath SCO L1
17/12/2024 15:45
Kelty Hearts 3 - 2 Arbroath SCO L1
14/12/2024 11:00
Inverness 0 - 2 Arbroath SCO L1
07/12/2024 13:30
Arbroath 2 - 1 Queen of South SCO L1
30/11/2024 11:00
Arbroath 0 - 1 Queen of South SCOFAC
16/11/2024 11:00
Arbroath 2 - 1 Cove Rangers SCO L1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Montrose Montrose
21/12/2024 11:00
Montrose 1 - 2 Dumbarton SCO L1
14/12/2024 11:00
Alloa Athletic 1 - 2 Montrose SCO L1
07/12/2024 11:00
Montrose 2 - 3 Inverness SCO L1
30/11/2024 11:00
Peterhead 2 - 3 Montrose SCOFAC
23/11/2024 13:00
Montrose 2 - 1 Annan Athletic SCO L1
16/11/2024 11:00
Stenhousemuir 1 - 0 Montrose SCO L1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
31 (86%)5 (14%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
23 (64%)13 (36%)
Arbroath

Arbroath

Trận gần đây

Montrose

Montrose

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)26 10(28%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)19 17(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arbroath Arbroath
Montrose Montrose
Cú sút
Arbroath
Arbroath
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Montrose
Montrose
Tổng cú sút
8.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbroath Arbroath Đường chuyền Montrose Montrose
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Arbroath
Arbroath
36
Số trận đã đấu
Montrose
Montrose
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
15
Giữ sạch lưới
7
0.19
5.33
192
Phạt góc
163
4.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.25
81
Thủ môn cứu thua
102
2.83
Arbroath
Arbroath
THẺ PHẠT
Montrose
Montrose
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
55
Thẻ vàng
82
2.28
0.06
2
Thẻ đỏ
8
0.22
9.39
338
Số lỗi
369
10.25
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00