Domazlice
Hạng 1 tại Group A
1
4-4
FT
05/10/2024 10:00
Ceske Budejovice B
Hạng 11 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Domazlice đang đứng thứ 1 với 63 điểm sau 30 trận.
  • Ceske Budejovice B xếp thứ 11 với 38 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Domazlice thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Domazlice với 4 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Ceske Budejovice B thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2024-10-05

Domazlice vs Ceske Budejovice B - Prediction & Odds

Domazlice
Domazlice
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B
2024-10-05 10:00
69
19
12
1
3 - 1
3 - 1
3.50
1.30
FT
4-4 2-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 05/10/2024
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
87 34 27 6 1 91 31 60
02 Trinec Trinec
81 34 26 3 5 83 32 51
03 Unicov Unicov
59 34 17 8 9 62 43 19
04 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
57 34 15 12 7 63 53 10
05 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
53 34 15 8 11 55 50 5
06 Unie Hlubina Unie Hlubina
45 34 13 6 15 53 56 -3
07 Zlinsko Zlinsko
44 34 12 8 14 53 52 1
08 Brno B Brno B
44 34 12 8 14 55 56 -1
09 Zlin B Zlin B
44 34 13 5 16 55 64 -9
10 Hlucin Hlucin
43 34 12 7 15 54 47 7
11 TJ Start Brno TJ Start Brno
43 34 11 10 13 49 58 -9
12 Slovacko II Slovacko II
43 34 12 7 15 37 49 -12
13 MFK Karvina B MFK Karvina B
42 34 13 3 18 68 65 3
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 51 64 -13
15 Slovan Rosice Slovan Rosice
39 34 11 6 17 44 60 -16
16 Uhersky Brod Uhersky Brod
38 34 10 8 16 45 58 -13
17 FC Strani FC Strani
34 34 9 7 18 42 61 -19
18 SC Znojmo SC Znojmo
18 34 4 6 24 26 87 -61
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
63 30 19 6 5 68 33 35
02 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
57 30 17 6 7 65 33 32
03 Marila Pribram Marila Pribram
57 30 17 6 7 58 35 23
04 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
50 30 14 8 8 54 43 11
05 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
48 30 15 3 12 55 53 2
06 Dukla Praha B Dukla Praha B
46 30 14 4 12 63 43 20
07 Taborsko B Taborsko B
44 30 14 2 14 38 48 -10
08 Slovan Velvary Slovan Velvary
42 30 12 6 12 54 52 2
09 FC Pisek FC Pisek
42 30 11 9 10 33 44 -11
10 Admira Praha Admira Praha
41 30 11 8 11 36 46 -10
11 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
38 30 11 5 14 55 59 -4
12 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 30 9 7 14 30 43 -13
13 Loko Vltavin Loko Vltavin
30 30 7 9 14 26 43 -17
14 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
29 30 7 8 15 35 52 -17
15 Povltava FA Povltava FA
27 30 7 6 17 45 62 -17
16 FK Chomutov FK Chomutov
22 30 5 7 18 39 65 -26
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Usti nad Labem Usti nad Labem
82 32 26 4 2 89 18 71
02 SK Kladno SK Kladno
66 32 20 6 6 64 34 30
03 SK Zapy SK Zapy
54 32 15 9 8 61 39 22
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 32 14 8 10 53 44 9
05 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
45 32 12 9 11 36 43 -7
06 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
43 32 12 7 13 51 54 -3
07 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
43 32 12 7 13 42 47 -5
08 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
42 32 12 6 14 57 61 -4
09 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
41 32 12 5 15 40 53 -13
10 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
40 32 11 7 14 36 38 -2
11 Jablonec B Jablonec B
39 32 10 9 13 38 46 -8
12 Teplice B Teplice B
39 32 10 9 13 47 60 -13
13 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
35 32 8 11 13 33 48 -15
14 Zivanice Zivanice
34 32 9 7 16 37 64 -27
15 Pardubice B Pardubice B
33 32 8 9 15 39 41 -2
16 FK Kolin FK Kolin
33 32 7 12 13 38 51 -13
17 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
30 32 7 9 16 36 56 -20
Đối đầu
28/07/2024 09:00
Domazlice Domazlice
4 - 2
Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
INT CF
18/05/2024 11:00
Domazlice Domazlice
2 - 1
Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
CZE CFL
21/10/2023 04:30
Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
3 - 2
Domazlice Domazlice
CZE CFL
18/03/2023 10:00
Domazlice Domazlice
2 - 0
Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
CZE CFL
20/08/2022 04:30
Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
0 - 1
Domazlice Domazlice
CZE CFL
Domazlice
4
80%
Hòa
0
0%
Ceske Budejovice B
1
20%
Domazlice Domazlice 6 trận gần nhất
28/09/2024 04:15
Loko Vltavin 1 - 1 Domazlice CZE CFL
25/09/2024 10:30
Viktoria Plzen B 2 - 1 Domazlice CZE CFL
21/09/2024 10:30
Domazlice 3 - 1 Admira Praha CZE CFL
07/09/2024 11:00
Domazlice 4 - 0 Sokol Hostoun CZE CFL
28/08/2024 12:00
SK Petrin Plzen 0 - 4 Domazlice CZE CFL
24/08/2024 11:00
Domazlice 3 - 1 Dukla Praha B CZE CFL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
28/09/2024 04:30
Ceske Budejovice B 2 - 2 SK Petrin Plzen CZE CFL
21/09/2024 04:30
Loko Vltavin 2 - 4 Ceske Budejovice B CZE CFL
08/09/2024 04:15
Admira Praha 3 - 6 Ceske Budejovice B CZE CFL
31/08/2024 04:30
Ceske Budejovice B 3 - 2 SK Motorlet Praha CZE CFL
28/08/2024 12:00
Marila Pribram 2 - 1 Ceske Budejovice B CZE CFL
25/08/2024 04:30
Viktoria Plzen B 0 - 3 Ceske Budejovice B CZE CFL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.19
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 32 matches
Không
29 (91%)3 (9%)
In last 32 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
Domazlice

Domazlice

Trận gần đây

Ceske Budejovice B

Ceske Budejovice B

Under /Over

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)23 7(23%)

Under /Over

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)13 17(57%)

Under /Over

(59%)19 13(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(57%)17 13(43%)

/Yes

(63%)20 12(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Domazlice Domazlice
Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
Cú sút
Domazlice
Domazlice
Tổng cú sút
11.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B
Tổng cú sút
8.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Domazlice
Domazlice
32
Số trận đã đấu
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Clean sheets
5
0.17
6.09
195
Corners
167
5.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Domazlice
Domazlice
THẺ PHẠT
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.72
55
Thẻ vàng
58
1.93
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00