Dnepr Mogilev vs Slutsksakhar Slutsk: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dnepr Mogilev
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
1-1
FT
18/02/2026 06:50
Slutsksakhar Slutsk
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dnepr Mogilev vs Slutsksakhar Slutsk trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Slutsksakhar Slutsk thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dnepr Mogilev với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Slutsksakhar Slutsk thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
06:50

2026-02-18

Dnepr Mogilev vs Slutsksakhar Slutsk - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk
2026-02-18 06:50
32
24
44
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.99
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
-10°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/02/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Dnepr Mogilev and Slutsksakhar Slutsk in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
17/08/2024 11:59
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
2 - 3
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
BLR D1
06/04/2024 07:00
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
0 - 1
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
BLR D1
30/09/2022 10:45
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
1 - 2
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
BLR D1
15/05/2022 09:00
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
2 - 2
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
BLR D1
27/09/2019 13:45
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
2 - 0
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
BLR D1
04/08/2019 09:00
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
2 - 1
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
BLR CUP
Dnepr Mogilev
3
50%
Hòa
1
17%
Slutsksakhar Slutsk
2
33%
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev 6 trận gần nhất
14/02/2026 06:45
Dnepr Mogilev 2 - 0 Slavia Mozyr INT CF
07/02/2026 05:30
Dnepr Mogilev 1 - 2 FC Gomel INT CF
04/02/2026 05:00
ML Vitebsk 4 - 1 Dnepr Mogilev INT CF
31/01/2026 07:00
Dnepr Mogilev 0 - 0 FC Torpedo Zhodino INT CF
24/01/2026 07:00
Dnepr Mogilev 4 - 1 FC Minsk INT CF
22/11/2025 07:00
BATE-2 Borisov 2 - 1 Dnepr Mogilev BLR D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
14/02/2026 07:00
Volna Pinsk 2 - 0 Slutsksakhar Slutsk INT CF
07/02/2026 05:00
Dinamo Minsk 5 - 0 Slutsksakhar Slutsk INT CF
31/01/2026 06:00
Slutsksakhar Slutsk 8 - 1 Ostrowitz INT CF
29/11/2025 07:00
Slutsksakhar Slutsk 0 - 2 Dinamo Brest BLR D1
22/11/2025 07:00
Arsenal Dzyarzhynsk 2 - 1 Slutsksakhar Slutsk BLR D1
08/11/2025 06:00
Naftan Novopolock 1 - 2 Slutsksakhar Slutsk BLR D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.92
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
10 (83%)2 (17%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
9 (82%)2 (18%)
Dnepr Mogilev

Dnepr Mogilev

Trận gần đây

Slutsksakhar Slutsk

Slutsksakhar Slutsk

Xỉu /Tài

(92%)11 1(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)9 2(18%)

Xỉu /Tài

(42%)5 7(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)2 9(82%)

Xỉu /Tài

(42%)5 7(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)7 4(36%)

/Có

(67%)8 4(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)6 5(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
Cú sút
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
Tổng cú sút
8.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk
Tổng cú sút
5.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
12
Số trận đã đấu
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
3
Giữ sạch lưới
3
0.27
2.08
25
Phạt góc
16
1.45
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.50
6
Việt vị
9
0.82
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
THẺ PHẠT
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.92
11
Thẻ vàng
5
0.45
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.09
3.58
43
Số lỗi
26
2.36
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00