2 - 3
Pen. 5-4
10/03/2024 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về BATE Borisov với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dinamo Minsk thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/03/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Dinamo Minsk and BATE Borisov
in the Cúp Belarus football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
02/11/2023 08:45
Dinamo Minsk
0 - 1
BATE Borisov
BLR D1
15/04/2023 08:00
BATE Borisov
1 - 3
Dinamo Minsk
BLR D1
10/09/2022 10:00
BATE Borisov
0 - 0
Dinamo Minsk
BLR D1
02/05/2022 08:59
Dinamo Minsk
2 - 2
BATE Borisov
BLR D1
06/11/2021 05:00
BATE Borisov
1 - 1
Dinamo Minsk
BLR D1
19/06/2021 10:45
Dinamo Minsk
0 - 2
BATE Borisov
BLR D1
Dinamo Minsk
1
17%
Hòa
3
50%
BATE Borisov
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
2.60
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (67%)1 (33%)
Dinamo Minsk
Trận gần đây
BATE Borisov
Under /Over
(60%)3 2(40%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(20%)1 4(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)1 2(67%)
Under /Over
(60%)3 2(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)1 2(67%)
/Yes
(20%)1 4(80%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)2 1(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Dinamo Minsk
BATE Borisov
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo Minsk
5
Số trận đã đấu
BATE Borisov
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
3
Clean sheets
0
0.00
5.20
26
Corners
9
3.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
1.00
5
GK saves
0
0.00
Dinamo Minsk
THẺ PHẠT
BATE Borisov
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.20
6
5
1.67
0.20
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00