1 - 1
FT
26/08/2023 14:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo Bucuresti đang đứng thứ 8 với 25 điểm sau 9 trận.
- Petrolul Ploiesti xếp thứ 5 với 29 điểm sau 9 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo Bucuresti với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Petrolul Ploiesti chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/08/2023
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 49 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 |
| 02 CFR Cluj | 46 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 14 | 5 |
| 03 CS Universitatea Craiova | 44 | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 |
| 04 Farul Constanta | 36 | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 34 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 17 | 0 |
| 06 Rapid Bucuresti | 32 | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 22 | -9 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 UTA Arad | 37 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 02 FC Otelul Galati | 36 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 |
| 03 Hermannstadt | 34 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 7 | 6 |
| 04 Universitaea Cluj | 33 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 |
| 05 Petrolul Ploiesti | 29 | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 |
| 06 CSM Politehnica Iasi | 27 | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 |
| 07 FC Botosani | 25 | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 |
| 08 Dinamo Bucuresti | 25 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 09 FC Voluntari | 24 | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 |
| 10 Universitatea Craiova | 22 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 53 | 28 | 25 |
| 02 Rapid Bucuresti | 55 | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 | 32 | 23 |
| 03 CFR Cluj | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 54 | 29 | 25 |
| 04 CS Universitatea Craiova | 49 | 30 | 13 | 10 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 | 34 | 9 |
| 06 Farul Constanta | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 37 | 38 | -1 |
| 07 Universitaea Cluj | 42 | 30 | 10 | 12 | 8 | 35 | 38 | -3 |
| 08 Hermannstadt | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 36 | 31 | 5 |
| 09 UTA Arad | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Petrolul Ploiesti | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 29 | 32 | -3 |
| 11 FC Otelul Galati | 34 | 30 | 6 | 16 | 8 | 31 | 36 | -5 |
| 12 CSM Politehnica Iasi | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 44 | -11 |
| 13 Universitatea Craiova | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 50 | -7 |
| 14 Dinamo Bucuresti | 29 | 30 | 8 | 5 | 17 | 22 | 41 | -19 |
| 15 FC Voluntari | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 31 | 49 | -18 |
| 16 FC Botosani | 21 | 30 | 3 | 12 | 15 | 30 | 52 | -22 |
Đối đầu
25/03/2023 06:00
Petrolul Ploiesti
1 - 1
Dinamo Bucuresti
INT CF
09/10/2021 04:30
Dinamo Bucuresti
3 - 2
Petrolul Ploiesti
INT CF
07/12/2015 14:30
Petrolul Ploiesti
1 - 2
Dinamo Bucuresti
ROM D1
22/08/2015 14:00
Dinamo Bucuresti
2 - 0
Petrolul Ploiesti
ROM D1
22/05/2015 14:00
Petrolul Ploiesti
0 - 3
Dinamo Bucuresti
ROM D1
30/11/2014 14:30
Dinamo Bucuresti
0 - 0
Petrolul Ploiesti
ROM D1
Dinamo Bucuresti
4
67%
Hòa
2
33%
Petrolul Ploiesti
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 41 matches
CóKhông
24 (59%)17 (41%)
In last 41 matches
KhôngCó
22 (56%)17 (44%)
Dinamo Bucuresti
Trận gần đây
Petrolul Ploiesti
Under /Over
(63%)26 15(37%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(64%)25 14(36%)
Under /Over
(32%)13 28(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(21%)8 31(79%)
Under /Over
(22%)9 32(78%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(41%)16 23(59%)
/Yes
(37%)15 26(63%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(49%)19 20(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Bucuresti
Petrolul Ploiesti
Cú sút
Tổng đường chuyền
16798
Avg. 431 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
14915
Avg. 393 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo Bucuresti
41
Số trận đã đấu
Petrolul Ploiesti
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
12
Clean sheets
12
0.31
4.07
167
Corners
176
4.51
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.63
67
Offsides
64
1.64
2.71
111
GK saves
124
3.18
Dinamo Bucuresti
THẺ PHẠT
Petrolul Ploiesti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
96
96
2.46
0.05
2
4
0.10
12.54
514
Fouls
510
13.08
14.22
583
Tackles
648
16.62