Dinamo Bucuresti vs Corvinul Hunedoara: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dinamo Bucuresti
Hạng 1 tại Liga I (Romania)
? - ?
23/01/2027 13:00
Corvinul Hunedoara
Hạng 7 tại Liga I (Romania)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dinamo Bucuresti vs Corvinul Hunedoara trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dinamo Bucuresti đang đứng thứ 1 với 23 điểm sau 10 trận.
  • Corvinul Hunedoara xếp thứ 7 với 13 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/01/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
23 10 7 2 1 23 7 16
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
21 10 6 3 1 14 6 8
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
20 10 6 2 2 24 9 15
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
19 10 6 1 3 13 12 1
05 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
15 9 5 0 4 14 13 1
06 Farul Constanta Farul Constanta
14 10 3 5 2 14 14 0
07 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
13 10 3 4 3 11 9 2
08 Sepsi OSK Sepsi OSK
13 10 3 4 3 7 10 -3
09 CFR Cluj CFR Cluj
13 9 4 1 4 15 14 1
10 UTA Arad UTA Arad
12 10 3 3 4 14 15 -1
11 FCSB FCSB
12 10 3 3 4 13 17 -4
12 FC Botosani FC Botosani
11 10 2 5 3 14 12 2
13 Arges Arges
11 10 3 2 5 6 10 -4
14 SC Otelul Galati SC Otelul Galati
10 10 2 4 4 11 15 -4
15 FC Voluntari FC Voluntari
8 10 2 2 6 9 22 -13
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1 10 0 1 9 6 23 -17
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti 6 trận gần nhất
21/09/2026 00:30
Dinamo Bucuresti 4 - 0 Farul Constanta Liga I (Romania)
12/09/2026 01:00
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1 - 3 Dinamo Bucuresti Liga I (Romania)
06/09/2026 00:30
Dinamo Bucuresti 2 - 1 FCSB Liga I (Romania)
02/09/2026 23:00
Sporting Liesti 1 - 4 Dinamo Bucuresti Cúp Quốc gia Romania
30/08/2026 01:30
Corvinul Hunedoara 1 - 1 Dinamo Bucuresti Liga I (Romania)
23/08/2026 01:30
Dinamo Bucuresti 2 - 1 Universitaea Cluj Liga I (Romania)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
02/10/2026 18:00
Corvinul Hunedoara 2 - 0 CSC 1599 Selimbar Giao hữu CLB Quốc tế
21/09/2026 22:00
SC Otelul Galati 2 - 3 Corvinul Hunedoara Liga I (Romania)
14/09/2026 00:30
Corvinul Hunedoara 0 - 1 CS Universitatea Craiova Liga I (Romania)
06/09/2026 19:00
Petrolul Ploiesti 2 - 0 Corvinul Hunedoara Liga I (Romania)
02/09/2026 20:45
FC Botosani 0 - 1 Corvinul Hunedoara Cúp Quốc gia Romania
30/08/2026 01:30
Corvinul Hunedoara 1 - 1 Dinamo Bucuresti Liga I (Romania)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
2.30
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.70
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
9 (90%)1 (10%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
5 (50%)5 (50%)
Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Trận gần đây

Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(10%)1 9(90%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

/Có

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)3 7(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
Cú sút
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tổng cú sút
18.00 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 4.70
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara
Tổng cú sút
15.50 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
TB 3.50
Tổng đường chuyền
4707
TB 471 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
3660
TB 366 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
10
Số trận đã đấu
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
3
Giữ sạch lưới
4
0.40
5.20
52
Phạt góc
49
4.90
15.60
156
Ném biên
175
17.50
1.50
15
Việt vị
13
1.30
3.00
30
Thủ môn cứu thua
34
3.40
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
THẺ PHẠT
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.80
28
Thẻ vàng
24
2.40
0.20
2
Thẻ đỏ
2
0.20
10.80
108
Số lỗi
140
14.00
7.50
75
Tắc bóng
88
8.80