Dinamo Brest
Hạng 10 tại Belarusian Premier League
1 - 3
FT
06/05/2023 07:00
Neman Grodno
Hạng 2 tại Belarusian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dinamo Brest đang đứng thứ 10 với 30 điểm sau 28 trận.
  • Neman Grodno xếp thứ 2 với 62 điểm sau 28 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Neman Grodno với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dinamo Brest chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 06/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Minsk Dinamo Minsk
69 28 22 3 3 72 21 51
02 Neman Grodno Neman Grodno
62 28 19 5 4 60 22 38
03 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
49 28 12 13 3 33 18 15
04 BATE Borisov BATE Borisov
47 28 14 5 9 49 32 17
05 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
47 28 14 5 9 40 29 11
06 FC Gomel FC Gomel
41 28 11 8 9 45 48 -3
07 Slavia Mozyr Slavia Mozyr
40 28 11 7 10 32 30 2
08 Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
35 28 9 8 11 38 40 -2
09 FC Minsk FC Minsk
33 28 8 9 11 21 26 -5
10 Dinamo Brest Dinamo Brest
30 28 9 3 16 33 50 -17
11 Smorgon FC Smorgon FC
25 28 7 4 17 30 58 -28
12 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
21 28 5 6 17 27 59 -32
13 Shakhter Soligorsk Shakhter Soligorsk
14 28 13 5 10 50 40 10
14 Energetik-BGU Minsk Energetik-BGU Minsk
7 28 7 6 15 25 42 -17
15 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
4 28 3 5 20 21 61 -40
Đối đầu
14/02/2023 07:30
Dinamo Brest Dinamo Brest
1 - 3
Neman Grodno Neman Grodno
INT CF
30/01/2023 07:00
Neman Grodno Neman Grodno
3 - 1
Dinamo Brest Dinamo Brest
INT CF
22/08/2022 12:30
Dinamo Brest Dinamo Brest
0 - 0
Neman Grodno Neman Grodno
BLR D1
11/06/2022 07:30
Neman Grodno Neman Grodno
3 - 2
Dinamo Brest Dinamo Brest
INT CF
10/04/2022 08:30
Neman Grodno Neman Grodno
2 - 1
Dinamo Brest Dinamo Brest
BLR D1
28/01/2022 08:00
Dinamo Brest Dinamo Brest
0 - 1
Neman Grodno Neman Grodno
INT CF
Dinamo Brest
0
0%
Hòa
1
17%
Neman Grodno
5
83%
Dinamo Brest Dinamo Brest 6 trận gần nhất
23/04/2023 11:59
Dinamo Brest 1 - 2 BATE Borisov BLR D1
15/04/2023 07:00
Slutsksakhar Slutsk 2 - 0 Dinamo Brest BLR D1
09/04/2023 07:00
Dinamo Brest 0 - 1 Slavia Mozyr BLR D1
01/04/2023 11:00
FK Isloch Minsk 3 - 0 Dinamo Brest BLR D1
18/03/2023 13:00
Dinamo Brest 0 - 1 FC Torpedo Zhodino BLR D1
11/03/2023 08:30
Dinamo Brest 0 - 0 FC Baranovichi INT CF
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Neman Grodno Neman Grodno
29/04/2023 07:00
Neman Grodno 1 - 0 Dinamo Minsk BLR D1
23/04/2023 07:00
FC Minsk 0 - 1 Neman Grodno BLR D1
19/04/2023 11:00
Neman Grodno 1 - 1 BATE Borisov BLR CUP
15/04/2023 13:00
Neman Grodno 2 - 0 Energetik-BGU Minsk BLR D1
09/04/2023 10:30
FC Gomel 3 - 3 Neman Grodno BLR D1
02/04/2023 09:00
Neman Grodno 0 - 1 Shakhter Soligorsk BLR D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 28 matches
Không
18 (64%)10 (36%)
In last 28 matches
Không
24 (86%)4 (14%)
Dinamo Brest

Dinamo Brest

Trận gần đây

Neman Grodno

Neman Grodno

Under /Over

(71%)20 8(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)21 7(25%)

Under /Over

(39%)11 17(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)8 20(71%)

Under /Over

(50%)14 14(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)14 14(50%)

/Yes

(50%)14 14(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(46%)13 15(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Brest Dinamo Brest
Neman Grodno Neman Grodno
Cú sút
Dinamo Brest
Dinamo Brest
Tổng cú sút
10.90 TB / trận
Bị chặn
10 tổng
Avg. 10.00
Neman Grodno
Neman Grodno
Tổng cú sút
13.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Dinamo Brest
Dinamo Brest
28
Số trận đã đấu
Neman Grodno
Neman Grodno
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
4
Clean sheets
13
0.46
5.86
164
Corners
167
5.96
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
3.71
104
GK saves
56
2.00
Dinamo Brest
Dinamo Brest
THẺ PHẠT
Neman Grodno
Neman Grodno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.96
55
Thẻ vàng
35
1.25
0.18
5
Thẻ đỏ
3
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00