Dila Gori
Hạng 2 tại Georgia Primera Division
1
0-1
FT
07/05/2025 11:00
Torpedo Kutaisi
Hạng 3 tại Georgia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dila Gori đang đứng thứ 2 với 78 điểm sau 36 trận.
  • Torpedo Kutaisi xếp thứ 3 với 63 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dila Gori thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Dila Gori và Torpedo Kutaisi mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-05-07

Dila Gori vs Torpedo Kutaisi - Prediction & Odds

Dila Gori
Dila Gori
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
2025-05-07 11:00
53
26
21
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.69
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 07/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
80 36 24 8 4 60 24 36
02 Dila Gori Dila Gori
78 36 25 3 8 63 35 28
03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
63 36 18 9 9 63 41 22
04 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
57 36 15 12 9 51 34 17
05 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
43 36 12 7 17 44 55 -11
06 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
43 36 11 10 15 40 59 -19
07 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
42 36 12 6 18 54 53 1
08 FC Telavi FC Telavi
36 36 9 9 18 36 59 -23
09 Gareji Sagarejo Gareji Sagarejo
34 36 7 13 16 41 54 -13
10 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
22 36 5 7 24 33 71 -38
Đối đầu
15/03/2025 11:00
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
1 - 2
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
02/11/2024 10:00
Dila Gori Dila Gori
1 - 1
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
GEO D1
25/08/2024 13:00
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
1 - 5
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
10/05/2024 11:00
Dila Gori Dila Gori
1 - 1
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
GEO D1
16/03/2024 11:00
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
1 - 0
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
07/10/2023 11:59
Dila Gori Dila Gori
0 - 1
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
GEO D1
Dila Gori
2
33%
Hòa
2
33%
Torpedo Kutaisi
2
33%
Dila Gori Dila Gori 6 trận gần nhất
02/05/2025 12:00
FC Saburtalo Tbilisi 1 - 0 Dila Gori GEO D1
28/04/2025 11:00
Dila Gori 2 - 0 Gagra Tbilisi GEO D1
24/04/2025 12:00
Gareji Sagarejo 0 - 1 Dila Gori GEO D1
17/04/2025 12:00
Dinamo Tbilisi 2 - 1 Dila Gori GEO D1
13/04/2025 11:00
Dila Gori 2 - 0 FC Kolkheti Poti GEO D1
09/04/2025 11:00
Samgurali Tskh 0 - 1 Dila Gori GEO D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
03/05/2025 12:00
FC Telavi 1 - 3 Torpedo Kutaisi GEO D1
28/04/2025 13:00
Torpedo Kutaisi 0 - 1 FC Saburtalo Tbilisi GEO D1
24/04/2025 13:00
Torpedo Kutaisi 2 - 1 Gagra Tbilisi GEO D1
19/04/2025 12:00
Gareji Sagarejo 1 - 1 Torpedo Kutaisi GEO D1
13/04/2025 13:00
Torpedo Kutaisi 2 - 0 Dinamo Tbilisi GEO D1
09/04/2025 09:00
FC Kolkheti Poti 2 - 2 Torpedo Kutaisi GEO D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
Không
30 (83%)6 (17%)
In last 36 matches
Không
28 (78%)8 (22%)
Dila Gori

Dila Gori

Trận gần đây

Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

Under /Over

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)28 8(22%)

Under /Over

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)13 23(64%)

Under /Over

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)15 21(58%)

/Yes

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)22 14(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dila Gori Dila Gori
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Cú sút
Dila Gori
Dila Gori
Tổng cú sút
12.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
Tổng cú sút
11.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Dila Gori
Dila Gori
36
Số trận đã đấu
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
15
Clean sheets
7
0.19
7.08
255
Corners
167
4.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.92
33
GK saves
83
2.31
Dila Gori
Dila Gori
THẺ PHẠT
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
76
Thẻ vàng
68
1.89
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00