Dijon W
Hạng 4 tại French Feminines D1
2
6-0
FT
07/05/2025 11:00
Paris FC (W)
Hạng 3 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dijon W đang đứng thứ 4 với 43 điểm sau 22 trận.
  • Paris FC (W) xếp thứ 3 với 45 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Paris FC (W) thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Paris FC (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dijon W thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2025-05-07

Dijon W vs Paris FC (W) - Prediction & Odds

Dijon W
Dijon W
Paris FC (W)
Paris FC (W)
2025-05-07 11:00
21
23
56
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.59
FT
6-0 4-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 07/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
09/02/2025 09:30
Paris FC (W) Paris FC (W)
2 - 0
Dijon w Dijon w
FRA FCC
14/12/2024 12:00
Paris FC (W) Paris FC (W)
4 - 0
Dijon w Dijon w
FRA WD1
08/05/2024 10:30
Paris FC (W) Paris FC (W)
0 - 1
Dijon w Dijon w
FRA WD1
22/10/2023 11:30
Dijon w Dijon w
0 - 6
Paris FC (W) Paris FC (W)
FRA WD1
04/02/2023 08:45
Paris FC (W) Paris FC (W)
2 - 0
Dijon w Dijon w
FRA WD1
01/10/2022 08:30
Dijon w Dijon w
0 - 2
Paris FC (W) Paris FC (W)
FRA WD1
Dijon W
1
17%
Hòa
0
0%
Paris FC (W)
5
83%
Dijon W Dijon W 6 trận gần nhất
23/04/2025 15:00
Montpellier (W) 0 - 0 Dijon w FRA WD1
12/04/2025 11:00
Dijon w 1 - 0 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
29/03/2025 12:00
Dijon w 3 - 0 Nantes (W) FRA WD1
22/03/2025 12:00
Le Havre (W) 0 - 2 Dijon w FRA WD1
15/03/2025 12:00
Fleury 91 (W) 0 - 0 Dijon w FRA WD1
01/03/2025 08:30
Dijon w 0 - 1 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Paris FC (W) Paris FC (W)
03/05/2025 09:00
Paris FC (W) 0 - 0 Paris Saint Germain (W) FRA FCC
23/04/2025 15:00
Paris FC (W) 4 - 0 Fleury 91 (W) FRA WD1
12/04/2025 15:00
Lyon (W) 2 - 2 Paris FC (W) FRA WD1
29/03/2025 12:00
Montpellier (W) 2 - 0 Paris FC (W) FRA WD1
22/03/2025 12:00
Paris FC (W) 3 - 1 Strasbourg W FRA WD1
15/03/2025 16:00
Paris Saint Germain (W) 0 - 0 Paris FC (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.52
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.96
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 23 matches
Không
17 (74%)6 (26%)
In last 23 matches
Không
15 (65%)8 (35%)
Dijon W

Dijon W

Trận gần đây

Paris FC (W)

Paris FC (W)

Under /Over

(78%)18 5(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)18 5(22%)

Under /Over

(43%)10 13(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(48%)11 12(52%)

Under /Over

(43%)10 13(57%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(61%)14 9(39%)

/Yes

(30%)7 16(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(30%)7 16(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dijon W Dijon W
Paris FC (W) Paris FC (W)
Cú sút
Dijon W
Dijon W
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
Avg. 3.40
Paris FC (W)
Paris FC (W)
Tổng cú sút
16.13 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
Avg. 5.00
Dijon W Dijon W Đường chuyền Paris FC (W) Paris FC (W)
Tổng đường chuyền
8396
Avg. 400 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
10949
Avg. 498 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Dijon W
Dijon W
23
Số trận đã đấu
Paris FC (W)
Paris FC (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
12
Clean sheets
12
0.52
3.96
91
Corners
126
5.48
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.70
16
Offsides
5
0.22
2.96
68
GK saves
67
2.91
Dijon W
Dijon W
THẺ PHẠT
Paris FC (W)
Paris FC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
39
Thẻ vàng
18
0.78
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
8.96
206
Fouls
164
7.13
17.04
392
Tackles
373
16.22