Debrecin VSC U19
Hạng 10 tại Hungary U19 A League
5 - 0
FT
22/04/2023 09:00
Bekescsaba U19
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Debrecin VSC U19 đang đứng thứ 10 với 12 điểm sau 11 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bekescsaba U19 với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Debrecin VSC U19 thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 22/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi U19 Ferencvarosi U19
24 11 7 3 1 29 13 16
02 Puskas Akademia FehervarU19 Puskas Akademia FehervarU19
21 11 7 0 4 26 20 6
03 Vasas U19 Vasas U19
20 11 6 2 3 16 10 6
04 Gyori ETO U19 Gyori ETO U19
20 11 6 2 3 20 15 5
05 Ujpesti TE U19 Ujpesti TE U19
18 11 5 3 3 19 11 8
06 Budapest Honved U19 Budapest Honved U19
18 11 5 3 3 19 12 7
07 Pecsi MFC U19 Pecsi MFC U19
17 11 5 2 4 20 19 1
08 MTK Budapest U19 MTK Budapest U19
14 11 4 2 5 15 19 -4
09 Illes Akademia Haladas U19 Illes Akademia Haladas U19
13 11 4 1 6 15 21 -6
10 Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
12 11 3 3 5 17 24 -7
11 Diosgyor VTK U19 Diosgyor VTK U19
5 10 1 2 7 12 27 -15
12 Szeged-Csanad Grosics U19 Szeged-Csanad Grosics U19
1 10 0 1 9 8 25 -17
Đối đầu
25/02/2023 13:00
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
0 - 0
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
HUN U19A
26/04/2013 15:30
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
3 - 2
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
HUN U19A
13/10/2012 14:00
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
3 - 2
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
HUN U19A
10/03/2012 13:45
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
5 - 0
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
HUN U19A
27/08/2011 14:00
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
2 - 0
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
HUN U19A
11/05/2011 09:00
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
1 - 0
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
HUN U19A
Debrecin VSC U19
2
33%
Hòa
1
17%
Bekescsaba U19
3
50%
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19 6 trận gần nhất
31/03/2023 13:00
Kisvarda FC U19 1 - 0 Debrecin VSC U19 HUN U19A
18/03/2023 11:00
Debrecin VSC U19 1 - 0 Diosgyor VTK U19 HUN U19A
11/03/2023 09:00
KaposvarU19 1 - 2 Debrecin VSC U19 HUN U19A
04/03/2023 11:00
Debrecin VSC U19 0 - 1 MTK Budapest U19 HUN U19A
25/02/2023 13:00
Bekescsaba U19 0 - 0 Debrecin VSC U19 HUN U19A
10/12/2022 09:00
Gyori ETO U19 4 - 1 Debrecin VSC U19 HUN U19A
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
31/03/2023 11:00
MTK Budapest U19 0 - 4 Bekescsaba U19 HUN U19A
25/03/2023 09:00
Bekescsaba U19 1 - 1 KaposvarU19 HUN U19A
22/03/2023 12:00
Fehervar Videoton U19 2 - 1 Bekescsaba U19 HUN U19A
11/03/2023 13:00
Bekescsaba U19 1 - 2 Fehervar Videoton U19 HUN U19A
08/03/2023 13:00
Bekescsaba U19 2 - 2 Szeged-Csanad Grosics U19 HUN U19A
25/02/2023 13:00
Bekescsaba U19 0 - 0 Debrecin VSC U19 HUN U19A
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
2.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 24 matches
Không
17 (71%)7 (29%)
In last 24 matches
Không
11 (79%)3 (21%)
Debrecin VSC U19

Debrecin VSC U19

Trận gần đây

Bekescsaba U19

Bekescsaba U19

Under /Over

(75%)18 6(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)12 2(14%)

Under /Over

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)6 8(57%)

Under /Over

(54%)13 11(46%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(71%)10 4(29%)

/Yes

(50%)12 12(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(64%)9 5(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
Cú sút
Debrecin VSC U19
Debrecin VSC U19
Tổng cú sút
13.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bekescsaba U19
Bekescsaba U19
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
36%
KHÁC
Debrecin VSC U19
Debrecin VSC U19
24
Số trận đã đấu
Bekescsaba U19
Bekescsaba U19
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
7
Clean sheets
3
0.21
2.96
71
Corners
2
0.14
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Debrecin VSC U19
Debrecin VSC U19
THẺ PHẠT
Bekescsaba U19
Bekescsaba U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.58
14
Thẻ vàng
2
0.14
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00