Bekescsaba U19
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
0 - 0
FT
25/02/2023 09:00
Debrecin VSC U19
Hạng 10 tại Hungary U19 A League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Debrecin VSC U19 xếp thứ 10 với 12 điểm sau 11 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bekescsaba U19 với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Debrecin VSC U19 thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 25/02/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi U19 Ferencvarosi U19
24 11 7 3 1 29 13 16
02 Puskas Akademia FehervarU19 Puskas Akademia FehervarU19
21 11 7 0 4 26 20 6
03 Vasas U19 Vasas U19
20 11 6 2 3 16 10 6
04 Gyori ETO U19 Gyori ETO U19
20 11 6 2 3 20 15 5
05 Ujpesti TE U19 Ujpesti TE U19
18 11 5 3 3 19 11 8
06 Budapest Honved U19 Budapest Honved U19
18 11 5 3 3 19 12 7
07 Pecsi MFC U19 Pecsi MFC U19
17 11 5 2 4 20 19 1
08 MTK Budapest U19 MTK Budapest U19
14 11 4 2 5 15 19 -4
09 Illes Akademia Haladas U19 Illes Akademia Haladas U19
13 11 4 1 6 15 21 -6
10 Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
12 11 3 3 5 17 24 -7
11 Diosgyor VTK U19 Diosgyor VTK U19
5 10 1 2 7 12 27 -15
12 Szeged-Csanad Grosics U19 Szeged-Csanad Grosics U19
1 10 0 1 9 8 25 -17
Đối đầu
26/04/2013 11:30
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
3 - 2
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
HUN U19A
13/10/2012 10:00
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
3 - 2
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
HUN U19A
10/03/2012 09:45
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
5 - 0
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
HUN U19A
27/08/2011 10:00
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
2 - 0
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
HUN U19A
11/05/2011 05:00
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
1 - 0
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
HUN U19A
04/12/2010 08:00
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
1 - 2
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
HUN U19A
Bekescsaba U19
4
67%
Hòa
0
0%
Debrecin VSC U19
2
33%
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19 6 trận gần nhất
29/05/2021 06:00
Gyirmot SE U19 2 - 1 Bekescsaba U19 HUN U19B
22/05/2021 04:00
Bekescsaba U19 2 - 2 KaposvarU19 HUN U19B
19/05/2021 06:00
Bekescsaba U19 0 - 2 VAC Varosi LSE U19 HUN U19B
15/05/2021 04:00
Szeged-Csanad Grosics U19 2 - 0 Bekescsaba U19 HUN U19B
08/05/2021 07:00
Bekescsaba U19 1 - 1 Dunaujvaros PASE U19 HUN U19B
29/04/2021 08:00
ZalaegerzsegTE U19 4 - 0 Bekescsaba U19 HUN U19B
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
10/12/2022 05:00
Gyori ETO U19 4 - 1 Debrecin VSC U19 HUN U19A
26/11/2022 06:30
Debrecin VSC U19 1 - 3 Ujpesti TE U19 HUN U19A
18/11/2022 07:00
Debrecin VSC U19 2 - 2 Vasas U19 HUN U19A
12/11/2022 08:00
MTK Budapest U19 1 - 3 Debrecin VSC U19 HUN U19A
05/11/2022 08:30
Debrecin VSC U19 2 - 0 Budapest Honved U19 HUN U19A
29/10/2022 06:00
Ferencvarosi U19 2 - 0 Debrecin VSC U19 HUN U19A
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
2.29
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 14 matches
Không
11 (79%)3 (21%)
In last 14 matches
Không
17 (71%)7 (29%)
Bekescsaba U19

Bekescsaba U19

Trận gần đây

Debrecin VSC U19

Debrecin VSC U19

Under /Over

(86%)12 2(14%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)18 6(25%)

Under /Over

(43%)6 8(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)9 15(62%)

Under /Over

(71%)10 4(29%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(54%)13 11(46%)

/Yes

(64%)9 5(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)12 12(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bekescsaba U19 Bekescsaba U19
Debrecin VSC U19 Debrecin VSC U19
Cú sút
Bekescsaba U19
Bekescsaba U19
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Debrecin VSC U19
Debrecin VSC U19
Tổng cú sút
13.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
36%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Bekescsaba U19
Bekescsaba U19
14
Số trận đã đấu
Debrecin VSC U19
Debrecin VSC U19
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
3
Clean sheets
7
0.29
0.14
2
Corners
71
2.96
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bekescsaba U19
Bekescsaba U19
THẺ PHẠT
Debrecin VSC U19
Debrecin VSC U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
2
Thẻ vàng
14
0.58
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00