Dalian Kewei vs Haimen Codion: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dalian Kewei
Hạng 4 tại North
2
1-0
FT
14/04/2026 03:00
Haimen Codion
Hạng 7 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dalian Kewei vs Haimen Codion trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dalian Kewei đang đứng thứ 4 với 37 điểm sau 22 trận.
  • Haimen Codion xếp thứ 7 với 26 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Haimen Codion thắng với xác suất 37%.
trận yêu thích
03:00

2026-04-14

Dalian Kewei vs Haimen Codion - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dalian Kewei
Dalian Kewei
Haimen Codion
Haimen Codion
2026-04-14 03:00
36
27
37
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.36
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/04/2026
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 22 13 3 6 32 17 15
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
37 22 10 7 5 37 25 12
03 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 19 6
04 Hubei Istar Hubei Istar
34 22 9 7 6 29 23 6
05 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
34 22 8 10 4 25 28 -3
06 Xiamen1026 Xiamen1026
29 22 7 8 7 29 28 1
07 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
26 22 5 11 6 22 20 2
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
26 22 6 8 8 19 32 -13
09 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 22 6 7 9 22 28 -6
10 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
22 22 5 7 10 18 24 -6
11 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
22 22 4 10 8 15 23 -8
12 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
19 22 4 7 11 20 26 -6
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
41 22 12 5 5 33 21 12
02 Shanghai Port B Shanghai Port B
40 22 12 4 6 36 19 17
03 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
40 22 12 4 6 29 17 12
04 Dalian Kewei Dalian Kewei
37 22 9 10 3 22 14 8
05 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
31 22 8 7 7 25 23 2
06 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
28 22 6 10 6 21 22 -1
07 Haimen Codion Haimen Codion
26 22 5 11 6 25 23 2
08 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
26 22 4 14 4 13 16 -3
09 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
25 22 5 10 7 22 20 2
10 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
20 22 3 11 8 15 28 -13
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
16 22 3 7 12 21 42 -21
12 Shanghai Second Shanghai Second
15 22 2 9 11 22 39 -17
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shanghai Port B Shanghai Port B
46 2 2 0 0 3 0 3
02 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
43 2 1 0 1 1 1 0
03 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
42 2 0 1 1 1 2 -1
04 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 2 0 0 2 0 2 -2
05 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
41 2 1 1 0 1 0 1
06 Dalian Kewei Dalian Kewei
41 2 1 1 0 1 0 1
07 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
38 2 1 0 1 2 2 0
08 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
35 2 0 1 1 0 2 -2
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hubei Istar Hubei Istar
35 2 0 1 1 1 2 -1
02 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
32 2 2 0 0 4 1 3
03 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
31 2 1 0 1 1 1 0
04 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
30 2 1 1 0 1 0 1
05 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
25 2 1 0 1 1 2 -1
06 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 2 0 0 2 1 3 -2
07 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
24 2 1 1 0 2 1 1
08 Shanghai Second Shanghai Second
16 2 0 1 1 0 1 -1
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
33 2 0 2 0 1 1 0
02 Xiamen1026 Xiamen1026
32 2 1 0 1 3 1 2
03 Haimen Codion Haimen Codion
30 2 1 1 0 3 1 2
04 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
29 2 1 0 1 2 2 0
05 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
28 2 1 0 1 2 2 0
06 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
24 2 0 2 0 2 2 0
07 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
20 2 0 1 1 0 2 -2
08 Bei Li Gong Bei Li Gong
19 2 1 0 1 1 3 -2
Dalian Kewei Dalian Kewei 6 trận gần nhất
10/04/2026 03:30
Shanghai Port B 0 - 0 Dalian Kewei CHA D2
05/04/2026 03:00
Dalian Kewei 1 - 0 Qingdao Red Lions CHA D2
21/03/2026 03:00
Dalian Kewei 0 - 0 Yan An Ronghai CHA D2
14/03/2026 03:00
Shanxi Taili Changsheng 1 - 3 Dalian Kewei CFC
23/11/2025 03:00
Dalian Kewei 0 - 1 Dalian Hanyu CHN CH
16/11/2025 03:00
Dalian Hanyu 1 - 2 Dalian Kewei CHN CH
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Haimen Codion Haimen Codion
10/04/2026 07:30
Haimen Codion 4 - 0 Changchun XIdu Football Club CHA D2
05/04/2026 03:30
Shanghai Port B 2 - 1 Haimen Codion CHA D2
21/03/2026 07:30
Haimen Codion 0 - 0 Dalian Yingbo B CHA D2
26/10/2025 02:30
Haimen Codion 4 - 0 Guizhou Guiyang Athletic FC CHA D2
19/10/2025 02:30
Shenzhen 2028 1 - 2 Haimen Codion CHA D2
04/10/2025 07:30
Haimen Codion 0 - 0 Chengdu Rongcheng B CHA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.58
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
16 (67%)8 (33%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
17 (71%)7 (29%)
Dalian Kewei

Dalian Kewei

Trận gần đây

Haimen Codion

Haimen Codion

Xỉu /Tài

(46%)11 13(54%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)17 7(29%)

Xỉu /Tài

(17%)4 20(83%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)6 18(75%)

Xỉu /Tài

(21%)5 19(79%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)10 14(58%)

/Có

(33%)8 16(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)13 11(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dalian Kewei Dalian Kewei
Haimen Codion Haimen Codion
Cú sút
Dalian Kewei
Dalian Kewei
Tổng cú sút
11.08 TB / trận
Bị chặn
54 tổng
TB 2.57
Haimen Codion
Haimen Codion
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.67
Tổng đường chuyền
8343
TB 348 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
8867
TB 369 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Dalian Kewei
Dalian Kewei
24
Số trận đã đấu
Haimen Codion
Haimen Codion
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
15
Giữ sạch lưới
9
0.38
5.46
131
Phạt góc
143
5.96
26.54
637
Ném biên
668
27.83
1.96
47
Việt vị
42
1.75
2.25
54
Thủ môn cứu thua
41
1.71
Dalian Kewei
Dalian Kewei
THẺ PHẠT
Haimen Codion
Haimen Codion
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
46
Thẻ vàng
32
1.33
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.08
16.04
385
Số lỗi
359
14.96
9.92
238
Tắc bóng
302
12.58