Dalian Kewei vs Bei Li Gong: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dalian Kewei
Hạng 4 tại North
1
0-0
FT
30/04/2026 03:00
Bei Li Gong
Hạng 11 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dalian Kewei vs Bei Li Gong trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dalian Kewei đang đứng thứ 4 với 37 điểm sau 22 trận.
  • Bei Li Gong xếp thứ 11 với 16 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dalian Kewei thắng với xác suất 64%.
trận yêu thích
03:00

2026-04-30

Dalian Kewei vs Bei Li Gong - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dalian Kewei
Dalian Kewei
Bei Li Gong
Bei Li Gong
2026-04-30 03:00
64
21
15
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.35
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
20°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/04/2026
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 22 13 3 6 32 17 15
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
37 22 10 7 5 37 25 12
03 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 19 6
04 Hubei Istar Hubei Istar
34 22 9 7 6 29 23 6
05 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
34 22 8 10 4 25 28 -3
06 Xiamen1026 Xiamen1026
29 22 7 8 7 29 28 1
07 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
26 22 5 11 6 22 20 2
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
26 22 6 8 8 19 32 -13
09 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 22 6 7 9 22 28 -6
10 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
22 22 5 7 10 18 24 -6
11 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
22 22 4 10 8 15 23 -8
12 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
19 22 4 7 11 20 26 -6
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
41 22 12 5 5 33 21 12
02 Shanghai Port B Shanghai Port B
40 22 12 4 6 36 19 17
03 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
40 22 12 4 6 29 17 12
04 Dalian Kewei Dalian Kewei
37 22 9 10 3 22 14 8
05 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
31 22 8 7 7 25 23 2
06 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
28 22 6 10 6 21 22 -1
07 Haimen Codion Haimen Codion
26 22 5 11 6 25 23 2
08 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
26 22 4 14 4 13 16 -3
09 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
25 22 5 10 7 22 20 2
10 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
20 22 3 11 8 15 28 -13
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
16 22 3 7 12 21 42 -21
12 Shanghai Second Shanghai Second
15 22 2 9 11 22 39 -17
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shanghai Port B Shanghai Port B
46 2 2 0 0 3 0 3
02 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
43 2 1 0 1 1 1 0
03 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
42 2 0 1 1 1 2 -1
04 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 2 0 0 2 0 2 -2
05 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
41 2 1 1 0 1 0 1
06 Dalian Kewei Dalian Kewei
41 2 1 1 0 1 0 1
07 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
38 2 1 0 1 2 2 0
08 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
35 2 0 1 1 0 2 -2
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hubei Istar Hubei Istar
35 2 0 1 1 1 2 -1
02 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
32 2 2 0 0 4 1 3
03 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
31 2 1 0 1 1 1 0
04 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
30 2 1 1 0 1 0 1
05 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
25 2 1 0 1 1 2 -1
06 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 2 0 0 2 1 3 -2
07 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
24 2 1 1 0 2 1 1
08 Shanghai Second Shanghai Second
16 2 0 1 1 0 1 -1
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
33 2 0 2 0 1 1 0
02 Xiamen1026 Xiamen1026
32 2 1 0 1 3 1 2
03 Haimen Codion Haimen Codion
30 2 1 1 0 3 1 2
04 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
29 2 1 0 1 2 2 0
05 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
28 2 1 0 1 2 2 0
06 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
24 2 0 2 0 2 2 0
07 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
20 2 0 1 1 0 2 -2
08 Bei Li Gong Bei Li Gong
19 2 1 0 1 1 3 -2
Dalian Kewei Dalian Kewei 6 trận gần nhất
24/04/2026 03:30
Shanghai Second 1 - 1 Dalian Kewei CHA D2
19/04/2026 03:00
Dalian Kewei 2 - 0 Wenzhou Professional CFC
14/04/2026 03:00
Dalian Kewei 1 - 0 Haimen Codion CHA D2
10/04/2026 03:30
Shanghai Port B 0 - 0 Dalian Kewei CHA D2
05/04/2026 03:00
Dalian Kewei 1 - 0 Qingdao Red Lions CHA D2
21/03/2026 03:00
Dalian Kewei 0 - 0 Yan An Ronghai CHA D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Bei Li Gong Bei Li Gong
25/04/2026 07:30
Haimen Codion 2 - 2 Bei Li Gong CHA D2
19/04/2026 03:00
Liaocheng legend 1 - 1 Bei Li Gong CFC
14/04/2026 03:00
Bei Li Gong 0 - 2 Shanghai Port B CHA D2
10/04/2026 03:30
Taian Tiankuang 2 - 1 Bei Li Gong CHA D2
05/04/2026 07:00
Shandong Taishan B 4 - 1 Bei Li Gong CHA D2
22/03/2026 03:00
Bei Li Gong 0 - 1 Lanzhou Longyuan Athletics CHA D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.58
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
16 (67%)8 (33%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
16 (67%)8 (33%)
Dalian Kewei

Dalian Kewei

Trận gần đây

Bei Li Gong

Bei Li Gong

Xỉu /Tài

(46%)11 13(54%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)17 7(29%)

Xỉu /Tài

(17%)4 20(83%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

Xỉu /Tài

(21%)5 19(79%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

/Có

(33%)8 16(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)14 10(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dalian Kewei Dalian Kewei
Bei Li Gong Bei Li Gong
Cú sút
Dalian Kewei
Dalian Kewei
Tổng cú sút
11.08 TB / trận
Bị chặn
54 tổng
TB 2.57
Bei Li Gong
Bei Li Gong
Tổng cú sút
6.63 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 1.38
Dalian Kewei Dalian Kewei Đường chuyền Bei Li Gong Bei Li Gong
Tổng đường chuyền
8343
TB 348 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
6167
TB 257 / trận
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
39%
KHÁC
Dalian Kewei
Dalian Kewei
24
Số trận đã đấu
Bei Li Gong
Bei Li Gong
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
15
Giữ sạch lưới
4
0.17
5.46
131
Phạt góc
82
3.42
26.54
637
Ném biên
520
21.67
1.96
47
Việt vị
51
2.13
2.25
54
Thủ môn cứu thua
77
3.21
Dalian Kewei
Dalian Kewei
THẺ PHẠT
Bei Li Gong
Bei Li Gong
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
46
Thẻ vàng
42
1.75
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.08
16.04
385
Số lỗi
327
13.63
9.92
238
Tắc bóng
233
9.71