Dacia-Buiucani
Hạng 6 tại League
0 - 3
FT
25/04/2026 12:00
Zimbru Chisinau
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dacia-Buiucani đang đứng thứ 6 với 15 điểm sau 21 trận.
  • Zimbru Chisinau xếp thứ 2 với 44 điểm sau 21 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Zimbru Chisinau với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dacia-Buiucani chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 25/04/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Petrocub CS Petrocub
48 21 14 6 1 44 14 30
02 Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
44 21 13 5 3 52 21 31
03 Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
41 21 13 2 6 43 17 26
04 FC Milsami FC Milsami
37 21 11 4 6 42 25 17
05 CSF Baliti CSF Baliti
29 21 8 5 8 27 29 -2
06 Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
15 21 4 3 14 24 39 -15
07 Politehnica UTM Politehnica UTM
13 21 4 1 16 24 61 -37
08 CF Sparta Selemet CF Sparta Selemet
11 21 3 2 16 13 63 -50
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Petrocub CS Petrocub
25 10 8 1 1 20 3 17
02 Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
23 10 7 2 1 14 5 9
03 Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
18 10 5 3 2 18 11 7
04 FC Milsami FC Milsami
9 10 2 3 5 5 13 -8
05 CSF Baliti CSF Baliti
8 10 2 2 6 4 15 -11
06 Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
1 10 0 1 9 6 20 -14
Đối đầu
14/03/2026 09:00
Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
3 - 2
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
MOL D1
25/10/2025 10:00
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
2 - 2
Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
MOL D1
24/08/2025 11:00
Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
1 - 1
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
MOL D1
06/07/2025 13:00
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
0 - 3
Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
MOL D1
03/11/2024 10:00
Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
1 - 0
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
MOL D1
31/08/2024 10:00
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
0 - 1
Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
MOL D1
Dacia-Buiucani
0
0%
Hòa
2
33%
Zimbru Chisinau
4
67%
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani 6 trận gần nhất
21/04/2026 11:00
Dacia-Buiucani 1 - 2 Sheriff Tiraspol MOL Cup
18/04/2026 09:00
Dacia-Buiucani 1 - 2 CS Petrocub MOL D1
11/04/2026 09:00
Dacia-Buiucani 1 - 2 CSF Baliti MOL D1
04/04/2026 11:00
FC Milsami 1 - 0 Dacia-Buiucani MOL D1
20/03/2026 12:00
Sheriff Tiraspol 2 - 0 Dacia-Buiucani MOL D1
14/03/2026 09:00
Zimbru Chisinau 3 - 2 Dacia-Buiucani MOL D1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
21/04/2026 08:00
Politehnica UTM 0 - 5 Zimbru Chisinau MOL Cup
18/04/2026 11:00
Zimbru Chisinau 3 - 1 FC Milsami MOL D1
11/04/2026 11:00
CS Petrocub 3 - 0 Zimbru Chisinau MOL D1
05/04/2026 11:00
Zimbru Chisinau 2 - 2 Sheriff Tiraspol MOL D1
21/03/2026 10:00
CSF Baliti 0 - 2 Zimbru Chisinau MOL D1
14/03/2026 09:00
Zimbru Chisinau 3 - 2 Dacia-Buiucani MOL D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.90
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.26
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 31 matches
Không
17 (55%)14 (45%)
In last 31 matches
Không
26 (84%)5 (16%)
Dacia-Buiucani

Dacia-Buiucani

Trận gần đây

Zimbru Chisinau

Zimbru Chisinau

Under /Over

(81%)25 6(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)27 4(13%)

Under /Over

(29%)9 22(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)10 21(68%)

Under /Over

(55%)17 14(45%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(58%)18 13(42%)

/Yes

(52%)16 15(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(52%)16 15(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
Cú sút
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani
Tổng cú sút
6.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau
Tổng cú sút
9.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani
31
Số trận đã đấu
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
12
0.39
3.58
111
Corners
170
5.48
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani
THẺ PHẠT
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.45
76
Thẻ vàng
54
1.74
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00