CSA Steaua Bucuresti
Hạng 1 tại Romania - Liga 2 Seria
2 - 0
FT
18/04/2023 11:59
Dinamo Bucuresti
Hạng 6 tại Romania - Liga 2 Seria
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • CSA Steaua Bucuresti đang đứng thứ 1 với 40 điểm sau 19 trận.
  • Dinamo Bucuresti xếp thứ 6 với 31 điểm sau 19 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CSA Steaua Bucuresti với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Dinamo Bucuresti chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 18/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
40 19 12 4 3 37 18 19
02 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
40 19 12 4 3 30 14 16
03 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
36 19 10 6 3 21 12 9
04 Unirea Dej Unirea Dej
32 19 8 8 3 30 25 5
05 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
31 19 8 7 4 30 17 13
06 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
31 19 9 4 6 27 18 9
07 Gloria Buzau Gloria Buzau
31 19 8 7 4 27 21 6
08 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
29 19 9 2 8 22 17 5
09 FC Brasov FC Brasov
28 19 7 7 5 26 20 6
10 CSM Slatina CSM Slatina
27 19 6 9 4 18 11 7
11 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
26 19 7 5 7 25 18 7
12 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
25 19 8 1 10 22 28 -6
13 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
24 19 6 6 7 19 22 -3
14 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
24 19 7 3 9 24 34 -10
15 Metaloglobus Metaloglobus
21 19 6 3 10 18 22 -4
16 Progresul Spartac Progresul Spartac
17 19 3 8 8 17 28 -11
17 Ripensia Timisoara Ripensia Timisoara
16 19 4 4 11 16 23 -7
18 Minaur Baia Mare Minaur Baia Mare
16 19 3 7 9 18 29 -11
19 FC Timisoara FC Timisoara
13 19 2 7 10 13 29 -16
20 Unirea Constanta Unirea Constanta
12 19 4 0 15 15 49 -34
Đối đầu
09/09/2022 14:30
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
1 - 2
CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
ROM D2
CSA Steaua Bucuresti
1
100%
Hòa
0
0%
Dinamo Bucuresti
0
0%
CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti 6 trận gần nhất
30/03/2023 13:00
FC Otelul Galati 3 - 2 CSA Steaua Bucuresti ROM D2
25/03/2023 07:00
Arges 3 - 0 CSA Steaua Bucuresti INT CF
16/03/2023 11:59
CSA Steaua Bucuresti 3 - 0 Unirea Dej ROM D2
12/03/2023 07:00
Ripensia Timisoara 0 - 2 CSA Steaua Bucuresti ROM D2
05/03/2023 05:00
CSA Steaua Bucuresti 3 - 0 Minaur Baia Mare ROM D2
24/02/2023 10:00
FC Unirea 2004 Slobozia 2 - 2 CSA Steaua Bucuresti ROM D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
02/04/2023 09:00
Unirea Dej 0 - 3 Dinamo Bucuresti ROM D2
25/03/2023 06:00
Petrolul Ploiesti 1 - 1 Dinamo Bucuresti INT CF
19/03/2023 06:00
Dinamo Bucuresti 1 - 1 Gloria Buzau ROM D2
12/03/2023 07:00
Dinamo Bucuresti 1 - 1 FC Timisoara ROM D2
04/03/2023 06:00
ACS Viitorul Selimbar 1 - 2 Dinamo Bucuresti ROM D2
27/02/2023 11:00
Dinamo Bucuresti 6 - 0 Unirea Constanta ROM D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 29 matches
Không
25 (86%)4 (14%)
In last 29 matches
Không
23 (79%)6 (21%)
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

Trận gần đây

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Under /Over

(86%)25 4(14%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(72%)21 8(28%)

Under /Over

(45%)13 16(55%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)12 17(59%)

Under /Over

(59%)17 12(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)11 18(62%)

/Yes

(52%)15 14(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)13 16(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Cú sút
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tổng cú sút
8.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti
29
Số trận đã đấu
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
10
Clean sheets
13
0.45
4.07
118
Corners
124
4.28
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.03
1
Offsides
0
0.00
0.14
4
GK saves
0
0.00
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti
THẺ PHẠT
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.79
81
Thẻ vàng
71
2.45
0.17
5
Thẻ đỏ
3
0.10
0.24
7
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00