CS Universitatea Craiova vs Dinamo Bucuresti: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CS Universitatea Craiova
Hạng 3 tại Liga I (Romania)
? - ?
28/11/2026 13:00
Dinamo Bucuresti
Hạng 1 tại Liga I (Romania)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CS Universitatea Craiova vs Dinamo Bucuresti trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CS Universitatea Craiova đang đứng thứ 3 với 20 điểm sau 10 trận.
  • Dinamo Bucuresti xếp thứ 1 với 23 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
23 10 7 2 1 23 7 16
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
21 10 6 3 1 14 6 8
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
20 10 6 2 2 24 9 15
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
19 10 6 1 3 13 12 1
05 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
15 9 5 0 4 14 13 1
06 Farul Constanta Farul Constanta
14 10 3 5 2 14 14 0
07 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
13 10 3 4 3 11 9 2
08 Sepsi OSK Sepsi OSK
13 10 3 4 3 7 10 -3
09 CFR Cluj CFR Cluj
13 9 4 1 4 15 14 1
10 UTA Arad UTA Arad
12 10 3 3 4 14 15 -1
11 FCSB FCSB
12 10 3 3 4 13 17 -4
12 FC Botosani FC Botosani
11 10 2 5 3 14 12 2
13 Arges Arges
11 10 3 2 5 6 10 -4
14 SC Otelul Galati SC Otelul Galati
10 10 2 4 4 11 15 -4
15 FC Voluntari FC Voluntari
8 10 2 2 6 9 22 -13
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1 10 0 1 9 6 23 -17
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova 6 trận gần nhất
04/10/2026 15:00
CSM Slatina 0 - 4 CS Universitatea Craiova Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 00:30
CS Universitatea Craiova 5 - 0 FCSB Liga I (Romania)
14/09/2026 00:30
Corvinul Hunedoara 0 - 1 CS Universitatea Craiova Liga I (Romania)
08/09/2026 00:30
CS Universitatea Craiova 4 - 0 Universitaea Cluj Liga I (Romania)
03/09/2026 21:30
FC Bacau 1 - 2 CS Universitatea Craiova Cúp Quốc gia Romania
01/09/2026 00:30
Rapid Bucuresti 1 - 1 CS Universitatea Craiova Liga I (Romania)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
10/10/2026 01:00
Sepsi OSK 0 - 2 Dinamo Bucuresti Liga I (Romania)
21/09/2026 00:30
Dinamo Bucuresti 4 - 0 Farul Constanta Liga I (Romania)
12/09/2026 01:00
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1 - 3 Dinamo Bucuresti Liga I (Romania)
06/09/2026 00:30
Dinamo Bucuresti 2 - 1 FCSB Liga I (Romania)
02/09/2026 23:00
Sporting Liesti 1 - 4 Dinamo Bucuresti Cúp Quốc gia Romania
30/08/2026 01:30
Corvinul Hunedoara 1 - 1 Dinamo Bucuresti Liga I (Romania)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
2.40
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
2.27
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.64
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
9 (90%)1 (10%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
10 (91%)1 (9%)
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Trận gần đây

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)9 2(18%)

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)4 7(64%)

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)5 6(55%)

/Có

(40%)4 6(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)6 5(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Cú sút
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Tổng cú sút
18.50 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
TB 3.33
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tổng cú sút
18.00 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 4.70
Tổng đường chuyền
5044
TB 504 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
4707
TB 471 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
10
Số trận đã đấu
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
5
Giữ sạch lưới
4
0.36
4.90
49
Phạt góc
52
4.73
23.10
231
Ném biên
156
14.18
1.10
11
Việt vị
15
1.36
2.10
21
Thủ môn cứu thua
30
2.73
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
THẺ PHẠT
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
19
Thẻ vàng
28
2.55
0.20
2
Thẻ đỏ
2
0.18
10.20
102
Số lỗi
108
9.82
9.50
95
Tắc bóng
75
6.82