Crvena Zvezda vs Cukaricki Stankom: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Crvena Zvezda
Hạng 1 tại League
1
4-1
FT
25/05/2024 13:00
Cukaricki Stankom
Hạng 6 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Crvena Zvezda vs Cukaricki Stankom trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Crvena Zvezda đang đứng thứ 1 với 77 điểm sau 30 trận.
  • Cukaricki Stankom xếp thứ 6 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Crvena Zvezda thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Crvena Zvezda với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cukaricki Stankom thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:00

2024-05-25

Crvena Zvezda vs Cukaricki Stankom - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
2024-05-25 13:00
69
15
16
1
2 - 2
2 - 2
3.50
1.30
FT
4-1 1-1
-
thời tiết
22℃~23℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/05/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
77 30 25 2 3 78 25 53
02 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
70 30 22 4 4 66 35 31
03 Backa Topola Backa Topola
60 30 17 9 4 57 29 28
04 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
50 30 14 8 8 49 42 7
05 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
50 30 16 2 12 49 47 2
06 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
48 30 13 9 8 44 33 11
07 Mladost Lucani Mladost Lucani
40 30 11 7 12 30 40 -10
08 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
39 30 11 6 13 31 39 -8
09 Novi Pazar Novi Pazar
36 30 10 6 14 35 40 -5
10 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
34 30 10 4 16 29 44 -15
11 Radnicki Nis Radnicki Nis
33 30 9 6 15 33 40 -7
12 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
32 30 9 5 16 34 47 -13
13 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
31 30 9 4 17 28 45 -17
14 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
30 30 7 9 14 38 48 -10
15 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
26 30 7 5 18 34 59 -25
16 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
17 30 3 8 19 19 41 -22
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
96 7 6 1 0 17 6 11
02 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
78 7 2 2 3 14 13 1
03 Backa Topola Backa Topola
75 7 5 0 2 18 10 8
04 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
61 7 3 2 2 13 8 5
05 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
61 7 3 2 2 18 15 3
06 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
57 7 3 0 4 13 14 -1
07 Mladost Lucani Mladost Lucani
46 7 2 0 5 8 13 -5
08 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
40 7 0 1 6 5 27 -22
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Novi Pazar Novi Pazar
48 7 4 0 3 9 7 2
02 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
47 7 3 4 0 7 3 4
03 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
42 7 2 4 1 9 6 3
04 Radnicki Nis Radnicki Nis
41 7 2 2 3 7 8 -1
05 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
40 7 2 3 2 6 6 0
06 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
39 7 3 4 0 13 6 7
07 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
38 7 2 2 3 8 10 -2
08 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
18 7 0 1 6 5 18 -13
Đối đầu
24/02/2024 11:00
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
3 - 0
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
SER D1
16/09/2023 12:05
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
2 - 1
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
SER D1
25/05/2023 15:00
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
2 - 1
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
SER CUP
30/04/2023 11:00
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
4 - 0
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
SER D1
18/02/2023 10:00
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
3 - 0
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
SER D1
10/11/2022 13:45
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
0 - 2
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
SER D1
Crvena Zvezda
5
83%
Hòa
0
0%
Cukaricki Stankom
1
17%
Crvena Zvezda Crvena Zvezda 6 trận gần nhất
16/05/2024 13:00
FK Napredak Krusevac 0 - 4 Crvena Zvezda SER D1
12/05/2024 12:30
Crvena Zvezda 3 - 2 Radnicki 1923 Kragujevac SER D1
08/05/2024 12:30
Mladost Lucani 0 - 1 Crvena Zvezda SER D1
02/05/2024 13:00
Crvena Zvezda 2 - 1 Backa Topola SER D1
28/04/2024 11:30
Vojvodina Novi Sad 0 - 0 Crvena Zvezda SER D1
24/04/2024 13:00
Crvena Zvezda 2 - 0 Partizan Belgrade SER CUP
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
17/05/2024 12:30
Cukaricki Stankom 0 - 1 Partizan Belgrade SER D1
12/05/2024 08:30
Backa Topola 2 - 0 Cukaricki Stankom SER D1
08/05/2024 11:59
Vojvodina Novi Sad 2 - 3 Cukaricki Stankom SER D1
02/05/2024 12:30
Cukaricki Stankom 2 - 0 FK Napredak Krusevac SER D1
26/04/2024 13:00
Cukaricki Stankom 4 - 1 Mladost Lucani SER D1
20/04/2024 08:00
Radnicki 1923 Kragujevac 4 - 3 Cukaricki Stankom SER D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
95
TB mỗi trận
2.57
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.84
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
36 (97%)1 (3%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
26 (70%)11 (30%)
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Trận gần đây

Cukaricki Stankom

Cukaricki Stankom

Xỉu /Tài

(89%)33 4(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)30 7(19%)

Xỉu /Tài

(51%)19 18(49%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)14 23(62%)

Xỉu /Tài

(57%)21 16(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)18 19(51%)

/Có

(57%)21 16(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(51%)19 18(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Cú sút
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
Tổng cú sút
17.41 TB / trận
Bị chặn
177 tổng
TB 5.21
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
Tổng cú sút
11.59 TB / trận
Bị chặn
128 tổng
TB 3.88
Tổng đường chuyền
18195
TB 492 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
14914
TB 414 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
37
Số trận đã đấu
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
16
Giữ sạch lưới
9
0.24
6.86
254
Phạt góc
195
5.27
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.78
66
Việt vị
76
2.05
1.78
66
Thủ môn cứu thua
74
2.00
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
THẺ PHẠT
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.38
51
Thẻ vàng
79
2.14
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.11
14.30
529
Số lỗi
516
13.95
14.78
547
Tắc bóng
499
13.49