Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Cukaricki Stankom
Hạng 6 tại League
1
4-1
FT
26/04/2024 13:00
Mladost Lucani
Hạng 7 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Cukaricki Stankom đang đứng thứ 6 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Mladost Lucani xếp thứ 7 với 40 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cukaricki Stankom thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cukaricki Stankom với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mladost Lucani thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-04-26

Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
Mladost Lucani
Mladost Lucani
2024-04-26 13:00
63
21
16
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.42
FT
4-1 2-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/04/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
77 30 25 2 3 78 25 53
02 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
70 30 22 4 4 66 35 31
03 Backa Topola Backa Topola
60 30 17 9 4 57 29 28
04 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
50 30 14 8 8 49 42 7
05 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
50 30 16 2 12 49 47 2
06 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
48 30 13 9 8 44 33 11
07 Mladost Lucani Mladost Lucani
40 30 11 7 12 30 40 -10
08 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
39 30 11 6 13 31 39 -8
09 Novi Pazar Novi Pazar
36 30 10 6 14 35 40 -5
10 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
34 30 10 4 16 29 44 -15
11 Radnicki Nis Radnicki Nis
33 30 9 6 15 33 40 -7
12 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
32 30 9 5 16 34 47 -13
13 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
31 30 9 4 17 28 45 -17
14 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
30 30 7 9 14 38 48 -10
15 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
26 30 7 5 18 34 59 -25
16 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
17 30 3 8 19 19 41 -22
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
96 7 6 1 0 17 6 11
02 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
78 7 2 2 3 14 13 1
03 Backa Topola Backa Topola
75 7 5 0 2 18 10 8
04 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
61 7 3 2 2 13 8 5
05 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
61 7 3 2 2 18 15 3
06 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
57 7 3 0 4 13 14 -1
07 Mladost Lucani Mladost Lucani
46 7 2 0 5 8 13 -5
08 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
40 7 0 1 6 5 27 -22
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Novi Pazar Novi Pazar
48 7 4 0 3 9 7 2
02 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
47 7 3 4 0 7 3 4
03 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
42 7 2 4 1 9 6 3
04 Radnicki Nis Radnicki Nis
41 7 2 2 3 7 8 -1
05 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
40 7 2 3 2 6 6 0
06 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
39 7 3 4 0 13 6 7
07 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
38 7 2 2 3 8 10 -2
08 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
18 7 0 1 6 5 18 -13
Đối đầu
08/03/2024 13:30
Mladost Lucani Mladost Lucani
1 - 0
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
SER D1
22/12/2023 09:00
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
3 - 0
Mladost Lucani Mladost Lucani
SER D1
24/06/2023 05:00
Mladost Lucani Mladost Lucani
2 - 2
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
INT CF
01/03/2023 13:00
Mladost Lucani Mladost Lucani
0 - 1
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
SER D1
01/09/2022 11:59
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
3 - 1
Mladost Lucani Mladost Lucani
SER D1
19/02/2022 11:00
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
1 - 0
Mladost Lucani Mladost Lucani
SER D1
Cukaricki Stankom
4
67%
Hòa
1
17%
Mladost Lucani
1
17%
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom 6 trận gần nhất
20/04/2024 08:00
Radnicki 1923 Kragujevac 4 - 3 Cukaricki Stankom SER D1
14/04/2024 13:15
Cukaricki Stankom 3 - 2 Partizan Belgrade SER D1
10/04/2024 11:00
Cukaricki Stankom 1 - 1 Vojvodina Novi Sad SER CUP
06/04/2024 14:00
Backa Topola 0 - 0 Cukaricki Stankom SER D1
02/04/2024 12:30
Vojvodina Novi Sad 1 - 1 Cukaricki Stankom SER D1
29/03/2024 09:00
Cukaricki Stankom 2 - 0 Novi Pazar SER D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Mladost Lucani Mladost Lucani
22/04/2024 11:59
Mladost Lucani 3 - 1 FK Napredak Krusevac SER D1
15/04/2024 11:59
Mladost Lucani 1 - 2 IMT Novi Beograd SER D1
08/04/2024 12:30
Habitpharm Javor 1 - 0 Mladost Lucani SER D1
03/04/2024 10:30
Mladost Lucani 2 - 0 Radnicki 1923 Kragujevac SER D1
30/03/2024 09:00
Radnicki Nis 3 - 0 Mladost Lucani SER D1
17/03/2024 08:30
Mladost Lucani 1 - 1 Partizan Belgrade SER D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
26 (70%)11 (30%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
28 (76%)9 (24%)
Cukaricki Stankom

Cukaricki Stankom

Trận gần đây

Mladost Lucani

Mladost Lucani

Xỉu /Tài

(81%)30 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

Xỉu /Tài

(38%)14 23(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 28(76%)

Xỉu /Tài

(49%)18 19(51%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)17 20(54%)

/Có

(51%)19 18(49%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)17 20(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Mladost Lucani Mladost Lucani
Cú sút
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
Tổng cú sút
11.59 TB / trận
Bị chặn
128 tổng
TB 3.88
Mladost Lucani
Mladost Lucani
Tổng cú sút
7.81 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
TB 1.68
Tổng đường chuyền
14914
TB 414 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
11755
TB 327 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
37
Số trận đã đấu
Mladost Lucani
Mladost Lucani
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
13
0.35
5.27
195
Phạt góc
120
3.24
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.05
76
Việt vị
67
1.81
2.00
74
Thủ môn cứu thua
146
3.95
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
THẺ PHẠT
Mladost Lucani
Mladost Lucani
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
79
Thẻ vàng
67
1.81
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
13.95
516
Số lỗi
490
13.24
13.49
499
Tắc bóng
489
13.22