CRD Libolo vs Santa Rita FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CRD Libolo
Hạng 10 tại Giải VĐQG Angola (Girabola)
1 - 1
FT
24/12/2022 10:00
Santa Rita FC
Hạng 8 tại Giải VĐQG Angola (Girabola)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CRD Libolo vs Santa Rita FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CRD Libolo đang đứng thứ 10 với 34 điểm sau 28 trận.
  • Santa Rita FC xếp thứ 8 với 36 điểm sau 28 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/12/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Petro Atletico de Luanda Petro Atletico de Luanda
69 28 22 3 3 61 16 45
02 Primeiro de Agosto Primeiro de Agosto
61 28 19 4 5 40 17 23
03 Wiliete Wiliete
53 28 15 8 5 36 19 17
04 Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
52 28 16 4 8 46 22 24
05 Interclube Luanda Interclube Luanda
47 28 13 8 7 37 23 14
06 Bravos do Maquis Bravos do Maquis
39 28 10 9 9 35 25 10
07 Desportivo Huila Desportivo Huila
36 28 9 9 10 30 27 3
08 Santa Rita FC Santa Rita FC
36 28 9 9 10 20 28 -8
09 Academica Do Lobito Academica Do Lobito
35 28 9 8 11 29 35 -6
10 CRD Libolo CRD Libolo
34 28 8 10 10 28 34 -6
11 Progresso da Lunda Sul Progresso da Lunda Sul
33 28 9 6 13 27 30 -3
12 Sporting Cabinda Sporting Cabinda
26 26 7 5 14 17 40 -23
13 Sporting de Benguela Sporting de Benguela
20 28 5 5 18 18 52 -34
14 Isaac de Benguela Isaac de Benguela
19 27 4 7 16 15 36 -21
15 Dragao Dragao
12 27 1 9 17 11 46 -35
16 Cuando Cubango Cuando Cubango
0 0 0 0 0 0 0 0
CRD Libolo CRD Libolo 6 trận gần nhất
20/09/2026 23:15
Wiliete 5 - 0 CRD Libolo Giải VĐQG Angola (Girabola)
12/09/2026 21:00
CRD Libolo 2 - 1 Estrela Clube 1 de Maio Giải VĐQG Angola (Girabola)
31/08/2026 21:00
CRD Libolo 0 - 1 Bravos do Maquis Giải VĐQG Angola (Girabola)
26/08/2026 22:30
Petro Atletico de Luanda 3 - 0 CRD Libolo Giải VĐQG Angola (Girabola)
22/08/2026 21:40
Cabinda 0 - 3 CRD Libolo Giải VĐQG Angola (Girabola)
31/07/2026 23:25
Wiliete 1 - 0 CRD Libolo Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Santa Rita FC Santa Rita FC
25/05/2025 21:00
Santa Rita FC 1 - 0 Academica Do Lobito Giải VĐQG Angola (Girabola)
17/05/2025 21:00
Progresso da Lunda Sul 0 - 2 Santa Rita FC Giải VĐQG Angola (Girabola)
11/05/2025 21:00
Santa Rita FC 0 - 1 Interclube Luanda Giải VĐQG Angola (Girabola)
03/05/2025 21:00
CRD Libolo 0 - 1 Santa Rita FC Giải VĐQG Angola (Girabola)
27/04/2025 21:00
Santa Rita FC 1 - 0 Luanda CIty Giải VĐQG Angola (Girabola)
20/04/2025 21:00
Santa Rita FC 0 - 2 Kabuscorp do Palanca Giải VĐQG Angola (Girabola)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.71
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
21 (75%)7 (25%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
16 (57%)12 (43%)
CRD Libolo

CRD Libolo

Trận gần đây

Santa Rita FC

Santa Rita FC

Xỉu /Tài

(71%)20 8(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

Xỉu /Tài

(21%)6 22(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)5 23(82%)

Xỉu /Tài

(46%)13 15(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)10 18(64%)

/Có

(57%)16 12(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(29%)8 20(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CRD Libolo CRD Libolo
Santa Rita FC Santa Rita FC
Cú sút
CRD Libolo
CRD Libolo
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Santa Rita FC
Santa Rita FC
Tổng cú sút
3.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CRD Libolo CRD Libolo Đường chuyền Santa Rita FC Santa Rita FC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
CRD Libolo
CRD Libolo
28
Số trận đã đấu
Santa Rita FC
Santa Rita FC
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
8
Giữ sạch lưới
10
0.36
0.07
2
Phạt góc
4
0.14
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
CRD Libolo
CRD Libolo
THẺ PHẠT
Santa Rita FC
Santa Rita FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
4
Thẻ vàng
1
0.04
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00